Số công tơ
D8320232302357957
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NTR8
Tên trạm
TBA Nghĩa Trung 8
Site ID cũ
QNTN23
Site ID mới
QNIXTN11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:39.571284
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
20.340 kWh
TB 1.695 kWh/tháng
Tổng tiền
46.190.133
46.19 triệu ₫
Đơn giá TB
2.271 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302357957 54.680,6
Chỉ số công tơ theo ngày
1 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.515 3.251.129 2.307
T04/2026 1.598 3.429.244 2.224
T03/2026 1.338 2.871.294 2.034
T02/2026 1.133 2.629.061 1.857
T01/2026 1.066 2.471.347 1.872
T12/2025 1.212 2.805.986 2.292
T11/2025 1.238 2.890.947 2.564
T10/2025 1.440 3.349.655 2.382
T09/2025 2.156 4.936.210 2.208
T08/2025 2.622 6.025.415 2.461
T07/2025 2.558 5.888.492 2.717
T06/2025 2.464 5.641.353 2.717