🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +39.8%
Tháng hiện tại: 2.016 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.442 kWh/tháng · Delta: +39.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +31.1%
Tiêu thụ ngày (20/10): 63,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 48,1 kWh/ngày · Delta: +31.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (48.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Nam
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Điền 10
Mã trạm: EC13DE10
Site ID mới: QNINGG04
Site ID cũ: QNTN68
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201717373662
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.835 kWh
TB 1.177 kWh/tháng
Tổng tiền
40.419.156 ₫
40.42 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 17373662 62.473,3 63,0 135.238
19/10/2026 17373662 62.410,3 63,7 136.655
18/10/2026 17373662 62.346,6 63,8 136.869
17/10/2026 17373662 62.282,8 65,8 141.290
16/10/2026 17373662 62.217,0 53,6 115.023
15/10/2026 17373662 62.163,4 74,6 160.089
14/10/2026 17373662 62.088,8 62,0 133.092
13/10/2026 17373662 62.026,8 53,8 115.538
12/10/2026 17373662 61.972,9 73,2 157.127
11/10/2026 17373662 61.899,7 65,4 140.432
10/10/2026 17373662 61.834,3 62,0 133.050
09/10/2026 17373662 61.772,3 53,7 115.324
08/10/2026 17373662 61.718,5 73,1 156.870
07/10/2026 17373662 61.645,4 62,4 133.994
06/10/2026 17373662 61.583,0 60,1 128.886
05/10/2026 17373662 61.522,9 65,3 140.174
04/10/2026 17373662 61.457,6 67,3 144.423
03/10/2026 17373662 61.390,3 66,0 141.590
02/10/2026 17373662 61.324,3 66,6 142.878
01/10/2026 17373662 61.257,8 60,1 129.015
30/09/2026 17373662 61.197,6 16,8 36.052
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:40:48 21/10/2026 17373662 62.537,320 1.386,320 —
13:21:38 21/10/2026 17373662 62.522,900 1.371,900 —
07:00:19 21/10/2026 17373662 62.505,620 1.354,620 —
00:48:27 21/10/2026 17373662 62.489,960 1.338,960 —
18:33:35 20/10/2026 17373662 62.473,320 1.322,320 —
13:13:49 20/10/2026 17373662 62.458,860 1.307,860 —
06:36:34 20/10/2026 17373662 62.440,880 1.289,880 —
00:47:32 20/10/2026 17373662 62.426,160 1.275,160 —
18:52:16 19/10/2026 17373662 62.410,300 1.259,300 —
13:15:03 19/10/2026 17373662 62.394,780 1.243,780 —
07:17:02 19/10/2026 17373662 62.378,360 1.227,360 —
01:23:19 19/10/2026 17373662 62.363,480 1.212,480 —
19:04:48 18/10/2026 17373662 62.346,620 1.195,620 —
13:02:00 18/10/2026 17373662 62.329,940 1.178,940 —
07:37:25 18/10/2026 17373662 62.315,200 1.164,200 —
01:01:56 18/10/2026 17373662 62.298,400 1.147,400 —
19:12:24 17/10/2026 17373662 62.282,840 1.131,840 —
13:07:39 17/10/2026 17373662 62.266,340 1.115,340 —
06:37:20 17/10/2026 17373662 62.248,460 1.097,460 —
00:52:53 17/10/2026 17373662 62.233,940 1.082,940 —
18:32:16 16/10/2026 17373662 62.217,000 1.066,000 —
14:24:05 16/10/2026 17373662 62.205,720 1.054,720 —
12:33:53 16/10/2026 17373662 62.200,660 1.049,660 —
06:41:11 16/10/2026 17373662 62.184,660 1.033,660 —
00:31:49 16/10/2026 17373662 62.169,060 1.018,060 —
22:22:39 15/10/2026 17373662 62.163,400 1.012,400 —
19:09:04 15/10/2026 17373662 62.154,440 1.003,440 —
12:32:43 15/10/2026 17373662 62.136,260 985,260 —
06:32:27 15/10/2026 17373662 62.119,920 968,920 —
00:30:48 15/10/2026 17373662 62.104,740 953,740 —
18:31:14 14/10/2026 17373662 62.088,800 937,800 —
12:40:56 14/10/2026 17373662 62.073,080 922,080 —
06:40:08 14/10/2026 17373662 62.056,980 905,980 —
00:26:51 14/10/2026 17373662 62.041,360 890,360 —
18:55:05 13/10/2026 17373662 62.026,780 875,780 —
