Số công tơ
D43201919516319
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13HI14
Tên trạm
TBA Nghĩa Hiệp 14
Site ID cũ
QNTN61
Site ID mới
QNIXVG05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:42.569126
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.251 kWh
TB 688 kWh/tháng
Tổng tiền
17.706.315
17.71 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19516319 16.046,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 728 1.562.259 733
T04/2026 666 1.429.209 664
T03/2026 663 1.422.771 667
T02/2026 591 1.268.262 563
T01/2026 629 1.349.809 597
T12/2025 652 1.399.166 574
T11/2025 621 1.332.641 753
T10/2025 660 1.416.334 931
T09/2025 792 1.699.600 932
T08/2025 850 1.824.066 983
T07/2025 692 1.485.004 970
T06/2025 707 1.517.194 951