Số công tơ
D43201919515529
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NTR5
Tên trạm
TBA Nghĩa Trung 5
Site ID cũ
QNTN56
Site ID mới
QNIXTN14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:40.299287
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.658 kWh
TB 1.055 kWh/tháng
Tổng tiền
27.163.562
27.16 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19515529 31.646,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.155 2.478.584 845
T04/2026 1.190 2.553.692 816
T03/2026 1.204 2.583.736 845
T02/2026 1.091 2.341.242 768
T01/2026 1.127 2.418.497 837
T12/2025 1.152 2.472.146 808
T11/2025 1.161 2.491.460 897
T10/2025 1.220 2.618.071 1.066
T09/2025 806 1.729.644 1.080
T08/2025 845 1.813.336 1.134
T07/2025 858 1.841.234 1.106
T06/2025 849 1.821.920 1.100