QNIXTN10
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN64 → QNIXTN10 · PC06EE0844695
Số công tơ
D4320222200140049
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NT18
Tên trạm
TBA Nghĩa Thương 18
Site ID cũ
QNTN64
Site ID mới
QNIXTN10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:43.346520
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.316 kWh
TB 776 kWh/tháng
Tổng tiền
19.991.763 ₫
19.99 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200140049 | 49.857,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 810 | 1.738.228 | 796 |
| T04/2026 | 777 | 1.667.411 | 751 |
| T03/2026 | 811 | 1.740.374 | 721 |
| T02/2026 | 748 | 1.605.178 | 679 |
| T01/2026 | 769 | 1.650.243 | 727 |
| T12/2025 | 765 | 1.641.659 | 727 |
| T11/2025 | 725 | 1.555.821 | 1.011 |
| T10/2025 | 767 | 1.645.951 | 1.268 |
| T09/2025 | 736 | 1.579.427 | 1.207 |
| T08/2025 | 771 | 1.654.535 | 1.234 |
| T07/2025 | 791 | 1.697.454 | 1.276 |
| T06/2025 | 846 | 1.815.482 | 1.287 |