🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +72.8%
Tháng hiện tại: 1.647 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 953 kWh/tháng · Delta: +72.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +65.7%
Tiêu thụ ngày (20/10): 52,7 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 31,8 kWh/ngày · Delta: +65.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (31.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Nam
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Hiệp 11
Mã trạm: EC13HI11
Site ID mới: QNIXVG03
Site ID cũ: QNTN46
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818268305
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
15.036 kWh
TB 940 kWh/tháng
Tổng tiền
32.266.656 ₫
32.27 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18268305 25.207,1 52,7 113.006
19/10/2026 18268305 25.154,4 53,1 113.993
18/10/2026 18268305 25.101,3 53,2 114.079
17/10/2026 18268305 25.048,1 44,6 95.624
16/10/2026 18268305 25.003,6 52,6 112.835
15/10/2026 18268305 24.951,0 52,7 113.049
14/10/2026 18268305 24.898,3 45,6 97.942
13/10/2026 18268305 24.852,7 49,0 105.152
12/10/2026 18268305 24.803,7 52,5 112.577
11/10/2026 18268305 24.751,2 52,7 113.006
10/10/2026 18268305 24.698,5 52,4 112.448
09/10/2026 18268305 24.646,1 51,7 110.903
08/10/2026 18268305 24.594,5 52,1 111.847
07/10/2026 18268305 24.542,3 51,9 111.418
06/10/2026 18268305 24.490,4 51,9 111.461
05/10/2026 18268305 24.438,5 52,1 111.847
04/10/2026 18268305 24.386,4 52,5 112.749
03/10/2026 18268305 24.333,8 52,2 111.976
02/10/2026 18268305 24.281,6 52,1 111.890
01/10/2026 18268305 24.229,5 52,2 111.976
30/09/2026 18268305 24.177,3 52,6 112.792
29/09/2026 18268305 24.124,8 13,6 29.228
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:06:47 21/10/2026 18268305 25.259,940 1.121,940 —
12:04:49 21/10/2026 18268305 25.246,280 1.108,280 —
06:03:47 21/10/2026 18268305 25.232,560 1.094,560 —
00:02:22 21/10/2026 18268305 25.220,500 1.082,500 —
18:05:40 20/10/2026 18268305 25.207,060 1.069,060 —
12:05:27 20/10/2026 18268305 25.193,480 1.055,480 —
06:07:36 20/10/2026 18268305 25.180,000 1.042,000 —
00:08:04 20/10/2026 18268305 25.167,960 1.029,960 —
18:08:28 19/10/2026 18268305 25.154,400 1.016,400 —
12:05:34 19/10/2026 18268305 25.140,660 1.002,660 —
06:07:53 19/10/2026 18268305 25.127,020 989,020 —
00:09:08 19/10/2026 18268305 25.115,020 977,020 —
18:07:13 18/10/2026 18268305 25.101,280 963,280 —
12:04:40 18/10/2026 18268305 25.087,320 949,320 —
06:07:44 18/10/2026 18268305 25.073,620 935,620 —
00:04:14 18/10/2026 18268305 25.061,500 923,500 —
18:10:11 17/10/2026 18268305 25.048,120 910,120 —
12:33:14 17/10/2026 18268305 25.031,100 893,100 —
06:07:43 17/10/2026 18268305 25.029,020 891,020 —
00:05:17 17/10/2026 18268305 25.016,880 878,880 —
18:12:04 16/10/2026 18268305 25.003,560 865,560 —
12:03:54 16/10/2026 18268305 24.989,860 851,860 —
06:09:31 16/10/2026 18268305 24.976,560 838,560 —
00:05:25 16/10/2026 18268305 24.964,440 826,440 —
18:08:39 15/10/2026 18268305 24.950,980 812,980 —
12:02:45 15/10/2026 18268305 24.937,240 799,240 —
06:07:38 15/10/2026 18268305 24.923,840 785,840 —
00:04:31 15/10/2026 18268305 24.911,740 773,740 —
18:08:04 14/10/2026 18268305 24.898,300 760,300 —
12:04:35 14/10/2026 18268305 24.884,480 746,480 —
06:01:52 14/10/2026 18268305 24.870,720 732,720 —
00:01:55 14/10/2026 18268305 24.859,420 721,420 —
18:02:09 13/10/2026 18268305 24.852,660 714,660 —
12:05:15 13/10/2026 18268305 24.840,780 702,780 —
06:10:16 13/10/2026 18268305 24.829,160 691,160 —
