🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +56.9%
Tháng hiện tại: 2.026 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.292 kWh/tháng · Delta: +56.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +46.2%
Tiêu thụ ngày (20/10): 63,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 43,1 kWh/ngày · Delta: +46.2% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (43.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Mai Văn Trọng
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Trung 5
Mã trạm: EC13NTR5
Site ID mới: QNIXTN14
Site ID cũ: QNTN56
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201919515529
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.559 kWh
TB 1.160 kWh/tháng
Tổng tiền
39.826.871 ₫
39.83 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 19515529 37.865,1 63,0 135.110
19/10/2026 19515529 37.802,1 64,2 137.771
18/10/2026 19515529 37.737,9 63,1 135.410
17/10/2026 19515529 37.674,8 65,9 141.462
16/10/2026 19515529 37.608,9 57,8 123.994
15/10/2026 19515529 37.551,1 70,4 151.033
14/10/2026 19515529 37.480,8 61,9 132.749
13/10/2026 19515529 37.418,9 65,0 139.530
12/10/2026 19515529 37.353,9 63,6 136.397
11/10/2026 19515529 37.290,3 66,6 142.878
10/10/2026 19515529 37.223,7 64,4 138.114
09/10/2026 19515529 37.159,4 63,1 135.410
08/10/2026 19515529 37.096,3 64,3 137.985
07/10/2026 19515529 37.032,0 63,1 135.453
06/10/2026 19515529 36.968,9 63,8 136.998
05/10/2026 19515529 36.905,0 64,8 139.144
04/10/2026 19515529 36.840,2 66,5 142.749
03/10/2026 19515529 36.773,7 67,3 144.380
02/10/2026 19515529 36.706,4 65,5 140.517
01/10/2026 19515529 36.640,9 65,8 141.118
30/09/2026 19515529 36.575,1 65,5 140.475
29/09/2026 19515529 36.509,7 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:21:24 21/10/2026 19515529 37.930,640 1.404,640 —
13:27:21 21/10/2026 19515529 37.914,580 1.388,580 —
06:53:36 21/10/2026 19515529 37.896,260 1.370,260 —
01:14:11 21/10/2026 19515529 37.882,400 1.356,400 —
18:47:03 20/10/2026 19515529 37.865,100 1.339,100 —
13:51:50 20/10/2026 19515529 37.851,660 1.325,660 —
07:06:36 20/10/2026 19515529 37.833,120 1.307,120 —
01:09:33 20/10/2026 19515529 37.818,340 1.292,340 —
19:06:59 19/10/2026 19515529 37.802,140 1.276,140 —
12:47:27 19/10/2026 19515529 37.784,700 1.258,700 —
07:05:44 19/10/2026 19515529 37.769,060 1.243,060 —
01:07:54 19/10/2026 19515529 37.754,500 1.228,500 —
18:55:24 18/10/2026 19515529 37.737,940 1.211,940 —
13:25:41 18/10/2026 19515529 37.722,700 1.196,700 —
07:02:07 18/10/2026 19515529 37.705,020 1.179,020 —
01:24:51 18/10/2026 19515529 37.691,160 1.165,160 —
19:20:27 17/10/2026 19515529 37.674,840 1.148,840 —
13:21:22 17/10/2026 19515529 37.658,160 1.132,160 —
07:00:43 17/10/2026 19515529 37.640,160 1.114,160 —
01:00:26 17/10/2026 19515529 37.625,480 1.099,480 —
18:57:52 16/10/2026 19515529 37.608,920 1.082,920 —
14:27:59 16/10/2026 19515529 37.596,380 1.070,380 —
13:01:57 16/10/2026 19515529 37.592,460 1.066,460 —
07:04:26 16/10/2026 19515529 37.575,860 1.049,860 —
01:25:06 16/10/2026 19515529 37.562,000 1.036,000 —
21:12:43 15/10/2026 19515529 37.551,140 1.025,140 —
12:58:12 15/10/2026 19515529 37.528,080 1.002,080 —
07:02:38 15/10/2026 19515529 37.511,600 985,600 —
01:11:45 15/10/2026 19515529 37.497,320 971,320 —
18:56:23 14/10/2026 19515529 37.480,760 954,760 —
12:57:55 14/10/2026 19515529 37.464,520 938,520 —
07:05:14 14/10/2026 19515529 37.448,580 922,580 —
01:10:22 14/10/2026 19515529 37.434,060 908,060 —
19:24:45 13/10/2026 19515529 37.418,900 892,900 —
