Số công tơ
D43201717373662
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13DE10
Tên trạm
TBA Nghĩa Điền 10
Site ID cũ
QNTN68
Site ID mới
QNINGG04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:45.916144
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.493 kWh
TB 1.041 kWh/tháng
Tổng tiền
26.809.478
26.81 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17373662 55.679,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.002 2.150.252 1.034
T04/2026 1.039 2.229.652 881
T03/2026 1.034 2.218.923 998
T02/2026 964 2.068.705 908
T01/2026 999 2.143.814 1.037
T12/2025 1.029 2.208.193 1.024
T11/2025 986 2.115.917 1.002
T10/2025 1.065 2.285.447 1.083
T09/2025 1.045 2.242.528 1.042
T08/2025 1.101 2.362.702 1.042
T07/2025 1.117 2.397.037 1.067
T06/2025 1.112 2.386.308 1.032