🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +69.4%
Tháng hiện tại: 1.705 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.006 kWh/tháng · Delta: +69.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +69.9%
Tiêu thụ ngày (20/10): 57,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 33,5 kWh/ngày · Delta: +69.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (33.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Văn Nhân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Hòa 4
Mã trạm: EC13HOA4
Site ID mới: QNIXTN04
Site ID cũ: QNTN47
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201313139711
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
15.572 kWh
TB 973 kWh/tháng
Tổng tiền
33.416.889 ₫
33.42 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 13139711 26.526,0 57,0 122.320
19/10/2026 13139711 26.469,0 58,7 125.968
18/10/2026 13139711 26.410,3 54,9 117.813
17/10/2026 13139711 26.355,4 54,2 116.311
16/10/2026 13139711 26.301,2 55,4 118.886
15/10/2026 13139711 26.245,8 56,7 121.676
14/10/2026 13139711 26.189,1 55,5 119.101
13/10/2026 13139711 26.133,6 55,3 118.672
12/10/2026 13139711 26.078,3 50,0 107.298
11/10/2026 13139711 26.028,3 76,1 163.308
10/10/2026 13139711 25.952,2 50,5 108.371
09/10/2026 13139711 25.901,7 153,3 328.976
06/10/2026 13139711 25.748,4 54,9 117.813
05/10/2026 13139711 25.693,5 58,4 125.324
04/10/2026 13139711 25.635,1 57,2 122.749
03/10/2026 13139711 25.577,9 54,9 117.813
02/10/2026 13139711 25.523,0 57,4 123.178
01/10/2026 13139711 25.465,6 58,0 124.466
30/09/2026 13139711 25.407,6 53,0 113.736
29/09/2026 13139711 25.354,6 58,8 126.182
28/09/2026 13139711 25.295,8 55,4 118.886
27/09/2026 13139711 25.240,4 52,0 111.590
26/09/2026 13139711 25.188,4 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
20:35:33 21/10/2026 13139711 26.579,900 1.214,900 —
13:15:34 21/10/2026 13139711 26.562,300 1.197,300 —
07:05:25 21/10/2026 13139711 26.547,700 1.182,700 —
00:47:34 21/10/2026 13139711 26.534,400 1.169,400 —
21:09:33 20/10/2026 13139711 26.526,000 1.161,000 —
14:43:22 20/10/2026 13139711 26.510,300 1.145,300 —
09:37:36 20/10/2026 13139711 26.498,000 1.133,000 —
20:41:36 19/10/2026 13139711 26.469,000 1.104,000 —
20:41:35 19/10/2026 13139711 26.469,000 1.104,000 —
12:34:01 19/10/2026 13139711 26.449,500 1.084,500 —
06:33:08 19/10/2026 13139711 26.435,400 1.070,400 —
00:37:10 19/10/2026 13139711 26.422,900 1.057,900 —
19:14:21 18/10/2026 13139711 26.410,300 1.045,300 —
13:34:00 18/10/2026 13139711 26.396,500 1.031,500 —
09:37:36 18/10/2026 13139711 26.387,000 1.022,000 —
05:08:40 18/10/2026 13139711 26.376,800 1.011,800 —
19:31:43 17/10/2026 13139711 26.355,400 990,400 —
13:30:56 17/10/2026 13139711 26.341,000 976,000 —
06:30:58 17/10/2026 13139711 26.324,300 959,300 —
00:42:06 17/10/2026 13139711 26.312,000 947,000 —
20:06:30 16/10/2026 13139711 26.301,200 936,200 —
15:13:27 16/10/2026 13139711 26.289,400 924,400 —
13:07:27 16/10/2026 13139711 26.284,500 919,500 —
07:19:15 16/10/2026 13139711 26.270,800 905,800 —
01:19:25 16/10/2026 13139711 26.258,200 893,200 —
19:55:10 15/10/2026 13139711 26.245,800 880,800 —
13:04:54 15/10/2026 13139711 26.229,700 864,700 —
07:23:07 15/10/2026 13139711 26.216,100 851,100 —
01:04:31 15/10/2026 13139711 26.202,800 837,800 —
19:14:07 14/10/2026 13139711 26.189,100 824,100 —
13:13:35 14/10/2026 13139711 26.174,900 809,900 —
11:48:12 14/10/2026 13139711 26.171,400 806,400 —
05:40:08 14/10/2026 13139711 26.157,100 792,100 —
19:01:19 13/10/2026 13139711 26.133,600 768,600 —
