Số công tơ
D4320222200140049
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NT18
Tên trạm
TBA Nghĩa Thương 18
Site ID cũ
QNTN64
Site ID mới
QNIXTN10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:43.346520
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.316 kWh
TB 776 kWh/tháng
Tổng tiền
19.991.763
19.99 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200140049 49.857,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 810 1.738.228 796
T04/2026 777 1.667.411 751
T03/2026 811 1.740.374 721
T02/2026 748 1.605.178 679
T01/2026 769 1.650.243 727
T12/2025 765 1.641.659 727
T11/2025 725 1.555.821 1.011
T10/2025 767 1.645.951 1.268
T09/2025 736 1.579.427 1.207
T08/2025 771 1.654.535 1.234
T07/2025 791 1.697.454 1.276
T06/2025 846 1.815.482 1.287