Số công tơ
D4320222200070443
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NPG4
Tên trạm
TBA Nghĩa Phương 4
Site ID cũ
QNTN59
Site ID mới
QNIXVG10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:40.891334
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.726 kWh
TB 727 kWh/tháng
Tổng tiền
18.725.647
18.73 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200070443 39.519,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 556 1.193.154 609
T04/2026 570 1.223.197 590
T03/2026 590 1.266.116 610
T02/2026 553 1.186.716 582
T01/2026 804 1.725.352 636
T12/2025 1.677 3.598.775 618
T11/2025 1.012 2.171.712 631
T10/2025 599 1.285.430 722
T09/2025 578 1.240.365 727
T08/2025 595 1.276.846 772
T07/2025 597 1.281.138 774
T06/2025 595 1.276.846 758