🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +73.4%
Tháng hiện tại: 1.564 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 902 kWh/tháng · Delta: +73.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +81.5%
Tiêu thụ ngày (20/10): 54,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 30,1 kWh/ngày · Delta: +81.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (30.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Văn Nhân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Thương 18
Mã trạm: EC13NT18
Site ID mới: QNIXTN10
Site ID cũ: QNTN64
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200140049
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
13.586 kWh
TB 849 kWh/tháng
Tổng tiền
29.155.011 ₫
29.16 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2200140049 54.591,6 54,6 117.126
19/10/2026 2200140049 54.537,0 55,5 119.015
18/10/2026 2200140049 54.481,6 55,0 117.942
17/10/2026 2200140049 54.426,6 55,1 118.285
16/10/2026 2200140049 54.371,5 55,0 118.071
15/10/2026 2200140049 54.316,5 54,5 116.955
14/10/2026 2200140049 54.262,0 53,8 115.538
13/10/2026 2200140049 54.208,1 53,7 115.324
12/10/2026 2200140049 54.154,4 54,8 117.556
11/10/2026 2200140049 54.099,6 55,2 118.414
10/10/2026 2200140049 54.044,4 54,1 116.011
09/10/2026 2200140049 53.990,4 54,6 117.212
08/10/2026 2200140049 53.935,7 53,0 113.736
07/10/2026 2200140049 53.882,7 53,3 114.294
06/10/2026 2200140049 53.829,5 54,2 116.268
05/10/2026 2200140049 53.775,3 56,3 120.732
04/10/2026 2200140049 53.719,0 56,3 120.775
03/10/2026 2200140049 53.662,8 56,3 120.732
02/10/2026 2200140049 53.606,5 56,4 120.989
01/10/2026 2200140049 53.550,1 54,9 117.813
30/09/2026 2200140049 53.495,2 58,0 124.509
29/09/2026 2200140049 53.437,2 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:13:08 21/10/2026 2200140049 54.647,300 1.196,300 —
12:12:59 21/10/2026 2200140049 54.632,880 1.181,880 —
06:03:43 21/10/2026 2200140049 54.618,400 1.167,400 —
00:03:00 21/10/2026 2200140049 54.605,500 1.154,500 —
18:01:57 20/10/2026 2200140049 54.591,600 1.140,600 —
12:02:39 20/10/2026 2200140049 54.577,900 1.126,900 —
06:02:04 20/10/2026 2200140049 54.563,980 1.112,980 —
00:02:40 20/10/2026 2200140049 54.551,060 1.100,060 —
18:02:10 19/10/2026 2200140049 54.537,020 1.086,020 —
12:02:54 19/10/2026 2200140049 54.522,580 1.071,580 —
06:02:12 19/10/2026 2200140049 54.508,200 1.057,200 —
00:03:56 19/10/2026 2200140049 54.495,500 1.044,500 —
18:01:57 18/10/2026 2200140049 54.481,560 1.030,560 —
12:03:06 18/10/2026 2200140049 54.467,280 1.016,280 —
06:01:49 18/10/2026 2200140049 54.453,260 1.002,260 —
00:08:02 18/10/2026 2200140049 54.440,660 989,660 —
18:01:38 17/10/2026 2200140049 54.426,600 975,600 —
12:01:19 17/10/2026 2200140049 54.412,600 961,600 —
06:01:35 17/10/2026 2200140049 54.397,980 946,980 —
00:02:35 17/10/2026 2200140049 54.385,220 934,220 —
18:01:48 16/10/2026 2200140049 54.371,480 920,480 —
12:02:17 16/10/2026 2200140049 54.357,140 906,140 —
06:02:15 16/10/2026 2200140049 54.342,960 891,960 —
00:02:04 16/10/2026 2200140049 54.330,240 879,240 —
18:00:44 15/10/2026 2200140049 54.316,460 865,460 —
12:01:02 15/10/2026 2200140049 54.302,400 851,400 —
06:01:54 15/10/2026 2200140049 54.288,340 837,340 —
00:02:32 15/10/2026 2200140049 54.275,600 824,600 —
18:03:14 14/10/2026 2200140049 54.261,960 810,960 —
12:03:47 14/10/2026 2200140049 54.248,320 797,320 —
06:04:07 14/10/2026 2200140049 54.234,660 783,660 —
02:07:35 14/10/2026 2200140049 54.226,200 775,200 —
00:03:29 14/10/2026 2200140049 54.221,820 770,820 —
18:03:05 13/10/2026 2200140049 54.208,120 757,120 —
12:08:46 13/10/2026 2200140049 54.194,840 743,840 —
