Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (19.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Xuân Hợp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Phương 4
Mã trạm: EC13NPG4
Site ID mới: QNIXVG10
Site ID cũ: QNTN59
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200070443
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
11.013 kWh
TB 688 kWh/tháng
Tổng tiền
23.633.457 ₫
23.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2200070443 41.686,3 17,8 38.284
19/10/2026 2200070443 41.668,5 18,3 39.314
18/10/2026 2200070443 41.650,2 18,1 38.842
17/10/2026 2200070443 41.632,1 14,1 30.172
16/10/2026 2200070443 41.618,0 18,0 38.670
15/10/2026 2200070443 41.600,0 18,0 38.670
14/10/2026 2200070443 41.582,0 18,2 38.971
13/10/2026 2200070443 41.563,8 17,9 38.499
12/10/2026 2200070443 41.545,9 17,4 37.426
11/10/2026 2200070443 41.528,4 19,1 40.988
10/10/2026 2200070443 41.509,3 18,1 38.842
09/10/2026 2200070443 41.491,2 17,9 38.327
08/10/2026 2200070443 41.473,4 18,1 38.885
07/10/2026 2200070443 41.455,2 18,0 38.584
06/10/2026 2200070443 41.437,3 18,2 38.971
05/10/2026 2200070443 41.419,1 18,0 38.584
04/10/2026 2200070443 41.401,1 18,3 39.271
03/10/2026 2200070443 41.382,8 18,3 39.271
02/10/2026 2200070443 41.364,5 17,9 38.413
01/10/2026 2200070443 41.346,6 18,0 38.670
30/09/2026 2200070443 41.328,6 18,2 39.099
29/09/2026 2200070443 41.310,4 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:15:19 21/10/2026 2200070443 41.704,500 389,500 —
12:10:48 21/10/2026 2200070443 41.699,780 384,780 —
06:10:05 21/10/2026 2200070443 41.695,240 380,240 —
00:17:54 21/10/2026 2200070443 41.691,000 376,000 —
18:13:13 20/10/2026 2200070443 41.686,320 371,320 —
12:15:45 20/10/2026 2200070443 41.681,840 366,840 —
06:15:43 20/10/2026 2200070443 41.677,320 362,320 —
00:18:48 20/10/2026 2200070443 41.673,060 358,060 —
18:21:56 19/10/2026 2200070443 41.668,480 353,480 —
12:12:44 19/10/2026 2200070443 41.663,720 348,720 —
06:13:18 19/10/2026 2200070443 41.659,140 344,140 —
00:22:12 19/10/2026 2200070443 41.654,920 339,920 —
18:17:01 18/10/2026 2200070443 41.650,160 335,160 —
12:10:27 18/10/2026 2200070443 41.645,440 330,440 —
06:11:42 18/10/2026 2200070443 41.640,840 325,840 —
00:14:04 18/10/2026 2200070443 41.636,540 321,540 —
18:22:56 17/10/2026 2200070443 41.632,060 317,060 —
12:34:19 17/10/2026 2200070443 41.627,540 312,540 —
06:13:13 17/10/2026 2200070443 41.626,860 311,860 —
00:17:42 17/10/2026 2200070443 41.622,640 307,640 —
18:17:49 16/10/2026 2200070443 41.618,000 303,000 —
12:12:43 16/10/2026 2200070443 41.613,360 298,360 —
06:13:46 16/10/2026 2200070443 41.608,880 293,880 —
00:17:32 16/10/2026 2200070443 41.604,620 289,620 —
18:16:06 15/10/2026 2200070443 41.599,980 284,980 —
12:12:22 15/10/2026 2200070443 41.595,360 280,360 —
06:15:59 15/10/2026 2200070443 41.590,900 275,900 —
00:13:17 15/10/2026 2200070443 41.586,520 271,520 —
18:17:45 14/10/2026 2200070443 41.581,960 266,960 —
12:11:57 14/10/2026 2200070443 41.577,300 262,300 —
06:13:26 14/10/2026 2200070443 41.572,700 257,700 —
00:08:31 14/10/2026 2200070443 41.568,360 253,360 —
18:14:35 13/10/2026 2200070443 41.563,800 248,800 —
12:07:47 13/10/2026 2200070443 41.559,060 244,060 —
06:14:39 13/10/2026 2200070443 41.554,640 239,640 —
00:21:32 13/10/2026 2200070443 41.550,460 235,460 —
18:19:04 12/10/2026 2200070443 41.545,860 230,860 —
12:04:51 12/10/2026 2200070443 41.541,140 226,140 —
