QNIXVG03
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN46 → QNIXVG03 · PC06EE0842159
Số công tơ
D43201818268305
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13HI11
Tên trạm
TBA Nghĩa Hiệp 11
Site ID cũ
QNTN46
Site ID mới
QNIXVG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:41.388376
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.529 kWh
TB 877 kWh/tháng
Tổng tiền
22.594.814 ₫
22.59 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18268305 | 20.348,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 856 | 1.836.942 | 919 |
| T04/2026 | 823 | 1.766.125 | 872 |
| T03/2026 | 859 | 1.843.380 | 925 |
| T02/2026 | 787 | 1.688.871 | 890 |
| T01/2026 | 888 | 1.905.612 | 956 |
| T12/2025 | 895 | 1.920.634 | 945 |
| T11/2025 | 880 | 1.888.445 | 950 |
| T10/2025 | 873 | 1.873.423 | 1.007 |
| T09/2025 | 881 | 1.890.591 | 988 |
| T08/2025 | 929 | 1.993.597 | 951 |
| T07/2025 | 930 | 1.995.743 | 915 |
| T06/2025 | 928 | 1.991.451 | 898 |