06:03:03 13/10/2026 2200140049 54.180,780 729,780 —
00:02:23 13/10/2026 2200140049 54.168,020 717,020 —
18:01:38 12/10/2026 2200140049 54.154,380 703,380 —
12:01:09 12/10/2026 2200140049 54.140,380 689,380 —
06:01:16 12/10/2026 2200140049 54.126,460 675,460 —
00:01:39 12/10/2026 2200140049 54.113,500 662,500 —
18:02:16 11/10/2026 2200140049 54.099,600 648,600 —
12:02:53 11/10/2026 2200140049 54.085,100 634,100 —
06:06:45 11/10/2026 2200140049 54.071,220 620,220 —
00:41:40 11/10/2026 2200140049 54.059,500 608,500 —
18:06:02 10/10/2026 2200140049 54.044,420 593,420 —
12:03:24 10/10/2026 2200140049 54.030,820 579,820 —
06:06:31 10/10/2026 2200140049 54.017,460 566,460 —
00:04:13 10/10/2026 2200140049 54.004,340 553,340 —
18:01:16 09/10/2026 2200140049 53.990,360 539,360 —
12:01:34 09/10/2026 2200140049 53.976,180 525,180 —
06:05:23 09/10/2026 2200140049 53.962,220 511,220 —
00:05:04 09/10/2026 2200140049 53.949,300 498,300 —
18:02:24 08/10/2026 2200140049 53.935,740 484,740 —
12:03:16 08/10/2026 2200140049 53.922,340 471,340 —
06:04:48 08/10/2026 2200140049 53.909,160 458,160 —
00:03:14 08/10/2026 2200140049 53.896,180 445,180 —
18:04:42 07/10/2026 2200140049 53.882,740 431,740 —
12:02:38 07/10/2026 2200140049 53.869,180 418,180 —
06:05:55 07/10/2026 2200140049 53.856,000 405,000 —
00:04:31 07/10/2026 2200140049 53.842,980 391,980 —
18:05:10 06/10/2026 2200140049 53.829,480 378,480 —
12:01:14 06/10/2026 2200140049 53.815,720 364,720 —
06:01:44 06/10/2026 2200140049 53.802,260 351,260 —
00:09:07 06/10/2026 2200140049 53.789,500 338,500 —
18:01:30 05/10/2026 2200140049 53.775,300 324,300 —
12:01:09 05/10/2026 2200140049 53.760,520 309,520 —
06:01:39 05/10/2026 2200140049 53.745,980 294,980 —
00:02:09 05/10/2026 2200140049 53.733,000 282,000 —
18:01:23 04/10/2026 2200140049 53.719,040 268,040 —
12:01:19 04/10/2026 2200140049 53.704,200 253,200 —
06:00:59 04/10/2026 2200140049 53.689,600 238,600 —
00:03:18 04/10/2026 2200140049 53.676,680 225,680 —
18:02:02 03/10/2026 2200140049 53.662,760 211,760 —
12:02:27 03/10/2026 2200140049 53.648,060 197,060 —
06:02:00 03/10/2026 2200140049 53.633,560 182,560 —
00:01:57 03/10/2026 2200140049 53.620,580 169,580 —
18:02:09 02/10/2026 2200140049 53.606,500 155,500 —
12:31:59 02/10/2026 2200140049 53.592,860 141,860 —
06:01:22 02/10/2026 2200140049 53.577,080 126,080 —
00:02:26 02/10/2026 2200140049 53.564,120 113,120 —
18:02:00 01/10/2026 2200140049 53.550,120 99,120 —
12:01:34 01/10/2026 2200140049 53.535,400 84,400 —
06:01:16 01/10/2026 2200140049 53.521,000 70,000 —
00:02:53 01/10/2026 2200140049 53.508,020 57,020 —
18:35:37 30/09/2026 2200140049 53.495,220 44,220 —
12:01:51 30/09/2026 2200140049 53.479,000 28,000 —
06:01:06 30/09/2026 2200140049 53.464,460 1.577,460 —
00:02:33 30/09/2026 2200140049 53.451,400 1.564,400 —
18:02:14 29/09/2026 2200140049 53.437,200 1.550,200 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ETHUONG18
T08/2026 1 31-08-2026 ETHUONG18
T07/2026 1 31-07-2026 ETHUONG18
T06/2026 1 30-06-2026 ETHUONG18
T05/2026 1 31-05-2026 ETHUONG18
T04/2026 1 30-04-2026 ETHUONG18
T03/2026 1 31-03-2026 ETHUONG18
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.564 3.356.281 736
T08/2026 1.080 2.317.637 771
T07/2026 838 1.798.314 791
T06/2026 788 1.691.016 846
T05/2026 810 1.738.228 796
T04/2026 777 1.667.411 751
T03/2026 811 1.740.374 721
T02/2026 748 1.605.178 679
T01/2026 769 1.650.243 727
T12/2025 765 1.641.659 727
T11/2025 725 1.555.821 1.011
T10/2025 767 1.645.951 1.268
T09/2025 736 1.579.427 1.207
T08/2025 771 1.654.535 1.234
T07/2025 791 1.697.454 1.276
T06/2025 846 1.815.482 1.287