06:11:52 12/10/2026 2200070443 41.536,700 221,700 —
00:10:57 12/10/2026 2200070443 41.532,360 217,360 —
19:06:37 11/10/2026 2200070443 41.528,420 213,420 —
18:15:27 11/10/2026 2200070443 41.527,780 212,780 —
12:11:55 11/10/2026 2200070443 41.523,000 208,000 —
06:14:14 11/10/2026 2200070443 41.518,340 203,340 —
00:14:33 11/10/2026 2200070443 41.514,080 199,080 —
18:13:27 10/10/2026 2200070443 41.509,320 194,320 —
12:13:45 10/10/2026 2200070443 41.504,680 189,680 —
06:12:37 10/10/2026 2200070443 41.500,000 185,000 —
00:12:41 10/10/2026 2200070443 41.495,720 180,720 —
18:16:35 09/10/2026 2200070443 41.491,220 176,220 —
12:14:10 09/10/2026 2200070443 41.486,620 171,620 —
06:11:44 09/10/2026 2200070443 41.482,140 167,140 —
00:12:50 09/10/2026 2200070443 41.477,880 162,880 —
18:19:41 08/10/2026 2200070443 41.473,360 158,360 —
12:06:31 08/10/2026 2200070443 41.468,620 153,620 —
06:13:00 08/10/2026 2200070443 41.464,140 149,140 —
00:11:12 08/10/2026 2200070443 41.459,820 144,820 —
18:13:56 07/10/2026 2200070443 41.455,240 140,240 —
12:07:19 07/10/2026 2200070443 41.450,560 135,560 —
06:10:41 07/10/2026 2200070443 41.446,080 131,080 —
00:09:58 07/10/2026 2200070443 41.441,760 126,760 —
18:16:41 06/10/2026 2200070443 41.437,260 122,260 —
12:15:14 06/10/2026 2200070443 41.432,700 117,700 —
06:15:32 06/10/2026 2200070443 41.428,080 113,080 —
00:15:44 06/10/2026 2200070443 41.423,740 108,740 —
18:15:09 05/10/2026 2200070443 41.419,100 104,100 —
12:14:55 05/10/2026 2200070443 41.414,480 99,480 —
06:11:54 05/10/2026 2200070443 41.409,900 94,900 —
00:09:57 05/10/2026 2200070443 41.405,620 90,620 —
18:15:29 04/10/2026 2200070443 41.401,120 86,120 —
12:08:27 04/10/2026 2200070443 41.396,360 81,360 —
06:13:03 04/10/2026 2200070443 41.391,720 76,720 —
00:13:37 04/10/2026 2200070443 41.387,460 72,460 —
18:16:59 03/10/2026 2200070443 41.382,820 67,820 —
12:12:03 03/10/2026 2200070443 41.378,080 63,080 —
06:13:01 03/10/2026 2200070443 41.373,440 58,440 —
00:10:19 03/10/2026 2200070443 41.369,120 54,120 —
18:15:18 02/10/2026 2200070443 41.364,520 49,520 —
12:08:00 02/10/2026 2200070443 41.359,920 44,920 —
06:11:48 02/10/2026 2200070443 41.355,400 40,400 —
00:11:20 02/10/2026 2200070443 41.351,120 36,120 —
18:18:53 01/10/2026 2200070443 41.346,620 31,620 —
12:07:17 01/10/2026 2200070443 41.341,920 26,920 —
06:12:54 01/10/2026 2200070443 41.337,460 22,460 —
00:11:33 01/10/2026 2200070443 41.333,180 18,180 —
18:15:31 30/09/2026 2200070443 41.328,600 13,600 —
12:06:14 30/09/2026 2200070443 41.323,920 8,920 —
06:12:25 30/09/2026 2200070443 41.319,500 572,500 —
00:12:59 30/09/2026 2200070443 41.315,140 568,140 —
18:12:49 29/09/2026 2200070443 41.310,380 563,380 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENPHUONG4
T08/2026 1 31-08-2026 ENPHUONG4
T07/2026 1 31-07-2026 ENPHUONG4
T06/2026 1 30-06-2026 ENPHUONG4
T05/2026 1 31-05-2026 ENPHUONG4
T04/2026 1 30-04-2026 ENPHUONG4
T03/2026 1 31-03-2026 ENPHUONG4
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 568 1.218.905 578
T08/2026 550 1.180.278 595
T07/2026 598 1.283.284 597
T06/2026 571 1.225.343 595
T05/2026 556 1.193.154 609
T04/2026 570 1.223.197 590
T03/2026 590 1.266.116 610
T02/2026 553 1.186.716 582
T01/2026 804 1.725.352 636
T12/2025 1.677 3.598.775 618
T11/2025 1.012 2.171.712 631
T10/2025 599 1.285.430 722
T09/2025 578 1.240.365 727
T08/2025 595 1.276.846 772
T07/2025 597 1.281.138 774
T06/2025 595 1.276.846 758