🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +31.6%
Tháng hiện tại: 1.990 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.512 kWh/tháng · Delta: +31.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +37.3%
Tiêu thụ ngày (20/10): 69,2 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 50,4 kWh/ngày · Delta: +37.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (50.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Nam
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Trung 10
Mã trạm: EC13TR10
Site ID mới: QNIXTN15
Site ID cũ: QNTN57
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200267753
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
19.073 kWh
TB 1.192 kWh/tháng
Tổng tiền
40.929.894 ₫
40.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2200267753 56.865,0 69,2 148.415
19/10/2026 2200267753 56.795,9 63,4 136.140
18/10/2026 2200267753 56.732,4 63,0 135.195
17/10/2026 2200267753 56.669,4 62,9 134.981
16/10/2026 2200267753 56.606,5 62,9 134.895
15/10/2026 2200267753 56.543,7 62,8 134.680
14/10/2026 2200267753 56.480,9 62,7 134.595
13/10/2026 2200267753 56.418,2 62,5 134.122
12/10/2026 2200267753 56.355,7 56,3 120.775
11/10/2026 2200267753 56.299,4 70,6 151.505
10/10/2026 2200267753 56.228,8 62,1 133.307
09/10/2026 2200267753 56.166,7 53,5 114.852
08/10/2026 2200267753 56.113,2 69,7 149.616
07/10/2026 2200267753 56.043,5 64,0 137.341
06/10/2026 2200267753 55.979,5 62,8 134.766
05/10/2026 2200267753 55.916,7 65,8 141.290
04/10/2026 2200267753 55.850,8 66,6 143.007
03/10/2026 2200267753 55.784,2 63,8 136.955
02/10/2026 2200267753 55.720,4 64,5 138.414
01/10/2026 2200267753 55.655,9 64,6 138.715
30/09/2026 2200267753 55.591,2 48,4 103.907
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:15:05 21/10/2026 2200267753 56.921,820 1.379,820 —
12:35:02 21/10/2026 2200267753 56.906,320 1.364,320 —
06:30:25 21/10/2026 2200267753 56.889,760 1.347,760 —
00:33:47 21/10/2026 2200267753 56.875,220 1.333,220 —
20:41:07 20/10/2026 2200267753 56.865,040 1.323,040 —
12:34:48 20/10/2026 2200267753 56.843,360 1.301,360 —
06:37:22 20/10/2026 2200267753 56.827,300 1.285,300 —
00:20:27 20/10/2026 2200267753 56.811,720 1.269,720 —
18:23:53 19/10/2026 2200267753 56.795,880 1.253,880 —
12:38:01 19/10/2026 2200267753 56.780,040 1.238,040 —
06:17:37 19/10/2026 2200267753 56.762,800 1.220,800 —
00:24:05 19/10/2026 2200267753 56.748,460 1.206,460 —
18:19:01 18/10/2026 2200267753 56.732,440 1.190,440 —
13:00:47 18/10/2026 2200267753 56.718,040 1.176,040 —
06:29:59 18/10/2026 2200267753 56.700,520 1.158,520 —
00:16:33 18/10/2026 2200267753 56.685,400 1.143,400 —
18:13:30 17/10/2026 2200267753 56.669,440 1.127,440 —
12:45:08 17/10/2026 2200267753 56.654,720 1.112,720 —
06:19:47 17/10/2026 2200267753 56.637,320 1.095,320 —
00:19:04 17/10/2026 2200267753 56.622,580 1.080,580 —
18:16:20 16/10/2026 2200267753 56.606,540 1.064,540 —
12:15:50 16/10/2026 2200267753 56.590,020 1.048,020 —
06:14:20 16/10/2026 2200267753 56.573,720 1.031,720 —
00:18:24 16/10/2026 2200267753 56.559,360 1.017,360 —
18:17:06 15/10/2026 2200267753 56.543,680 1.001,680 —
12:17:15 15/10/2026 2200267753 56.527,340 985,340 —
06:19:15 15/10/2026 2200267753 56.511,320 969,320 —
00:12:57 15/10/2026 2200267753 56.496,540 954,540 —
18:16:48 14/10/2026 2200267753 56.480,920 938,920 —
12:18:23 14/10/2026 2200267753 56.465,000 923,000 —
06:12:26 14/10/2026 2200267753 56.448,760 906,760 —
00:13:33 14/10/2026 2200267753 56.434,060 892,060 —
18:12:39 13/10/2026 2200267753 56.418,200 876,200 —
12:21:41 13/10/2026 2200267753 56.402,740 860,740 —
06:17:36 13/10/2026 2200267753 56.386,460 844,460 —