00:03:42 13/10/2026 18268305 24.817,100 679,100 —
18:08:09 12/10/2026 18268305 24.803,660 665,660 —
12:03:48 12/10/2026 18268305 24.790,080 652,080 —
06:07:39 12/10/2026 18268305 24.776,800 638,800 —
00:07:11 12/10/2026 18268305 24.764,740 626,740 —
18:05:25 11/10/2026 18268305 24.751,200 613,200 —
12:03:18 11/10/2026 18268305 24.737,500 599,500 —
06:06:10 11/10/2026 18268305 24.723,940 585,940 —
00:02:07 11/10/2026 18268305 24.711,800 573,800 —
18:06:55 10/10/2026 18268305 24.698,540 560,540 —
12:05:51 10/10/2026 18268305 24.684,960 546,960 —
06:11:09 10/10/2026 18268305 24.671,740 533,740 —
00:08:05 10/10/2026 18268305 24.659,580 521,580 —
18:06:49 09/10/2026 18268305 24.646,140 508,140 —
12:03:50 09/10/2026 18268305 24.632,720 494,720 —
06:02:08 09/10/2026 18268305 24.619,440 481,440 —
00:01:53 09/10/2026 18268305 24.607,540 469,540 —
18:06:27 08/10/2026 18268305 24.594,460 456,460 —
12:04:24 08/10/2026 18268305 24.581,060 443,060 —
06:02:03 08/10/2026 18268305 24.567,720 429,720 —
00:01:33 08/10/2026 18268305 24.555,740 417,740 —
18:03:39 07/10/2026 18268305 24.542,340 404,340 —
12:03:44 07/10/2026 18268305 24.528,900 390,900 —
06:06:31 07/10/2026 18268305 24.515,600 377,600 —
00:05:43 07/10/2026 18268305 24.503,640 365,640 —
18:07:28 06/10/2026 18268305 24.490,420 352,420 —
12:03:13 06/10/2026 18268305 24.476,960 338,960 —
06:05:36 06/10/2026 18268305 24.463,660 325,660 —
00:04:51 06/10/2026 18268305 24.451,640 313,640 —
18:05:35 05/10/2026 18268305 24.438,480 300,480 —
12:04:09 05/10/2026 18268305 24.425,140 287,140 —
06:06:43 05/10/2026 18268305 24.411,820 273,820 —
00:01:45 05/10/2026 18268305 24.399,620 261,620 —
18:06:59 04/10/2026 18268305 24.386,360 248,360 —
12:01:46 04/10/2026 18268305 24.372,640 234,640 —
06:06:28 04/10/2026 18268305 24.359,320 221,320 —
00:04:28 04/10/2026 18268305 24.347,260 209,260 —
18:04:11 03/10/2026 18268305 24.333,820 195,820 —
12:03:12 03/10/2026 18268305 24.320,280 182,280 —
06:07:09 03/10/2026 18268305 24.307,160 169,160 —
00:04:26 03/10/2026 18268305 24.294,940 156,940 —
18:06:28 02/10/2026 18268305 24.281,640 143,640 —
12:01:54 02/10/2026 18268305 24.268,120 130,120 —
06:07:13 02/10/2026 18268305 24.254,860 116,860 —
00:03:11 02/10/2026 18268305 24.242,720 104,720 —
18:06:15 01/10/2026 18268305 24.229,500 91,500 —
12:02:06 01/10/2026 18268305 24.215,920 77,920 —
06:08:00 01/10/2026 18268305 24.202,700 64,700 —
00:02:38 01/10/2026 18268305 24.190,520 52,520 —
18:11:09 30/09/2026 18268305 24.177,320 39,320 —
12:02:17 30/09/2026 18268305 24.163,460 25,460 —
06:09:13 30/09/2026 18268305 24.150,320 1.659,320 —
00:07:52 30/09/2026 18268305 24.138,280 1.647,280 —
18:06:58 29/09/2026 18268305 24.124,760 1.633,760 —
12:01:25 29/09/2026 18268305 24.111,140 1.620,140 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENHIEP11
T08/2026 1 31-08-2026 ENHIEP11
T07/2026 1 31-07-2026 ENHIEP11
T06/2026 1 30-06-2026 ENHIEP11
T05/2026 1 31-05-2026 ENHIEP11
T04/2026 1 30-04-2026 ENHIEP11
T03/2026 1 31-03-2026 ENHIEP11
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.647 3.534.396 881
T08/2026 1.122 2.407.767 929
T07/2026 901 1.933.510 930
T06/2026 837 1.796.169 928
T05/2026 856 1.836.942 919
T04/2026 823 1.766.125 872
T03/2026 859 1.843.380 925
T02/2026 787 1.688.871 890
T01/2026 888 1.905.612 956
T12/2025 895 1.920.634 945
T11/2025 880 1.888.445 950
T10/2025 873 1.873.423 1.007
T09/2025 881 1.890.591 988
T08/2025 929 1.993.597 951
T07/2025 930 1.995.743 915
T06/2025 928 1.991.451 898