QNIXTN07
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN08 → QNIXTN07 · PC06EE0844261
Số công tơ
D43201515228707
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NT01
Tên trạm
TBA Nghĩa Thương 1
Site ID cũ
QNTN08
Site ID mới
QNIXTN07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:42.827715
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.044 kWh
TB 1.004 kWh/tháng
Tổng tiền
25.845.943 ₫
25.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15228707 | 35.988,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 756 | 1.622.346 | 1.976 |
| T04/2026 | 740 | 1.588.010 | 1.800 |
| T03/2026 | 765 | 1.641.659 | 1.804 |
| T02/2026 | 695 | 1.491.442 | 1.612 |
| T01/2026 | 736 | 1.579.427 | 1.707 |
| T12/2025 | 735 | 1.577.281 | 1.775 |
| T11/2025 | 719 | 1.542.945 | 2.000 |
| T10/2025 | 821 | 1.761.833 | 2.199 |
| T09/2025 | 1.181 | 2.534.379 | 2.124 |
| T08/2025 | 1.633 | 3.504.353 | 2.228 |
| T07/2025 | 1.630 | 3.497.915 | 2.015 |
| T06/2025 | 1.633 | 3.504.353 | 1.934 |