Số công tơ
D4320222200267753
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13TR10
Tên trạm
TBA Nghĩa Trung 10
Site ID cũ
QNTN57
Site ID mới
QNIXTN15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:40.070200
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.548 kWh
TB 1.046 kWh/tháng
Tổng tiền
26.927.505
26.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200267753 50.009,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.131 2.427.081 1.055
T04/2026 1.126 2.416.351 938
T03/2026 1.080 2.317.637 956
T02/2026 934 2.004.327 862
T01/2026 997 2.139.522 945
T12/2025 1.019 2.186.733 946
T11/2025 992 2.128.792 924
T10/2025 1.045 2.242.528 965
T09/2025 1.015 2.178.149 948
T08/2025 1.069 2.294.031 999
T07/2025 1.072 2.300.469 1.080
T06/2025 1.068 2.291.885 1.076