QNIXVG10
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN59 → QNIXVG10 · PC06EE0837651
Số công tơ
D4320222200070443
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NPG4
Tên trạm
TBA Nghĩa Phương 4
Site ID cũ
QNTN59
Site ID mới
QNIXVG10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:40.891334
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.726 kWh
TB 727 kWh/tháng
Tổng tiền
18.725.647 ₫
18.73 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200070443 | 39.519,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 556 | 1.193.154 | 609 |
| T04/2026 | 570 | 1.223.197 | 590 |
| T03/2026 | 590 | 1.266.116 | 610 |
| T02/2026 | 553 | 1.186.716 | 582 |
| T01/2026 | 804 | 1.725.352 | 636 |
| T12/2025 | 1.677 | 3.598.775 | 618 |
| T11/2025 | 1.012 | 2.171.712 | 631 |
| T10/2025 | 599 | 1.285.430 | 722 |
| T09/2025 | 578 | 1.240.365 | 727 |
| T08/2025 | 595 | 1.276.846 | 772 |
| T07/2025 | 597 | 1.281.138 | 774 |
| T06/2025 | 595 | 1.276.846 | 758 |