🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +61.6%
Tháng hiện tại: 1.483 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 918 kWh/tháng · Delta: +61.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +52.7%
Tiêu thụ ngày (20/10): 46,7 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 30,6 kWh/ngày · Delta: +52.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (30.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Mai Văn Trọng
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Thương 1
Mã trạm: EC13NT01
Site ID mới: QNIXTN07
Site ID cũ: QNTN08
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201515228707
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
16.280 kWh
TB 1.018 kWh/tháng
Tổng tiền
34.936.229 ₫
34.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 15228707 40.575,1 46,7 100.216
19/10/2026 15228707 40.528,4 47,5 101.933
18/10/2026 15228707 40.480,9 48,1 103.221
17/10/2026 15228707 40.432,8 47,8 102.577
16/10/2026 15228707 40.385,0 41,1 88.199
15/10/2026 15228707 40.343,9 52,5 112.663
14/10/2026 15228707 40.291,4 47,4 101.719
13/10/2026 15228707 40.244,0 47,3 101.504
12/10/2026 15228707 40.196,7 46,4 99.573
11/10/2026 15228707 40.150,3 49,3 105.796
10/10/2026 15228707 40.101,0 48,1 103.221
09/10/2026 15228707 40.052,9 42,1 90.345
08/10/2026 15228707 40.010,8 52,4 112.448
07/10/2026 15228707 39.958,4 47,6 102.148
06/10/2026 15228707 39.910,8 47,3 101.504
05/10/2026 15228707 39.863,5 47,9 102.791
04/10/2026 15228707 39.815,6 48,3 103.650
03/10/2026 15228707 39.767,3 47,9 102.791
02/10/2026 15228707 39.719,4 46,3 99.358
01/10/2026 15228707 39.673,1 48,0 103.006
30/09/2026 15228707 39.625,1 24,2 51.932
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:21:16 21/10/2026 15228707 40.622,800 1.033,800 —
12:12:35 21/10/2026 15228707 40.610,400 1.021,400 —
06:19:03 21/10/2026 15228707 40.598,700 1.009,700 —
00:17:55 21/10/2026 15228707 40.587,800 998,800 —
18:12:44 20/10/2026 15228707 40.575,100 986,100 —
12:20:12 20/10/2026 15228707 40.563,100 974,100 —
06:22:30 20/10/2026 15228707 40.551,000 962,000 —
00:49:00 20/10/2026 15228707 40.541,000 952,000 —
18:44:17 19/10/2026 15228707 40.528,400 939,400 —
12:37:25 19/10/2026 15228707 40.516,000 927,000 —
06:29:56 19/10/2026 15228707 40.503,700 914,700 —
00:22:29 19/10/2026 15228707 40.492,800 903,800 —
18:36:55 18/10/2026 15228707 40.480,900 891,900 —
12:14:55 18/10/2026 15228707 40.467,800 878,800 —
06:18:14 18/10/2026 15228707 40.455,700 866,700 —
00:18:24 18/10/2026 15228707 40.444,900 855,900 —
18:20:15 17/10/2026 15228707 40.432,800 843,800 —
12:25:05 17/10/2026 15228707 40.420,700 831,700 —
06:20:08 17/10/2026 15228707 40.408,400 819,400 —
00:21:49 17/10/2026 15228707 40.397,500 808,500 —
18:15:39 16/10/2026 15228707 40.385,000 796,000 —
12:12:03 16/10/2026 15228707 40.372,900 783,900 —
06:15:02 16/10/2026 15228707 40.361,100 772,100 —
00:23:29 16/10/2026 15228707 40.350,600 761,600 —
21:00:09 15/10/2026 15228707 40.343,900 754,900 —
18:36:59 15/10/2026 15228707 40.338,800 749,800 —
12:16:29 15/10/2026 15228707 40.326,100 737,100 —
06:24:23 15/10/2026 15228707 40.314,400 725,400 —
00:15:37 15/10/2026 15228707 40.303,400 714,400 —
18:21:50 14/10/2026 15228707 40.291,400 702,400 —
12:32:33 14/10/2026 15228707 40.279,700 690,700 —
06:32:19 14/10/2026 15228707 40.267,700 678,700 —
00:49:14 14/10/2026 15228707 40.257,400 668,400 —
00:20:57 14/10/2026 15228707 40.256,600 667,600 —
18:17:55 13/10/2026 15228707 40.244,000 655,000 —
