Số công tơ
D43201818268305
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13HI11
Tên trạm
TBA Nghĩa Hiệp 11
Site ID cũ
QNTN46
Site ID mới
QNIXVG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:41.388376
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.529 kWh
TB 877 kWh/tháng
Tổng tiền
22.594.814
22.59 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18268305 20.348,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 856 1.836.942 919
T04/2026 823 1.766.125 872
T03/2026 859 1.843.380 925
T02/2026 787 1.688.871 890
T01/2026 888 1.905.612 956
T12/2025 895 1.920.634 945
T11/2025 880 1.888.445 950
T10/2025 873 1.873.423 1.007
T09/2025 881 1.890.591 988
T08/2025 929 1.993.597 951
T07/2025 930 1.995.743 915
T06/2025 928 1.991.451 898