QNIANP19
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNQN2I → QNIANP19 · PC06EE0850093
Số công tơ
D4320222200287355
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13HOA3
Tên trạm
TBA Nghĩa Hòa 3
Site ID cũ
QNQN2I
Site ID mới
QNIANP19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:44.116074
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.849 kWh
TB 987 kWh/tháng
Tổng tiền
25.427.480 ₫
25.43 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200287355 | 52.420,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 988 | 2.120.208 | 1.197 |
| T04/2026 | 949 | 2.036.516 | 1.109 |
| T03/2026 | 965 | 2.070.851 | 1.111 |
| T02/2026 | 919 | 1.972.137 | 1.021 |
| T01/2026 | 956 | 2.051.538 | 1.085 |
| T12/2025 | 935 | 2.006.473 | 1.093 |
| T11/2025 | 950 | 2.038.662 | 1.099 |
| T10/2025 | 988 | 2.120.208 | 1.160 |
| T09/2025 | 977 | 2.096.603 | 1.179 |
| T08/2025 | 1.060 | 2.274.718 | 1.291 |
| T07/2025 | 1.083 | 2.324.075 | 1.270 |
| T06/2025 | 1.079 | 2.315.491 | 1.257 |