14:40:05 13/10/2026 13139711 26.123,500 758,500 —
07:42:46 13/10/2026 13139711 26.107,100 742,100 —
01:30:48 13/10/2026 13139711 26.093,900 728,900 —
18:40:45 12/10/2026 13139711 26.078,300 713,300 —
15:10:14 12/10/2026 13139711 26.070,000 705,000 —
09:06:42 12/10/2026 13139711 26.055,200 690,200 —
04:22:29 12/10/2026 13139711 26.044,500 679,500 —
21:00:41 11/10/2026 13139711 26.028,300 663,300 —
18:53:40 11/10/2026 13139711 26.023,100 658,100 —
12:44:16 11/10/2026 13139711 26.008,300 643,300 —
07:28:07 11/10/2026 13139711 25.995,700 630,700 —
12:32:08 10/10/2026 13139711 25.952,200 587,200 —
07:23:58 10/10/2026 13139711 25.939,800 574,800 —
14:45:54 09/10/2026 13139711 25.901,700 536,700 —
07:10:20 09/10/2026 13139711 25.883,900 518,900 —
03:47:26 09/10/2026 13139711 25.876,400 511,400 —
19:32:30 06/10/2026 13139711 25.748,400 383,400 —
13:06:24 06/10/2026 13139711 25.733,000 368,000 —
02:48:28 06/10/2026 13139711 25.709,300 344,300 —
19:57:21 05/10/2026 13139711 25.693,500 328,500 —
13:34:04 05/10/2026 13139711 25.678,100 313,100 —
07:13:20 05/10/2026 13139711 25.662,700 297,700 —
01:10:26 05/10/2026 13139711 25.649,100 284,100 —
19:16:28 04/10/2026 13139711 25.635,100 270,100 —
13:10:35 04/10/2026 13139711 25.620,400 255,400 —
09:16:54 04/10/2026 13139711 25.610,900 245,900 —
02:30:26 04/10/2026 13139711 25.595,800 230,800 —
18:56:24 03/10/2026 13139711 25.577,900 212,900 —
13:19:13 03/10/2026 13139711 25.564,200 199,200 —
07:17:12 03/10/2026 13139711 25.549,300 184,300 —
01:18:18 03/10/2026 13139711 25.536,000 171,000 —
19:58:43 02/10/2026 13139711 25.523,000 158,000 —
13:17:47 02/10/2026 13139711 25.506,800 141,800 —
06:31:52 02/10/2026 13139711 25.490,600 125,600 —
01:38:15 02/10/2026 13139711 25.480,000 115,000 —
19:26:55 01/10/2026 13139711 25.465,600 100,600 —
15:08:34 01/10/2026 13139711 25.455,300 90,300 —
07:39:52 01/10/2026 13139711 25.437,400 72,400 —
01:12:58 01/10/2026 13139711 25.423,300 58,300 —
18:32:48 30/09/2026 13139711 25.407,600 42,600 —
13:04:01 30/09/2026 13139711 25.394,600 29,600 —
07:39:44 30/09/2026 13139711 25.381,600 1.721,600 —
00:30:50 30/09/2026 13139711 25.365,900 1.705,900 —
19:50:57 29/09/2026 13139711 25.354,600 1.694,600 —
15:14:53 29/09/2026 13139711 25.343,500 1.683,500 —
07:33:30 29/09/2026 13139711 25.325,000 1.665,000 —
03:10:37 29/09/2026 13139711 25.315,300 1.655,300 —
18:40:05 28/09/2026 13139711 25.295,800 1.635,800 —
12:54:02 28/09/2026 13139711 25.281,900 1.621,900 —
07:30:22 28/09/2026 13139711 25.269,100 1.609,100 —
01:32:00 28/09/2026 13139711 25.256,200 1.596,200 —
18:48:20 27/09/2026 13139711 25.240,400 1.580,400 —
12:44:53 27/09/2026 13139711 25.225,900 1.565,900 —
08:29:16 27/09/2026 13139711 25.215,600 1.555,600 —
01:09:07 27/09/2026 13139711 25.199,400 1.539,400 —
20:26:59 26/09/2026 13139711 25.188,400 1.528,400 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENHOA4
T08/2026 1 31-08-2026 ENHOA4
T07/2026 1 31-07-2026 ENHOA4
T06/2026 1 30-06-2026 ENHOA4
T05/2026 1 31-05-2026 ENHOA4
T04/2026 1 30-04-2026 ENHOA4
T03/2026 1 31-03-2026 ENHOA4
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.705 3.658.862 889
T08/2026 1.157 2.482.876 948
T07/2026 955 2.049.392 913
T06/2026 907 1.946.386 912
T05/2026 940 2.017.202 913
T04/2026 913 1.959.261 868
T03/2026 931 1.997.889 909
T02/2026 871 1.869.131 873
T01/2026 893 1.916.342 922
T12/2025 860 1.845.526 946
T11/2025 879 1.886.299 1.087
T10/2025 899 1.929.218 1.407
T09/2025 889 1.907.758 1.329
T08/2025 948 2.034.370 1.424
T07/2025 913 1.959.261 1.405
T06/2025 912 1.957.116 1.366