QNIXVG08
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN05 → QNIXVG08 · PC06EE0861192
Số công tơ
D7820252510990098
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NPG3
Tên trạm
TBA Nghĩa Phương 3
Site ID cũ
QNTN05
Site ID mới
QNIXVG08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:04:52.989899
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
39.759 kWh
TB 3.313 kWh/tháng
Tổng tiền
91.240.304 ₫
91.24 triệu ₫
Đơn giá TB
2.295 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 2510990098 | 54.434,3 | 113,2 | 259.672 |
| 25/06/2026 | 2510990098 | 54.321,2 | 129,3 | 296.784 |
| 24/06/2026 | 2510990098 | 54.191,8 | 58,0 | 133.201 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (100.2 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | EPHUONG3A |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | EPHUONG3A |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | EPHUONG3A |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 3.405 | 7.859.109 | 4.032 |
| T04/2026 | 3.488 | 8.011.116 | 4.074 |
| T03/2026 | 3.319 | 7.590.048 | 4.126 |
| T02/2026 | 2.891 | 6.639.980 | 3.645 |
| T01/2026 | 3.059 | 7.011.628 | 3.900 |
| T12/2025 | 3.076 | 7.014.190 | 3.915 |
| T11/2025 | 3.047 | 6.985.714 | 4.019 |
| T10/2025 | 3.222 | 7.399.859 | 4.359 |
| T09/2025 | 3.163 | 7.219.968 | 4.326 |
| T08/2025 | 3.623 | 8.342.668 | 4.453 |
| T07/2025 | 3.784 | 8.723.199 | 4.397 |
| T06/2025 | 3.682 | 8.442.825 | 4.360 |