QNIXVG01
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN32 → QNIXVG01 · PC06EE0843467
Số công tơ
D43201414037861
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13HIE8
Tên trạm
TBA Nghĩa Hiệp 8
Site ID cũ
QNTN32
Site ID mới
QNIXVG01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:42.308357
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.970 kWh
TB 1.248 kWh/tháng
Tổng tiền
32.125.022 ₫
32.13 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14037861 | 35.529,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.206 | 2.588.028 | 1.846 |
| T04/2026 | 1.251 | 2.684.596 | 1.835 |
| T03/2026 | 1.229 | 2.637.385 | 1.817 |
| T02/2026 | 1.033 | 2.216.777 | 1.660 |
| T01/2026 | 1.062 | 2.279.010 | 1.749 |
| T12/2025 | 997 | 2.139.522 | 1.655 |
| T11/2025 | 1.064 | 2.283.301 | 1.425 |
| T10/2025 | 1.276 | 2.738.245 | 1.488 |
| T09/2025 | 1.238 | 2.656.698 | 1.550 |
| T08/2025 | 1.109 | 2.379.870 | 1.652 |
| T07/2025 | 1.579 | 3.388.471 | 1.584 |
| T06/2025 | 1.926 | 4.133.119 | 1.584 |