13:11:43 13/10/2026 19515529 37.401,600 875,600 —
07:10:00 13/10/2026 19515529 37.385,240 859,240 —
00:58:45 13/10/2026 19515529 37.369,900 843,900 —
19:01:57 12/10/2026 19515529 37.353,880 827,880 —
12:33:25 12/10/2026 19515529 37.336,040 810,040 —
06:53:38 12/10/2026 19515529 37.320,640 794,640 —
01:05:34 12/10/2026 19515529 37.306,260 780,260 —
19:13:39 11/10/2026 19515529 37.290,320 764,320 —
12:58:24 11/10/2026 19515529 37.272,220 746,220 —
06:39:07 11/10/2026 19515529 37.254,320 728,320 —
01:09:20 11/10/2026 19515529 37.240,700 714,700 —
18:58:57 10/10/2026 19515529 37.223,740 697,740 —
12:47:42 10/10/2026 19515529 37.206,440 680,440 —
06:58:16 10/10/2026 19515529 37.190,520 664,520 —
01:04:42 10/10/2026 19515529 37.175,800 649,800 —
19:00:05 09/10/2026 19515529 37.159,380 633,380 —
12:51:42 09/10/2026 19515529 37.142,120 616,120 —
06:58:59 09/10/2026 19515529 37.126,020 600,020 —
01:09:38 09/10/2026 19515529 37.111,560 585,560 —
19:24:47 08/10/2026 19515529 37.096,280 570,280 —
12:58:18 08/10/2026 19515529 37.078,820 552,820 —
06:50:13 08/10/2026 19515529 37.062,340 536,340 —
00:59:58 08/10/2026 19515529 37.047,920 521,920 —
18:55:58 07/10/2026 19515529 37.031,980 505,980 —
12:50:56 07/10/2026 19515529 37.015,320 489,320 —
06:50:17 07/10/2026 19515529 36.999,320 473,320 —
01:08:24 07/10/2026 19515529 36.985,180 459,180 —
19:03:16 06/10/2026 19515529 36.968,860 442,860 —
13:12:24 06/10/2026 19515529 36.953,080 427,080 —
06:57:49 06/10/2026 19515529 36.936,380 410,380 —
01:22:25 06/10/2026 19515529 36.922,500 396,500 —
18:55:30 05/10/2026 19515529 36.905,020 379,020 —
12:58:27 05/10/2026 19515529 36.888,180 362,180 —
07:00:54 05/10/2026 19515529 36.871,520 345,520 —
01:09:37 05/10/2026 19515529 36.856,920 330,920 —
18:58:55 04/10/2026 19515529 36.840,180 314,180 —
13:06:07 04/10/2026 19515529 36.823,440 297,440 —
06:48:34 04/10/2026 19515529 36.805,020 279,020 —
00:47:16 04/10/2026 19515529 36.789,960 263,960 —
18:50:39 03/10/2026 19515529 36.773,660 247,660 —
13:36:12 03/10/2026 19515529 36.756,320 230,320 —
08:10:55 03/10/2026 19515529 36.738,500 212,500 —
00:52:14 03/10/2026 19515529 36.723,220 197,220 —
18:47:13 02/10/2026 19515529 36.706,380 180,380 —
12:50:12 02/10/2026 19515529 36.689,040 163,040 —
06:57:00 02/10/2026 19515529 36.672,380 146,380 —
00:59:59 02/10/2026 19515529 36.657,520 131,520 —
18:50:04 01/10/2026 19515529 36.640,900 114,900 —
12:49:39 01/10/2026 19515529 36.624,060 98,060 —
06:59:53 01/10/2026 19515529 36.607,460 81,460 —
00:56:20 01/10/2026 19515529 36.592,380 66,380 —
18:39:09 30/09/2026 19515529 36.575,140 49,140 —
12:45:47 30/09/2026 19515529 36.558,160 32,160 —
06:45:53 30/09/2026 19515529 36.541,180 2.041,180 —
00:55:02 30/09/2026 19515529 36.526,580 2.026,580 —
18:49:18 29/09/2026 19515529 36.509,680 2.009,680 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENTRUNG5
T08/2026 1 31-08-2026 ENTRUNG5
T07/2026 1 31-07-2026 ENTRUNG5
T06/2026 1 30-06-2026 ENTRUNG5
T05/2026 1 31-05-2026 ENTRUNG5
T04/2026 1 30-04-2026 ENTRUNG5
T03/2026 1 31-03-2026 ENTRUNG5
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.026 4.347.715 806
T08/2026 1.472 3.158.853 845
T07/2026 1.213 2.603.049 858
T06/2026 1.190 2.553.692 849
T05/2026 1.155 2.478.584 845
T04/2026 1.190 2.553.692 816
T03/2026 1.204 2.583.736 845
T02/2026 1.091 2.341.242 768
T01/2026 1.127 2.418.497 837
T12/2025 1.152 2.472.146 808
T11/2025 1.161 2.491.460 897
T10/2025 1.220 2.618.071 1.066
T09/2025 806 1.729.644 1.080
T08/2025 845 1.813.336 1.134
T07/2025 858 1.841.234 1.106
T06/2025 849 1.821.920 1.100