12:17:32 13/10/2026 15228707 40.231,900 642,900 —
06:22:06 13/10/2026 15228707 40.220,100 631,100 —
00:19:51 13/10/2026 15228707 40.209,200 620,200 —
18:15:29 12/10/2026 15228707 40.196,700 607,700 —
12:11:48 12/10/2026 15228707 40.184,600 595,600 —
06:28:07 12/10/2026 15228707 40.173,200 584,200 —
00:18:00 12/10/2026 15228707 40.161,900 572,900 —
18:44:46 11/10/2026 15228707 40.150,300 561,300 —
12:13:26 11/10/2026 15228707 40.136,700 547,700 —
06:14:38 11/10/2026 15228707 40.124,600 535,600 —
00:20:14 11/10/2026 15228707 40.113,700 524,700 —
18:13:04 10/10/2026 15228707 40.101,000 512,000 —
12:23:27 10/10/2026 15228707 40.089,000 500,000 —
06:19:04 10/10/2026 15228707 40.076,700 487,700 —
00:19:03 10/10/2026 15228707 40.065,500 476,500 —
18:13:00 09/10/2026 15228707 40.052,900 463,900 —
12:15:06 09/10/2026 15228707 40.040,900 451,900 —
06:18:20 09/10/2026 15228707 40.029,100 440,100 —
00:28:38 09/10/2026 15228707 40.018,400 429,400 —
20:45:12 08/10/2026 15228707 40.010,800 421,800 —
18:29:07 08/10/2026 15228707 40.006,000 417,000 —
12:22:45 08/10/2026 15228707 39.993,700 404,700 —
06:25:47 08/10/2026 15228707 39.981,900 392,900 —
00:17:59 08/10/2026 15228707 39.970,700 381,700 —
18:25:50 07/10/2026 15228707 39.958,400 369,400 —
12:08:47 07/10/2026 15228707 39.945,600 356,600 —
06:19:10 07/10/2026 15228707 39.934,000 345,000 —
00:33:18 07/10/2026 15228707 39.923,500 334,500 —
18:20:53 06/10/2026 15228707 39.910,800 321,800 —
12:12:20 06/10/2026 15228707 39.898,500 309,500 —
06:18:07 06/10/2026 15228707 39.886,800 297,800 —
00:25:12 06/10/2026 15228707 39.876,000 287,000 —
18:23:59 05/10/2026 15228707 39.863,500 274,500 —
12:15:43 05/10/2026 15228707 39.851,100 262,100 —
06:16:35 05/10/2026 15228707 39.838,800 249,800 —
00:17:37 05/10/2026 15228707 39.827,900 238,900 —
18:20:37 04/10/2026 15228707 39.815,600 226,600 —
12:14:44 04/10/2026 15228707 39.802,900 213,900 —
06:15:14 04/10/2026 15228707 39.790,600 201,600 —
00:31:19 04/10/2026 15228707 39.780,100 191,100 —
18:20:24 03/10/2026 15228707 39.767,300 178,300 —
12:18:29 03/10/2026 15228707 39.755,100 166,100 —
06:15:07 03/10/2026 15228707 39.742,800 153,800 —
00:19:01 03/10/2026 15228707 39.731,800 142,800 —
18:20:16 02/10/2026 15228707 39.719,400 130,400 —
12:19:14 02/10/2026 15228707 39.707,400 118,400 —
06:20:39 02/10/2026 15228707 39.696,700 107,700 —
00:16:44 02/10/2026 15228707 39.685,500 96,500 —
18:18:26 01/10/2026 15228707 39.673,100 84,100 —
12:14:08 01/10/2026 15228707 39.660,800 71,800 —
06:20:16 01/10/2026 15228707 39.648,800 59,800 —
00:20:12 01/10/2026 15228707 39.637,800 48,800 —
18:15:03 30/09/2026 15228707 39.625,100 36,100 —
12:09:23 30/09/2026 15228707 39.612,800 23,800 —
06:17:31 30/09/2026 15228707 39.600,900 1.494,900 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENTHUONG1
T08/2026 1 31-08-2026 ENTHUONG1
T07/2026 1 31-07-2026 ENTHUONG1
T06/2026 1 30-06-2026 ENTHUONG1
T05/2026 1 31-05-2026 ENTHUONG1
T04/2026 1 30-04-2026 ENTHUONG1
T03/2026 1 31-03-2026 ENTHUONG1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.483 3.182.459 1.181
T08/2026 1.222 2.622.363 1.633
T07/2026 790 1.695.308 1.630
T06/2026 741 1.590.156 1.633
T05/2026 756 1.622.346 1.976
T04/2026 740 1.588.010 1.800
T03/2026 765 1.641.659 1.804
T02/2026 695 1.491.442 1.612
T01/2026 736 1.579.427 1.707
T12/2025 735 1.577.281 1.775
T11/2025 719 1.542.945 2.000
T10/2025 821 1.761.833 2.199
T09/2025 1.181 2.534.379 2.124
T08/2025 1.633 3.504.353 2.228
T07/2025 1.630 3.497.915 2.015
T06/2025 1.633 3.504.353 1.934