QNIXVG02
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN33 → QNIXVG02 · PC06EE0842476
Số công tơ
D43201313140324
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13HI13
Tên trạm
TBA Nghĩa Hiệp 13
Site ID cũ
QNTN33
Site ID mới
QNIXVG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:41.712752
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.973 kWh
TB 914 kWh/tháng
Tổng tiền
23.547.619 ₫
23.55 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 13140324 | 20.223,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 967 | 2.075.143 | 922 |
| T04/2026 | 840 | 1.802.606 | 830 |
| T03/2026 | 857 | 1.839.088 | 840 |
| T02/2026 | 761 | 1.633.076 | 785 |
| T01/2026 | 1.067 | 2.289.739 | 851 |
| T12/2025 | 1.084 | 2.326.221 | 956 |
| T11/2025 | 1.017 | 2.182.441 | 899 |
| T10/2025 | 970 | 2.081.581 | 933 |
| T09/2025 | 875 | 1.877.715 | 925 |
| T08/2025 | 728 | 1.562.259 | 909 |
| T07/2025 | 854 | 1.832.650 | 943 |
| T06/2025 | 953 | 2.045.100 | 964 |