QNIXTN16
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN58 → QNIXTN16 · PC06EE0835149
Số công tơ
D4320202000102589
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NTR9
Tên trạm
TBA Nghĩa Trung 9
Site ID cũ
QNTN58
Site ID mới
QNIXTN16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:39.818493
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.390 kWh
TB 699 kWh/tháng
Tổng tiền
18.004.606 ₫
18.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2000102589 | 47.636,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 717 | 1.538.653 | 768 |
| T04/2026 | 711 | 1.525.778 | 713 |
| T03/2026 | 682 | 1.463.545 | 714 |
| T02/2026 | 611 | 1.311.182 | 646 |
| T01/2026 | 647 | 1.388.436 | 696 |
| T12/2025 | 672 | 1.442.085 | 691 |
| T11/2025 | 653 | 1.401.312 | 693 |
| T10/2025 | 649 | 1.392.728 | 722 |
| T09/2025 | 700 | 1.502.172 | 724 |
| T08/2025 | 777 | 1.667.411 | 794 |
| T07/2025 | 787 | 1.688.871 | 796 |
| T06/2025 | 784 | 1.682.433 | 675 |