Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (23.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Hoàng Xuân Thiện
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Trung 9
Mã trạm: EC13NTR9
Site ID mới: QNIXTN16
Site ID cũ: QNTN58
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320202000102589
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
11.207 kWh
TB 700 kWh/tháng
Tổng tiền
24.049.776 ₫
24.05 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 14313710 35.918,1 22,0 47.211
19/10/2026 14313710 35.896,1 22,4 48.070
18/10/2026 14313710 35.873,7 21,8 46.782
17/10/2026 14313710 35.851,9 22,3 47.855
16/10/2026 14313710 35.829,6 22,3 47.855
15/10/2026 14313710 35.807,3 21,2 45.494
14/10/2026 14313710 35.786,1 19,1 40.988
13/10/2026 14313710 35.767,0 19,2 41.202
12/10/2026 14313710 35.747,8 18,4 39.486
11/10/2026 14313710 35.729,4 20,3 43.563
10/10/2026 14313710 35.709,1 19,2 41.202
09/10/2026 14313710 35.689,9 19,1 40.988
08/10/2026 14313710 35.670,8 20,7 44.421
07/10/2026 14313710 35.650,1 19,8 42.490
06/10/2026 14313710 35.630,3 19,2 41.202
05/10/2026 14313710 35.611,1 19,0 40.773
04/10/2026 14313710 35.592,1 19,3 41.417
03/10/2026 14313710 35.572,8 19,4 41.632
02/10/2026 14313710 35.553,4 19,2 41.202
01/10/2026 14313710 35.534,2 19,2 41.202
30/09/2026 14313710 35.515,0 14,3 30.687
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:18:17 21/10/2026 14313710 35.940,600 440,600 —
12:13:16 21/10/2026 14313710 35.934,700 434,700 —
06:13:06 21/10/2026 14313710 35.928,900 428,900 —
00:22:15 21/10/2026 14313710 35.923,800 423,800 —
18:08:31 20/10/2026 14313710 35.918,100 418,100 —
12:17:30 20/10/2026 14313710 35.912,600 412,600 —
06:21:59 20/10/2026 14313710 35.907,000 407,000 —
00:19:17 20/10/2026 14313710 35.901,700 401,700 —
18:20:14 19/10/2026 14313710 35.896,100 396,100 —
12:15:51 19/10/2026 14313710 35.890,100 390,100 —
06:15:18 19/10/2026 14313710 35.884,400 384,400 —
00:18:22 19/10/2026 14313710 35.879,300 379,300 —
18:16:45 18/10/2026 14313710 35.873,700 373,700 —
12:12:05 18/10/2026 14313710 35.868,000 368,000 —
06:16:03 18/10/2026 14313710 35.862,500 362,500 —
00:13:28 18/10/2026 14313710 35.857,300 357,300 —
18:20:32 17/10/2026 14313710 35.851,900 351,900 —
12:24:49 17/10/2026 14313710 35.846,400 346,400 —
06:14:46 17/10/2026 14313710 35.840,400 340,400 —
00:15:43 17/10/2026 14313710 35.835,100 335,100 —
18:17:09 16/10/2026 14313710 35.829,600 329,600 —
12:12:28 16/10/2026 14313710 35.823,600 323,600 —
06:11:54 16/10/2026 14313710 35.817,900 317,900 —
00:18:13 16/10/2026 14313710 35.812,900 312,900 —
18:16:26 15/10/2026 14313710 35.807,300 307,300 —
12:14:09 15/10/2026 14313710 35.801,600 301,600 —
06:15:31 15/10/2026 14313710 35.795,800 295,800 —
00:13:41 15/10/2026 14313710 35.791,100 291,100 —
18:13:25 14/10/2026 14313710 35.786,100 286,100 —
12:12:28 14/10/2026 14313710 35.781,200 281,200 —
06:16:35 14/10/2026 14313710 35.776,500 276,500 —
00:13:47 14/10/2026 14313710 35.771,800 271,800 —
18:17:32 13/10/2026 14313710 35.767,000 267,000 —
12:15:10 13/10/2026 14313710 35.762,200 262,200 —
06:18:54 13/10/2026 14313710 35.757,400 257,400 —
00:20:55 13/10/2026 14313710 35.752,800 252,800 —
18:19:17 12/10/2026 14313710 35.747,800 247,800 —
12:09:56 12/10/2026 14313710 35.742,900 242,900 —
