QNIXTN14
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN56 → QNIXTN14 · PC06EE0837213
Số công tơ
D43201919515529
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NTR5
Tên trạm
TBA Nghĩa Trung 5
Site ID cũ
QNTN56
Site ID mới
QNIXTN14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:40.299287
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.658 kWh
TB 1.055 kWh/tháng
Tổng tiền
27.163.562 ₫
27.16 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19515529 | 31.646,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.155 | 2.478.584 | 845 |
| T04/2026 | 1.190 | 2.553.692 | 816 |
| T03/2026 | 1.204 | 2.583.736 | 845 |
| T02/2026 | 1.091 | 2.341.242 | 768 |
| T01/2026 | 1.127 | 2.418.497 | 837 |
| T12/2025 | 1.152 | 2.472.146 | 808 |
| T11/2025 | 1.161 | 2.491.460 | 897 |
| T10/2025 | 1.220 | 2.618.071 | 1.066 |
| T09/2025 | 806 | 1.729.644 | 1.080 |
| T08/2025 | 845 | 1.813.336 | 1.134 |
| T07/2025 | 858 | 1.841.234 | 1.106 |
| T06/2025 | 849 | 1.821.920 | 1.100 |