QNIXVG06
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN38 → QNIXVG06 · PC06EE0838605
Số công tơ
D43201313144747
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NMY1
Tên trạm
TBA Nghĩa Mỹ 1
Site ID cũ
QNTN38
Site ID mới
QNIXVG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:41.132170
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.300 kWh
TB 525 kWh/tháng
Tổng tiền
13.519.548 ₫
13.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 13144747 | 11.159,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 525 | 1.126.629 | 548 |
| T04/2026 | 537 | 1.152.381 | 529 |
| T03/2026 | 543 | 1.165.256 | 547 |
| T02/2026 | 501 | 1.075.126 | 522 |
| T01/2026 | 528 | 1.133.067 | 570 |
| T12/2025 | 515 | 1.105.169 | 552 |
| T11/2025 | 481 | 1.032.207 | 533 |
| T10/2025 | 541 | 1.160.964 | 547 |
| T09/2025 | 520 | 1.115.899 | 540 |
| T08/2025 | 533 | 1.143.797 | 555 |
| T07/2025 | 536 | 1.150.235 | 543 |
| T06/2025 | 540 | 1.158.818 | 580 |