Số công tơ
D43201313140324
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13HI13
Tên trạm
TBA Nghĩa Hiệp 13
Site ID cũ
QNTN33
Site ID mới
QNIXVG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:41.712752
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.973 kWh
TB 914 kWh/tháng
Tổng tiền
23.547.619
23.55 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 13140324 20.223,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 967 2.075.143 922
T04/2026 840 1.802.606 830
T03/2026 857 1.839.088 840
T02/2026 761 1.633.076 785
T01/2026 1.067 2.289.739 851
T12/2025 1.084 2.326.221 956
T11/2025 1.017 2.182.441 899
T10/2025 970 2.081.581 933
T09/2025 875 1.877.715 925
T08/2025 728 1.562.259 909
T07/2025 854 1.832.650 943
T06/2025 953 2.045.100 964