QNIXVG04
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN50 → QNIXVG04 · PC06EE0842882
Số công tơ
D43201919507846
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13HIE6
Tên trạm
TBA Nghĩa Hiệp 6
Site ID cũ
QNTN50
Site ID mới
QNIXVG04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:42.030867
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.361 kWh
TB 780 kWh/tháng
Tổng tiền
20.088.330 ₫
20.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19507846 | 25.003,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 768 | 1.648.097 | 704 |
| T04/2026 | 737 | 1.581.573 | 711 |
| T03/2026 | 663 | 1.422.771 | 735 |
| T02/2026 | 593 | 1.272.554 | 725 |
| T01/2026 | 666 | 1.429.209 | 760 |
| T12/2025 | 867 | 1.860.547 | 739 |
| T11/2025 | 1.002 | 2.150.252 | 1.089 |
| T10/2025 | 1.065 | 2.285.447 | 921 |
| T09/2025 | 775 | 1.663.119 | 262 |
| T08/2025 | 773 | 1.658.827 | 766 |
| T07/2025 | 740 | 1.588.010 | 762 |
| T06/2025 | 712 | 1.527.924 | 721 |