Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (43.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Phúc Sinh
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Thắng 13
Mã trạm: EC13TH13
Site ID mới: QNITGG11
Site ID cũ: QNTN67
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616218052
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.688 kWh
TB 1.168 kWh/tháng
Tổng tiền
40.103.700 ₫
40.10 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16218052 87.827,7 38,7 83.049
19/10/2026 16218052 87.789,0 40,1 86.053
18/10/2026 16218052 87.748,9 40,5 86.911
17/10/2026 16218052 87.708,4 41,2 88.414
16/10/2026 16218052 87.667,2 34,3 73.606
15/10/2026 16218052 87.632,9 43,2 92.705
14/10/2026 16218052 87.589,7 35,6 76.396
13/10/2026 16218052 87.554,1 41,3 88.628
12/10/2026 16218052 87.512,8 37,4 80.259
11/10/2026 16218052 87.475,4 76,8 164.810
09/10/2026 16218052 87.398,6 34,2 73.392
08/10/2026 16218052 87.364,4 54,3 116.526
07/10/2026 16218052 87.310,1 26,9 57.726
06/10/2026 16218052 87.283,2 40,8 87.555
05/10/2026 16218052 87.242,4 39,0 83.692
04/10/2026 16218052 87.203,4 41,1 88.199
03/10/2026 16218052 87.162,3 41,2 88.414
02/10/2026 16218052 87.121,1 42,8 91.847
01/10/2026 16218052 87.078,3 41,2 88.414
30/09/2026 16218052 87.037,1 40,6 87.126
29/09/2026 16218052 86.996,5 25,1 53.864
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:41:51 21/10/2026 16218052 87.867,600 860,600 —
12:34:23 21/10/2026 16218052 87.857,000 850,000 —
06:43:21 21/10/2026 16218052 87.847,100 840,100 —
00:45:26 21/10/2026 16218052 87.838,200 831,200 —
18:42:17 20/10/2026 16218052 87.827,700 820,700 —
12:44:14 20/10/2026 16218052 87.817,500 810,500 —
06:46:23 20/10/2026 16218052 87.807,800 800,800 —
00:51:18 20/10/2026 16218052 87.799,100 792,100 —
18:59:16 19/10/2026 16218052 87.789,000 782,000 —
13:08:59 19/10/2026 16218052 87.778,900 771,900 —
06:51:17 19/10/2026 16218052 87.768,100 761,100 —
00:53:06 19/10/2026 16218052 87.759,200 752,200 —
19:00:56 18/10/2026 16218052 87.748,900 741,900 —
13:13:05 18/10/2026 16218052 87.738,700 731,700 —
06:52:04 18/10/2026 16218052 87.727,500 720,500 —
01:10:30 18/10/2026 16218052 87.718,900 711,900 —
19:05:53 17/10/2026 16218052 87.708,400 701,400 —
12:54:02 17/10/2026 16218052 87.697,600 690,600 —
06:48:53 17/10/2026 16218052 87.686,900 679,900 —
00:50:17 17/10/2026 16218052 87.678,100 671,100 —
18:40:09 16/10/2026 16218052 87.667,200 660,200 —
14:35:31 16/10/2026 16218052 87.660,100 653,100 —
12:50:36 16/10/2026 16218052 87.657,000 650,000 —
07:01:52 16/10/2026 16218052 87.647,300 640,300 —
00:57:19 16/10/2026 16218052 87.638,400 631,400 —
21:25:40 15/10/2026 16218052 87.632,900 625,900 —
18:47:08 15/10/2026 16218052 87.627,700 620,700 —
13:15:00 15/10/2026 16218052 87.618,300 611,300 —
06:56:28 15/10/2026 16218052 87.607,700 600,700 —
00:50:38 15/10/2026 16218052 87.598,700 591,700 —
19:21:53 14/10/2026 16218052 87.589,700 582,700 —
13:02:04 14/10/2026 16218052 87.579,500 572,500 —
07:21:08 14/10/2026 16218052 87.570,300 563,300 —
01:51:22 14/10/2026 16218052 87.562,200 555,200 —
20:35:58 13/10/2026 16218052 87.554,100 547,100 —
13:35:17 13/10/2026 16218052 87.542,700 535,700 —
07:18:03 13/10/2026 16218052 87.532,500 525,500 —
00:54:36 13/10/2026 16218052 87.522,900 515,900 —
18:58:30 12/10/2026 16218052 87.512,800 505,800 —
