QNIXTN11
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN23 → QNIXTN11 · PC06EE0834885
Số công tơ
D8320232302357957
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NTR8
Tên trạm
TBA Nghĩa Trung 8
Site ID cũ
QNTN23
Site ID mới
QNIXTN11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:39.571284
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
20.340 kWh
TB 1.695 kWh/tháng
Tổng tiền
46.190.133 ₫
46.19 triệu ₫
Đơn giá TB
2.271 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302357957 | 54.680,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
1 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.515 | 3.251.129 | 2.307 |
| T04/2026 | 1.598 | 3.429.244 | 2.224 |
| T03/2026 | 1.338 | 2.871.294 | 2.034 |
| T02/2026 | 1.133 | 2.629.061 | 1.857 |
| T01/2026 | 1.066 | 2.471.347 | 1.872 |
| T12/2025 | 1.212 | 2.805.986 | 2.292 |
| T11/2025 | 1.238 | 2.890.947 | 2.564 |
| T10/2025 | 1.440 | 3.349.655 | 2.382 |
| T09/2025 | 2.156 | 4.936.210 | 2.208 |
| T08/2025 | 2.622 | 6.025.415 | 2.461 |
| T07/2025 | 2.558 | 5.888.492 | 2.717 |
| T06/2025 | 2.464 | 5.641.353 | 2.717 |