06:17:14 12/10/2026 14313710 35.738,200 238,200 —
00:12:57 12/10/2026 14313710 35.733,500 233,500 —
19:07:37 11/10/2026 14313710 35.729,400 229,400 —
18:14:10 11/10/2026 14313710 35.728,600 228,600 —
12:12:52 11/10/2026 14313710 35.723,600 223,600 —
06:17:39 11/10/2026 14313710 35.718,800 218,800 —
00:15:01 11/10/2026 14313710 35.714,200 214,200 —
18:10:14 10/10/2026 14313710 35.709,100 209,100 —
12:12:29 10/10/2026 14313710 35.704,400 204,400 —
06:13:14 10/10/2026 14313710 35.699,500 199,500 —
00:09:12 10/10/2026 14313710 35.694,800 194,800 —
18:13:04 09/10/2026 14313710 35.689,900 189,900 —
12:08:16 09/10/2026 14313710 35.685,000 185,000 —
06:17:09 09/10/2026 14313710 35.680,300 180,300 —
00:18:38 09/10/2026 14313710 35.675,700 175,700 —
18:15:16 08/10/2026 14313710 35.670,800 170,800 —
12:11:39 08/10/2026 14313710 35.666,000 166,000 —
06:19:29 08/10/2026 14313710 35.660,800 160,800 —
00:11:12 08/10/2026 14313710 35.655,500 155,500 —
18:13:14 07/10/2026 14313710 35.650,100 150,100 —
13:02:10 07/10/2026 14313710 35.644,900 144,900 —
06:11:43 07/10/2026 14313710 35.639,700 139,700 —
00:14:30 07/10/2026 14313710 35.635,100 135,100 —
18:20:09 06/10/2026 14313710 35.630,300 130,300 —
12:05:27 06/10/2026 14313710 35.625,300 125,300 —
06:16:57 06/10/2026 14313710 35.620,700 120,700 —
00:15:31 06/10/2026 14313710 35.616,000 116,000 —
18:12:35 05/10/2026 14313710 35.611,100 111,100 —
12:15:32 05/10/2026 14313710 35.606,400 106,400 —
06:15:37 05/10/2026 14313710 35.601,600 101,600 —
00:15:45 05/10/2026 14313710 35.596,900 96,900 —
18:16:24 04/10/2026 14313710 35.592,100 92,100 —
12:13:38 04/10/2026 14313710 35.587,200 87,200 —
06:16:57 04/10/2026 14313710 35.582,300 82,300 —
00:15:22 04/10/2026 14313710 35.577,600 77,600 —
18:24:58 03/10/2026 14313710 35.572,800 72,800 —
12:17:36 03/10/2026 14313710 35.567,800 67,800 —
06:16:37 03/10/2026 14313710 35.563,000 63,000 —
00:16:50 03/10/2026 14313710 35.558,300 58,300 —
18:17:50 02/10/2026 14313710 35.553,400 53,400 —
12:09:02 02/10/2026 14313710 35.548,400 48,400 —
06:11:36 02/10/2026 14313710 35.543,700 43,700 —
00:13:11 02/10/2026 14313710 35.539,100 39,100 —
18:15:15 01/10/2026 14313710 35.534,200 34,200 —
12:10:16 01/10/2026 14313710 35.529,300 29,300 —
06:17:58 01/10/2026 14313710 35.524,700 24,700 —
00:23:02 01/10/2026 14313710 35.520,000 20,000 —
00:17:23 01/10/2026 14313710 35.520,000 20,000 —
18:18:55 30/09/2026 14313710 35.515,000 15,000 —
12:10:36 30/09/2026 14313710 35.510,100 692,100 —
06:18:54 30/09/2026 14313710 35.505,400 687,400 —
00:17:16 30/09/2026 14313710 35.500,700 682,700 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENTRUNG9
T08/2026 1 31-08-2026 ENTRUNG9
T07/2026 1 31-07-2026 ENTRUNG9
T06/2026 1 30-06-2026 ENTRUNG9
T05/2026 1 31-05-2026 ENTRUNG9
T04/2026 1 30-04-2026 ENTRUNG9
T03/2026 1 31-03-2026 ENTRUNG9
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 682 1.463.545 700
T08/2026 703 1.508.610 777
T07/2026 710 1.523.632 787
T06/2026 722 1.549.383 784
T05/2026 717 1.538.653 768
T04/2026 711 1.525.778 713
T03/2026 682 1.463.545 714
T02/2026 611 1.311.182 646
T01/2026 647 1.388.436 696
T12/2025 672 1.442.085 691
T11/2025 653 1.401.312 693
T10/2025 649 1.392.728 722
T09/2025 700 1.502.172 724
T08/2025 777 1.667.411 794
T07/2025 787 1.688.871 796
T06/2025 784 1.682.433 675