Số công tơ
D4320202000102589
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NTR9
Tên trạm
TBA Nghĩa Trung 9
Site ID cũ
QNTN58
Site ID mới
QNIXTN16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:39.818493
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.390 kWh
TB 699 kWh/tháng
Tổng tiền
18.004.606
18.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2000102589 47.636,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 717 1.538.653 768
T04/2026 711 1.525.778 713
T03/2026 682 1.463.545 714
T02/2026 611 1.311.182 646
T01/2026 647 1.388.436 696
T12/2025 672 1.442.085 691
T11/2025 653 1.401.312 693
T10/2025 649 1.392.728 722
T09/2025 700 1.502.172 724
T08/2025 777 1.667.411 794
T07/2025 787 1.688.871 796
T06/2025 784 1.682.433 675