Số công tơ
D8320242402362320
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NT17
Tên trạm
TBA Nghĩa Thương 17
Site ID cũ
QNTN15
Site ID mới
QNIXTN09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:43.112682
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
20.353 kWh
TB 1.696 kWh/tháng
Tổng tiền
45.695.046
45.70 triệu ₫
Đơn giá TB
2.245 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362320 27.311,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.552 3.330.530 2.994
T04/2026 1.443 3.096.620 2.771
T03/2026 1.526 3.274.735 2.923
T02/2026 1.388 2.978.592 2.420
T01/2026 1.550 3.326.238 2.544
T12/2025 1.499 3.216.794 2.523
T11/2025 1.419 3.290.123 2.392
T10/2025 1.745 4.052.834 2.539
T09/2025 1.701 3.956.442 2.567
T08/2025 1.750 4.100.451 2.977
T07/2025 2.039 4.774.165 2.701
T06/2025 2.741 6.297.522 2.677