🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +44.0%
Tháng hiện tại: 1.894 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.315 kWh/tháng · Delta: +44.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +70.6%
Tiêu thụ ngày (20/10): 74,8 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 43,8 kWh/ngày · Delta: +70.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (43.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Nam
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Hiệp 8
Mã trạm: EC13HIE8
Site ID mới: QNIXVG01
Site ID cũ: QNTN32
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201414037861
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
20.810 kWh
TB 1.301 kWh/tháng
Tổng tiền
44.657.428 ₫
44.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 14037861 41.949,2 74,8 160.518
19/10/2026 14037861 41.874,4 65,0 139.487
18/10/2026 14037861 41.809,4 74,8 160.518
17/10/2026 14037861 41.734,6 70,1 150.432
16/10/2026 14037861 41.664,5 63,5 136.268
15/10/2026 14037861 41.601,0 64,0 137.341
14/10/2026 14037861 41.537,0 72,1 154.724
13/10/2026 14037861 41.464,9 73,1 156.870
12/10/2026 14037861 41.391,8 69,9 150.003
11/10/2026 14037861 41.321,9 67,2 144.209
10/10/2026 14037861 41.254,7 78,6 168.672
09/10/2026 14037861 41.176,1 54,5 116.955
08/10/2026 14037861 41.121,6 82,3 176.613
07/10/2026 14037861 41.039,3 76,3 163.737
06/10/2026 14037861 40.963,0 78,3 168.029
05/10/2026 14037861 40.884,7 74,9 160.732
04/10/2026 14037861 40.809,8 56,2 120.603
03/10/2026 14037861 40.753,6 64,3 137.985
02/10/2026 14037861 40.689,3 64,0 137.341
01/10/2026 14037861 40.625,3 64,1 137.556
30/09/2026 14037861 40.561,2 12,8 27.468
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:23:12 21/10/2026 14037861 42.015,700 1.496,700 —
12:21:10 21/10/2026 14037861 42.000,400 1.481,400 —
06:18:10 21/10/2026 14037861 41.991,200 1.472,200 —
00:19:30 21/10/2026 14037861 41.971,500 1.452,500 —
18:18:10 20/10/2026 14037861 41.949,200 1.430,200 —
12:23:12 20/10/2026 14037861 41.931,500 1.412,500 —
06:26:26 20/10/2026 14037861 41.918,000 1.399,000 —
00:19:59 20/10/2026 14037861 41.897,100 1.378,100 —
18:21:10 19/10/2026 14037861 41.874,400 1.355,400 —
12:21:59 19/10/2026 14037861 41.858,700 1.339,700 —
06:21:15 19/10/2026 14037861 41.851,100 1.332,100 —
00:21:45 19/10/2026 14037861 41.831,600 1.312,600 —
18:21:30 18/10/2026 14037861 41.809,400 1.290,400 —
12:20:20 18/10/2026 14037861 41.793,100 1.274,100 —
06:20:10 18/10/2026 14037861 41.777,300 1.258,300 —
00:23:51 18/10/2026 14037861 41.757,500 1.238,500 —
18:19:42 17/10/2026 14037861 41.734,600 1.215,600 —
12:40:06 17/10/2026 14037861 41.710,100 1.191,100 —
06:21:03 17/10/2026 14037861 41.707,400 1.188,400 —
00:13:14 17/10/2026 14037861 41.686,800 1.167,800 —
18:17:00 16/10/2026 14037861 41.664,500 1.145,500 —
12:13:42 16/10/2026 14037861 41.650,200 1.131,200 —
06:17:43 16/10/2026 14037861 41.643,000 1.124,000 —
00:19:21 16/10/2026 14037861 41.623,600 1.104,600 —
18:16:35 15/10/2026 14037861 41.601,000 1.082,000 —
12:21:44 15/10/2026 14037861 41.587,600 1.068,600 —
06:26:31 15/10/2026 14037861 41.577,000 1.058,000 —
00:21:59 15/10/2026 14037861 41.557,900 1.038,900 —
18:25:01 14/10/2026 14037861 41.537,000 1.018,000 —
12:16:40 14/10/2026 14037861 41.518,600 999,600 —
06:20:55 14/10/2026 14037861 41.505,100 986,100 —
01:32:35 14/10/2026 14037861 41.489,600 970,600 —
00:23:49 14/10/2026 14037861 41.485,900 966,900 —
18:20:56 13/10/2026 14037861 41.464,900 945,900 —
12:43:19 13/10/2026 14037861 41.446,800 927,800 —