12:53:31 13/10/2026 17373662 62.010,680 859,680 —
06:30:36 13/10/2026 17373662 61.993,560 842,560 —
00:34:51 13/10/2026 17373662 61.978,600 827,600 —
22:23:53 12/10/2026 17373662 61.972,940 821,940 —
19:23:01 12/10/2026 17373662 61.964,780 813,780 —
12:17:41 12/10/2026 17373662 61.945,620 794,620 —
06:29:57 12/10/2026 17373662 61.930,040 779,040 —
00:27:34 12/10/2026 17373662 61.914,520 763,520 —
19:00:59 11/10/2026 17373662 61.899,720 748,720 —
12:25:16 11/10/2026 17373662 61.881,500 730,500 —
06:20:22 11/10/2026 17373662 61.865,040 714,040 —
00:31:57 11/10/2026 17373662 61.850,180 699,180 —
18:35:32 10/10/2026 17373662 61.834,280 683,280 —
12:23:47 10/10/2026 17373662 61.817,900 666,900 —
06:49:23 10/10/2026 17373662 61.803,180 652,180 —
00:47:37 10/10/2026 17373662 61.787,840 636,840 —
18:55:12 09/10/2026 17373662 61.772,280 621,280 —
12:28:32 09/10/2026 17373662 61.754,840 603,840 —
07:10:35 09/10/2026 17373662 61.740,380 589,380 —
00:44:23 09/10/2026 17373662 61.723,940 572,940 —
22:38:07 08/10/2026 17373662 61.718,540 567,540 —
18:32:12 08/10/2026 17373662 61.707,580 556,580 —
12:21:36 08/10/2026 17373662 61.691,260 540,260 —
07:09:10 08/10/2026 17373662 61.677,700 526,700 —
00:28:50 08/10/2026 17373662 61.660,860 509,860 —
18:34:23 07/10/2026 17373662 61.645,440 494,440 —
12:20:31 07/10/2026 17373662 61.628,980 477,980 —
07:56:02 07/10/2026 17373662 61.617,420 466,420 —
00:35:47 07/10/2026 17373662 61.598,740 447,740 —
18:35:51 06/10/2026 17373662 61.583,000 432,000 —
12:25:38 06/10/2026 17373662 61.566,660 415,660 —
07:07:48 06/10/2026 17373662 61.552,560 401,560 —
01:37:58 06/10/2026 17373662 61.538,540 387,540 —
19:43:21 05/10/2026 17373662 61.522,940 371,940 —
12:29:51 05/10/2026 17373662 61.502,900 351,900 —
07:15:31 05/10/2026 17373662 61.488,500 337,500 —
01:28:04 05/10/2026 17373662 61.473,520 322,520 —
19:31:19 04/10/2026 17373662 61.457,620 306,620 —
12:23:27 04/10/2026 17373662 61.437,480 286,480 —
06:29:59 04/10/2026 17373662 61.420,900 269,900 —
02:03:54 04/10/2026 17373662 61.409,460 258,460 —
18:54:57 03/10/2026 17373662 61.390,320 239,320 —
12:37:41 03/10/2026 17373662 61.372,900 221,900 —
06:37:24 03/10/2026 17373662 61.356,220 205,220 —
01:30:11 03/10/2026 17373662 61.343,080 192,080 —
18:31:11 02/10/2026 17373662 61.324,340 173,340 —
12:36:25 02/10/2026 17373662 61.307,860 156,860 —
06:32:09 02/10/2026 17373662 61.291,240 140,240 —
00:42:05 02/10/2026 17373662 61.274,660 123,660 —
19:07:28 01/10/2026 17373662 61.257,760 106,760 —
12:24:36 01/10/2026 17373662 61.245,400 94,400 —
07:25:08 01/10/2026 17373662 61.231,600 80,600 —
01:09:05 01/10/2026 17373662 61.215,480 64,480 —
18:32:07 30/09/2026 17373662 61.197,640 46,640 —
12:30:54 30/09/2026 17373662 61.180,840 29,840 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENDIEN10
T08/2026 1 31-08-2026 ENDIEN10
T07/2026 1 31-07-2026 ENDIEN10
T06/2026 1 30-06-2026 ENDIEN10
T05/2026 1 31-05-2026 ENDIEN10
T04/2026 1 30-04-2026 ENDIEN10
T03/2026 1 31-03-2026 ENDIEN10
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.016 4.326.255 1.045
T08/2026 1.985 4.259.731 1.101
T07/2026 1.327 2.847.689 1.117
T06/2026 1.014 2.176.003 1.112
T05/2026 1.002 2.150.252 1.034
T04/2026 1.039 2.229.652 881
T03/2026 1.034 2.218.923 998
T02/2026 964 2.068.705 908
T01/2026 999 2.143.814 1.037
T12/2025 1.029 2.208.193 1.024
T11/2025 986 2.115.917 1.002
T10/2025 1.065 2.285.447 1.083
T09/2025 1.045 2.242.528 1.042
T08/2025 1.101 2.362.702 1.042
T07/2025 1.117 2.397.037 1.067
T06/2025 1.112 2.386.308 1.032