QNIXTN04
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN47 → QNIXTN04 · PC06EE0850637
Số công tơ
D43201313139711
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13HOA4
Tên trạm
TBA Nghĩa Hòa 4
Site ID cũ
QNTN47
Site ID mới
QNIXTN04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:44.360672
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.848 kWh
TB 904 kWh/tháng
Tổng tiền
23.279.373 ₫
23.28 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 13139711 | 21.419,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 940 | 2.017.202 | 913 |
| T04/2026 | 913 | 1.959.261 | 868 |
| T03/2026 | 931 | 1.997.889 | 909 |
| T02/2026 | 871 | 1.869.131 | 873 |
| T01/2026 | 893 | 1.916.342 | 922 |
| T12/2025 | 860 | 1.845.526 | 946 |
| T11/2025 | 879 | 1.886.299 | 1.087 |
| T10/2025 | 899 | 1.929.218 | 1.407 |
| T09/2025 | 889 | 1.907.758 | 1.329 |
| T08/2025 | 948 | 2.034.370 | 1.424 |
| T07/2025 | 913 | 1.959.261 | 1.405 |
| T06/2025 | 912 | 1.957.116 | 1.366 |