06:33:44 13/10/2026 14037861 41.430,000 911,000 —
00:28:45 13/10/2026 14037861 41.410,200 891,200 —
19:23:58 12/10/2026 14037861 41.391,800 872,800 —
18:23:04 12/10/2026 14037861 41.388,000 869,000 —
12:11:16 12/10/2026 14037861 41.372,900 853,900 —
06:19:05 12/10/2026 14037861 41.362,200 843,200 —
00:10:18 12/10/2026 14037861 41.341,700 822,700 —
18:45:23 11/10/2026 14037861 41.321,900 802,900 —
12:15:04 11/10/2026 14037861 41.305,700 786,700 —
06:20:14 11/10/2026 14037861 41.294,100 775,100 —
00:25:17 11/10/2026 14037861 41.275,100 756,100 —
18:18:20 10/10/2026 14037861 41.254,700 735,700 —
12:14:49 10/10/2026 14037861 41.234,700 715,700 —
06:25:09 10/10/2026 14037861 41.218,100 699,100 —
00:20:55 10/10/2026 14037861 41.198,000 679,000 —
18:19:53 09/10/2026 14037861 41.176,100 657,100 —
12:19:35 09/10/2026 14037861 41.159,900 640,900 —
06:26:09 09/10/2026 14037861 41.152,900 633,900 —
00:25:34 09/10/2026 14037861 41.134,100 615,100 —
20:36:51 08/10/2026 14037861 41.121,600 602,600 —
18:22:32 08/10/2026 14037861 41.114,100 595,100 —
12:23:06 08/10/2026 14037861 41.096,900 577,900 —
06:23:17 08/10/2026 14037861 41.077,700 558,700 —
00:23:04 08/10/2026 14037861 41.058,800 539,800 —
18:29:33 07/10/2026 14037861 41.039,300 520,300 —
12:20:29 07/10/2026 14037861 41.020,900 501,900 —
06:22:41 07/10/2026 14037861 41.002,700 483,700 —
00:15:44 07/10/2026 14037861 40.983,200 464,200 —
18:23:30 06/10/2026 14037861 40.963,000 444,000 —
12:14:51 06/10/2026 14037861 40.945,200 426,200 —
06:36:24 06/10/2026 14037861 40.929,200 410,200 —
00:27:09 06/10/2026 14037861 40.907,600 388,600 —
18:22:52 05/10/2026 14037861 40.884,700 365,700 —
12:21:38 05/10/2026 14037861 40.870,600 351,600 —
06:19:32 05/10/2026 14037861 40.858,400 339,400 —
00:16:28 05/10/2026 14037861 40.836,900 317,900 —
18:22:04 04/10/2026 14037861 40.809,800 290,800 —
12:19:28 04/10/2026 14037861 40.804,000 285,000 —
06:21:25 04/10/2026 14037861 40.797,000 278,000 —
01:19:25 04/10/2026 14037861 40.779,400 260,400 —
00:24:08 04/10/2026 14037861 40.776,100 257,100 —
18:28:10 03/10/2026 14037861 40.753,600 234,600 —
12:25:20 03/10/2026 14037861 40.740,200 221,200 —
06:22:27 03/10/2026 14037861 40.733,100 214,100 —
00:23:15 03/10/2026 14037861 40.712,100 193,100 —
18:24:27 02/10/2026 14037861 40.689,300 170,300 —
12:14:40 02/10/2026 14037861 40.676,200 157,200 —
06:24:27 02/10/2026 14037861 40.669,400 150,400 —
00:24:31 02/10/2026 14037861 40.648,300 129,300 —
18:22:49 01/10/2026 14037861 40.625,300 106,300 —
12:19:15 01/10/2026 14037861 40.612,200 93,200 —
06:22:31 01/10/2026 14037861 40.605,100 86,100 —
00:19:08 01/10/2026 14037861 40.584,000 65,000 —
18:17:49 30/09/2026 14037861 40.561,200 42,200 —
12:11:30 30/09/2026 14037861 40.548,400 29,400 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENHIEP8
T08/2026 1 31-08-2026 ENHIEP8
T07/2026 1 31-07-2026 ENHIEP8
T06/2026 1 30-06-2026 ENHIEP8
T05/2026 1 31-05-2026 ENHIEP8
T04/2026 1 30-04-2026 ENHIEP8
T03/2026 1 31-03-2026 ENHIEP8
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.894 4.064.448 1.238
T08/2026 1.634 3.506.499 1.109
T07/2026 1.314 2.819.791 1.579
T06/2026 998 2.141.668 1.926
T05/2026 1.206 2.588.028 1.846
T04/2026 1.251 2.684.596 1.835
T03/2026 1.229 2.637.385 1.817
T02/2026 1.033 2.216.777 1.660
T01/2026 1.062 2.279.010 1.749
T12/2025 997 2.139.522 1.655
T11/2025 1.064 2.283.301 1.425
T10/2025 1.276 2.738.245 1.488
T09/2025 1.238 2.656.698 1.550
T08/2025 1.109 2.379.870 1.652
T07/2025 1.579 3.388.471 1.584
T06/2025 1.926 4.133.119 1.584