Số công tơ
D4320222200288721
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13HOA7
Tên trạm
TBA Nghĩa Hòa 7
Site ID cũ
QNTN65
Site ID mới
QNIXTN06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:44.653458
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.674 kWh
TB 640 kWh/tháng
Tổng tiền
16.468.097
16.47 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200288721 34.130,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 658 1.412.042 636
T04/2026 633 1.358.393 607
T03/2026 656 1.407.750 630
T02/2026 624 1.339.079 623
T01/2026 638 1.369.122 671
T12/2025 629 1.349.809 652
T11/2025 640 1.373.414 677
T10/2025 659 1.414.188 893
T09/2025 617 1.324.057 852
T08/2025 629 1.349.809 885
T07/2025 647 1.388.436 881
T06/2025 644 1.381.998 868