Số công tơ
D43201515228707
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NT01
Tên trạm
TBA Nghĩa Thương 1
Site ID cũ
QNTN08
Site ID mới
QNIXTN07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:42.827715
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.044 kWh
TB 1.004 kWh/tháng
Tổng tiền
25.845.943
25.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15228707 35.988,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 756 1.622.346 1.976
T04/2026 740 1.588.010 1.800
T03/2026 765 1.641.659 1.804
T02/2026 695 1.491.442 1.612
T01/2026 736 1.579.427 1.707
T12/2025 735 1.577.281 1.775
T11/2025 719 1.542.945 2.000
T10/2025 821 1.761.833 2.199
T09/2025 1.181 2.534.379 2.124
T08/2025 1.633 3.504.353 2.228
T07/2025 1.630 3.497.915 2.015
T06/2025 1.633 3.504.353 1.934