QNIXTN06
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN65 → QNIXTN06 · PC06EE0851632
Số công tơ
D4320222200288721
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13HOA7
Tên trạm
TBA Nghĩa Hòa 7
Site ID cũ
QNTN65
Site ID mới
QNIXTN06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:44.653458
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.674 kWh
TB 640 kWh/tháng
Tổng tiền
16.468.097 ₫
16.47 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200288721 | 34.130,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 658 | 1.412.042 | 636 |
| T04/2026 | 633 | 1.358.393 | 607 |
| T03/2026 | 656 | 1.407.750 | 630 |
| T02/2026 | 624 | 1.339.079 | 623 |
| T01/2026 | 638 | 1.369.122 | 671 |
| T12/2025 | 629 | 1.349.809 | 652 |
| T11/2025 | 640 | 1.373.414 | 677 |
| T10/2025 | 659 | 1.414.188 | 893 |
| T09/2025 | 617 | 1.324.057 | 852 |
| T08/2025 | 629 | 1.349.809 | 885 |
| T07/2025 | 647 | 1.388.436 | 881 |
| T06/2025 | 644 | 1.381.998 | 868 |