Số công tơ
D4320222200287355
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13HOA3
Tên trạm
TBA Nghĩa Hòa 3
Site ID cũ
QNQN2I
Site ID mới
QNIANP19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:44.116074
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.849 kWh
TB 987 kWh/tháng
Tổng tiền
25.427.480
25.43 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200287355 52.420,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 988 2.120.208 1.197
T04/2026 949 2.036.516 1.109
T03/2026 965 2.070.851 1.111
T02/2026 919 1.972.137 1.021
T01/2026 956 2.051.538 1.085
T12/2025 935 2.006.473 1.093
T11/2025 950 2.038.662 1.099
T10/2025 988 2.120.208 1.160
T09/2025 977 2.096.603 1.179
T08/2025 1.060 2.274.718 1.291
T07/2025 1.083 2.324.075 1.270
T06/2025 1.079 2.315.491 1.257