13:03:08 12/10/2026 16218052 87.503,000 496,000 —
06:36:14 12/10/2026 16218052 87.492,700 485,700 —
00:39:09 12/10/2026 16218052 87.484,000 477,000 —
19:26:11 11/10/2026 16218052 87.475,400 468,400 —
12:48:59 11/10/2026 16218052 87.464,000 457,000 —
07:24:29 11/10/2026 16218052 87.455,000 448,000 —
01:27:26 11/10/2026 16218052 87.446,200 439,200 —
19:42:08 09/10/2026 16218052 87.398,600 391,600 —
12:50:35 09/10/2026 16218052 87.386,700 379,700 —
06:36:40 09/10/2026 16218052 87.376,100 369,100 —
00:35:59 09/10/2026 16218052 87.367,300 360,300 —
22:38:08 08/10/2026 16218052 87.364,400 357,400 —
18:44:18 08/10/2026 16218052 87.357,400 350,400 —
13:15:34 08/10/2026 16218052 87.348,400 341,400 —
13:00:32 07/10/2026 16218052 87.310,100 303,100 —
07:22:58 07/10/2026 16218052 87.301,200 294,200 —
01:16:55 07/10/2026 16218052 87.292,200 285,200 —
19:41:25 06/10/2026 16218052 87.283,200 276,200 —
13:54:33 06/10/2026 16218052 87.273,400 266,400 —
10:01:50 06/10/2026 16218052 87.266,900 259,900 —
02:29:19 06/10/2026 16218052 87.255,300 248,300 —
18:36:45 05/10/2026 16218052 87.242,400 235,400 —
12:40:04 05/10/2026 16218052 87.231,900 224,900 —
06:42:18 05/10/2026 16218052 87.221,900 214,900 —
00:39:04 05/10/2026 16218052 87.213,000 206,000 —
18:56:25 04/10/2026 16218052 87.203,400 196,400 —
12:33:20 04/10/2026 16218052 87.191,700 184,700 —
06:55:02 04/10/2026 16218052 87.181,600 174,600 —
01:48:32 04/10/2026 16218052 87.174,000 167,000 —
00:42:34 04/10/2026 16218052 87.172,400 165,400 —
18:58:43 03/10/2026 16218052 87.162,300 155,300 —
12:39:43 03/10/2026 16218052 87.151,000 144,000 —
06:46:56 03/10/2026 16218052 87.140,800 133,800 —
00:55:52 03/10/2026 16218052 87.132,200 125,200 —
18:31:58 02/10/2026 16218052 87.121,100 114,100 —
12:32:09 02/10/2026 16218052 87.108,100 101,100 —
07:21:35 02/10/2026 16218052 87.097,300 90,300 —
06:44:00 02/10/2026 16218052 87.096,300 89,300 —
00:40:22 02/10/2026 16218052 87.087,500 80,500 —
19:23:20 01/10/2026 16218052 87.078,300 71,300 —
12:34:01 01/10/2026 16218052 87.066,000 59,000 —
06:43:31 01/10/2026 16218052 87.055,900 48,900 —
00:37:18 01/10/2026 16218052 87.046,900 39,900 —
18:50:58 30/09/2026 16218052 87.037,100 30,100 —
12:50:40 30/09/2026 16218052 87.026,100 19,100 —
06:44:10 30/09/2026 16218052 87.015,700 1.208,700 —
00:50:43 30/09/2026 16218052 87.007,000 1.200,000 —
18:50:04 29/09/2026 16218052 86.996,500 1.189,500 —
13:25:39 29/09/2026 16218052 86.986,400 1.179,400 —
07:11:16 29/09/2026 16218052 86.975,400 1.168,400 —
04:34:09 29/09/2026 16218052 86.971,400 1.164,400 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENTHANG13
T08/2026 1 31-08-2026 ENTHANG13
T07/2026 1 31-07-2026 ENTHANG13
T06/2026 1 30-06-2026 ENTHANG13
T05/2026 1 31-05-2026 ENTHANG13
T04/2026 1 30-04-2026 ENTHANG13
T03/2026 1 31-03-2026 ENTHANG13
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.200 2.575.152 1.082
T08/2026 1.282 2.751.121 1.135
T07/2026 1.317 2.826.229 1.147
T06/2026 1.284 2.755.413 1.133
T05/2026 1.241 2.663.136 1.131
T04/2026 1.242 2.665.282 1.050
T03/2026 1.203 2.581.590 1.071
T02/2026 1.043 2.238.236 963
T01/2026 1.142 2.450.686 1.044
T12/2025 1.098 2.356.264 1.062
T11/2025 1.020 2.188.879 1.044
T10/2025 1.119 2.401.329 1.098
T09/2025 1.082 2.321.929 1.099
T08/2025 1.135 2.435.665 1.179
T07/2025 1.147 2.461.416 1.173
T06/2025 1.133 2.431.373 1.146