QNITGG11
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN67 → QNITGG11 · PC06EE0859473
Số công tơ
D43201616218052
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13TH13
Tên trạm
TBA Nghĩa Thắng 13
Site ID cũ
QNTN67
Site ID mới
QNITGG11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:45.618981
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.605 kWh
TB 1.134 kWh/tháng
Tổng tiền
29.195.785 ₫
29.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16218052 | 83.027,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.241 | 2.663.136 | 1.131 |
| T04/2026 | 1.242 | 2.665.282 | 1.050 |
| T03/2026 | 1.203 | 2.581.590 | 1.071 |
| T02/2026 | 1.043 | 2.238.236 | 963 |
| T01/2026 | 1.142 | 2.450.686 | 1.044 |
| T12/2025 | 1.098 | 2.356.264 | 1.062 |
| T11/2025 | 1.020 | 2.188.879 | 1.044 |
| T10/2025 | 1.119 | 2.401.329 | 1.098 |
| T09/2025 | 1.082 | 2.321.929 | 1.099 |
| T08/2025 | 1.135 | 2.435.665 | 1.179 |
| T07/2025 | 1.147 | 2.461.416 | 1.173 |
| T06/2025 | 1.133 | 2.431.373 | 1.146 |