Số công tơ
D43201919053292
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13KY12
Tên trạm
TBA Nghĩa Kỳ 12
Site ID cũ
QNTN02
Site ID mới
QNINGG05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:45.174725
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.795 kWh
TB 733 kWh/tháng
Tổng tiền
18.873.719
18.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19053292 27.682,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 767 1.645.951 1.028
T04/2026 817 1.753.249 871
T03/2026 760 1.630.930 884
T02/2026 659 1.414.188 761
T01/2026 707 1.517.194 851
T12/2025 689 1.478.566 856
T11/2025 628 1.347.663 843
T10/2025 755 1.620.200 857
T09/2025 706 1.515.048 824
T08/2025 761 1.633.076 923
T07/2025 742 1.592.302 935
T06/2025 804 1.725.352 947