Số công tơ
D8320242402362309
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NT07
Tên trạm
TBA Nghĩa Thương 7
Site ID cũ
QNTN13
Site ID mới
QNIXTN08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:43.639553
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
28.262 kWh
TB 2.355 kWh/tháng
Tổng tiền
65.232.876
65.23 triệu ₫
Đơn giá TB
2.308 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362309 36.698,5
Chỉ số công tơ theo ngày
2 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.670 6.164.729 3.341
T04/2026 2.444 5.669.937 2.913
T03/2026 2.322 5.351.978 3.144
T02/2026 1.995 4.624.957 2.660
T01/2026 2.111 4.866.398 2.864
T12/2025 2.163 4.969.966 2.966
T11/2025 2.146 4.952.519 2.761
T10/2025 2.289 5.290.690 2.797
T09/2025 2.076 4.773.716 2.763
T08/2025 2.518 5.829.224 2.740
T07/2025 2.567 5.935.883 3.090
T06/2025 2.961 6.802.879 3.058