00:19:38 13/10/2026 2200267753 56.371,760 829,760 —
18:16:34 12/10/2026 2200267753 56.355,700 813,700 —
14:34:25 12/10/2026 2200267753 56.345,580 803,580 —
06:18:07 12/10/2026 2200267753 56.323,240 781,240 —
00:13:52 12/10/2026 2200267753 56.308,200 766,200 —
20:51:41 11/10/2026 2200267753 56.299,420 757,420 —
18:14:46 11/10/2026 2200267753 56.292,340 750,340 —
12:40:51 11/10/2026 2200267753 56.276,760 734,760 —
06:12:54 11/10/2026 2200267753 56.259,300 717,300 —
00:09:47 11/10/2026 2200267753 56.244,380 702,380 —
18:13:36 10/10/2026 2200267753 56.228,820 686,820 —
12:43:10 10/10/2026 2200267753 56.214,380 672,380 —
06:17:39 10/10/2026 2200267753 56.197,440 655,440 —
00:14:06 10/10/2026 2200267753 56.182,340 640,340 —
18:18:14 09/10/2026 2200267753 56.166,700 624,700 —
12:52:50 09/10/2026 2200267753 56.151,920 609,920 —
06:14:55 09/10/2026 2200267753 56.133,880 591,880 —
00:15:59 09/10/2026 2200267753 56.119,080 577,080 —
22:00:03 08/10/2026 2200267753 56.113,180 571,180 —
18:32:35 08/10/2026 2200267753 56.104,080 562,080 —
13:02:28 08/10/2026 2200267753 56.089,620 547,620 —
06:17:21 08/10/2026 2200267753 56.072,020 530,020 —
02:24:33 08/10/2026 2200267753 56.062,340 520,340 —
19:03:13 07/10/2026 2200267753 56.043,460 501,460 —
12:26:57 07/10/2026 2200267753 56.026,060 484,060 —
06:30:40 07/10/2026 2200267753 56.010,600 468,600 —
00:30:15 07/10/2026 2200267753 55.995,700 453,700 —
18:16:43 06/10/2026 2200267753 55.979,460 437,460 —
13:01:51 06/10/2026 2200267753 55.965,580 423,580 —
06:16:24 06/10/2026 2200267753 55.947,820 405,820 —
00:20:46 06/10/2026 2200267753 55.933,000 391,000 —
18:17:33 05/10/2026 2200267753 55.916,660 374,660 —
12:15:42 05/10/2026 2200267753 55.899,020 357,020 —
06:23:09 05/10/2026 2200267753 55.882,260 340,260 —
00:15:48 05/10/2026 2200267753 55.866,960 324,960 —
18:17:57 04/10/2026 2200267753 55.850,820 308,820 —
12:17:20 04/10/2026 2200267753 55.833,040 291,040 —
06:19:07 04/10/2026 2200267753 55.815,580 273,580 —
00:21:41 04/10/2026 2200267753 55.800,720 258,720 —
18:15:08 03/10/2026 2200267753 55.784,180 242,180 —
12:17:30 03/10/2026 2200267753 55.767,380 225,380 —
06:14:57 03/10/2026 2200267753 55.751,360 209,360 —
00:17:02 03/10/2026 2200267753 55.736,480 194,480 —
18:16:13 02/10/2026 2200267753 55.720,360 178,360 —
12:13:33 02/10/2026 2200267753 55.703,240 161,240 —
06:19:34 02/10/2026 2200267753 55.686,900 144,900 —
00:16:47 02/10/2026 2200267753 55.671,880 129,880 —
18:16:11 01/10/2026 2200267753 55.655,860 113,860 —
12:17:05 01/10/2026 2200267753 55.638,940 96,940 —
06:20:05 01/10/2026 2200267753 55.622,400 80,400 —
00:22:18 01/10/2026 2200267753 55.607,660 65,660 —
18:14:03 30/09/2026 2200267753 55.591,220 49,220 —
12:13:55 30/09/2026 2200267753 55.574,100 32,100 —
06:17:21 30/09/2026 2200267753 55.557,580 2.005,580 —
00:20:39 30/09/2026 2200267753 55.542,800 1.990,800 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENTRUNG10
T08/2026 1 31-08-2026 ENTRUNG10
T07/2026 1 31-07-2026 ENTRUNG10
T06/2026 1 30-06-2026 ENTRUNG10
T05/2026 1 31-05-2026 ENTRUNG10
T04/2026 1 30-04-2026 ENTRUNG10
T03/2026 1 31-03-2026 ENTRUNG10
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.990 4.270.460 1.015
T08/2026 1.976 4.240.417 1.069
T07/2026 1.401 3.006.490 1.072
T06/2026 1.158 2.485.022 1.068
T05/2026 1.131 2.427.081 1.055
T04/2026 1.126 2.416.351 938
T03/2026 1.080 2.317.637 956
T02/2026 934 2.004.327 862
T01/2026 997 2.139.522 945
T12/2025 1.019 2.186.733 946
T11/2025 992 2.128.792 924
T10/2025 1.045 2.242.528 965
T09/2025 1.015 2.178.149 948
T08/2025 1.069 2.294.031 999
T07/2025 1.072 2.300.469 1.080
T06/2025 1.068 2.291.885 1.076