Số công tơ
D4320222200260649
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13HOA8
Tên trạm
TBA Nghĩa Hòa 8
Site ID cũ
QNTN51
Site ID mới
QNIXTN05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:44.889958
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.580 kWh
TB 1.048 kWh/tháng
Tổng tiền
26.996.174
27.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200260649 47.801,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.121 2.405.621 958
T04/2026 1.064 2.283.301 930
T03/2026 1.106 2.373.432 859
T02/2026 1.041 2.233.944 921
T01/2026 1.088 2.334.804 975
T12/2025 1.039 2.229.652 868
T11/2025 1.041 2.233.944 932
T10/2025 1.075 2.306.907 1.153
T09/2025 1.042 2.236.090 1.144
T08/2025 1.023 2.195.317 1.220
T07/2025 997 2.139.522 1.182
T06/2025 943 2.023.640 1.180