QNIXTN05
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN51 → QNIXTN05 · PC06EE0855652
Số công tơ
D4320222200260649
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13HOA8
Tên trạm
TBA Nghĩa Hòa 8
Site ID cũ
QNTN51
Site ID mới
QNIXTN05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:44.889958
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.580 kWh
TB 1.048 kWh/tháng
Tổng tiền
26.996.174 ₫
27.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200260649 | 47.801,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.121 | 2.405.621 | 958 |
| T04/2026 | 1.064 | 2.283.301 | 930 |
| T03/2026 | 1.106 | 2.373.432 | 859 |
| T02/2026 | 1.041 | 2.233.944 | 921 |
| T01/2026 | 1.088 | 2.334.804 | 975 |
| T12/2025 | 1.039 | 2.229.652 | 868 |
| T11/2025 | 1.041 | 2.233.944 | 932 |
| T10/2025 | 1.075 | 2.306.907 | 1.153 |
| T09/2025 | 1.042 | 2.236.090 | 1.144 |
| T08/2025 | 1.023 | 2.195.317 | 1.220 |
| T07/2025 | 997 | 2.139.522 | 1.182 |
| T06/2025 | 943 | 2.023.640 | 1.180 |