QNIXVG09
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN55 → QNIXVG09 · PC06EE0837570
Số công tơ
D43201919593971
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NPG1
Tên trạm
TBA Nghĩa Phương 1
Site ID cũ
QNTN55
Site ID mới
QNIXVG09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:40.606939
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.260 kWh
TB 1.272 kWh/tháng
Tổng tiền
32.747.351 ₫
32.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19593971 | 3.053,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.125 | 2.414.205 | 1.395 |
| T04/2026 | 1.169 | 2.508.627 | 1.276 |
| T03/2026 | 1.210 | 2.596.612 | 1.250 |
| T02/2026 | 1.111 | 2.384.162 | 1.105 |
| T01/2026 | 1.178 | 2.527.941 | 1.236 |
| T12/2025 | 1.192 | 2.557.984 | 1.261 |
| T11/2025 | 1.160 | 2.489.314 | 1.237 |
| T10/2025 | 1.348 | 2.892.754 | 1.322 |
| T09/2025 | 1.328 | 2.849.835 | 1.326 |
| T08/2025 | 1.456 | 3.124.518 | 1.399 |
| T07/2025 | 1.497 | 3.212.502 | 1.408 |
| T06/2025 | 1.486 | 3.188.897 | 1.374 |