🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +33.8%
Tiêu thụ ngày (20/10): 101,9 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 76,2 kWh/ngày · Delta: +33.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (76.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Nam
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Trung 8
Mã trạm: EC13NTR8
Site ID mới: QNIXTN11
Site ID cũ: QNTN23
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302357957
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
29.534 kWh
TB 1.846 kWh/tháng
Tổng tiền
65.920.090 ₫
65.92 triệu ₫
Đơn giá TB
2.232 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
29 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302357957 63.769,0 101,9 227.500
19/10/2026 2302357957 63.667,0 53,1 118.497
18/10/2026 2302357957 63.613,9 91,0 203.008
17/10/2026 2302357957 63.523,0 59,2 132.220
16/10/2026 2302357957 63.463,8 71,5 159.642
15/10/2026 2302357957 63.392,2 69,2 154.484
14/10/2026 2302357957 63.323,0 69,1 154.216
13/10/2026 2302357957 63.253,9 74,2 165.566
12/10/2026 2302357957 63.179,7 75,6 168.807
11/10/2026 2302357957 63.104,1 54,5 121.620
10/10/2026 2302357957 63.049,6 87,5 195.301
09/10/2026 2302357957 62.962,1 54,5 121.689
08/10/2026 2302357957 62.907,6 79,9 178.259
07/10/2026 2302357957 62.827,7 69,7 155.504
06/10/2026 2302357957 62.758,1 135,1 301.484
05/10/2026 2302357957 62.623,0 17,7 39.602
04/10/2026 2302357957 62.605,3 126,1 281.565
03/10/2026 2302357957 62.479,1 14,7 32.802
02/10/2026 2302357957 62.464,4 73,9 164.894
01/10/2026 2302357957 62.390,5 70,0 156.348
30/09/2026 2302357957 62.320,5 72,7 162.329
29/09/2026 2302357957 62.247,8 73,6 164.186
28/09/2026 2302357957 62.174,2 69,7 155.562
27/09/2026 2302357957 62.104,5 71,2 158.865
26/09/2026 2302357957 62.033,3 79,9 178.275
25/09/2026 2302357957 61.953,5 80,7 180.047
24/09/2026 2302357957 61.872,8 65,7 146.562
23/09/2026 2302357957 61.807,1 71,4 159.457
22/09/2026 2302357957 61.735,7 53,1 118.526
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:05:06 21/10/2026 2302357957 63.833,911 1,682 VC
12:56:53 21/10/2026 2302357957 63.818,141 1,667 VC
00:03:03 21/10/2026 2302357957 63.779,832 1,652 VC
20:28:02 20/10/2026 2302357957 63.768,957 1,652 VC
12:12:37 20/10/2026 2302357957 63.742,064 1,638 VC
06:08:23 20/10/2026 2302357957 63.723,129 1,610 VC
03:42:08 20/10/2026 2302357957 63.715,595 1,563 VC
12:09:45 19/10/2026 2302357957 63.667,031 1,396 VC
06:04:23 19/10/2026 2302357957 63.648,899 1,358 VC
18:14:36 18/10/2026 2302357957 63.613,941 1,357 VC
12:53:41 18/10/2026 2302357957 63.597,000 1,347 VC
06:01:37 18/10/2026 2302357957 63.576,135 1,342 VC
12:23:55 17/10/2026 2302357957 63.522,988 1,330 VC
06:03:41 17/10/2026 2302357957 63.501,253 1,318 VC
00:04:19 17/10/2026 2302357957 63.484,046 1,242 VC
18:05:01 16/10/2026 2302357957 63.463,750 1,139 VC
12:07:33 16/10/2026 2302357957 63.445,599 1,123 VC
06:07:02 16/10/2026 2302357957 63.427,800 1,119 VC
00:04:49 16/10/2026 2302357957 63.411,044 1,117 VC
18:05:36 15/10/2026 2302357957 63.392,226 1,116 VC
12:04:29 15/10/2026 2302357957 63.373,386 1,105 VC
06:06:01 15/10/2026 2302357957 63.356,098 1,105 VC
00:05:36 15/10/2026 2302357957 63.340,325 1,101 VC
18:04:54 14/10/2026 2302357957 63.323,013 1,098 VC
13:47:15 14/10/2026 2302357957 63.310,259 1,097 VC
00:04:32 14/10/2026 2302357957 63.271,138 1,055 VC
18:04:12 13/10/2026 2302357957 63.253,920 1,014 VC
12:04:30 13/10/2026 2302357957 63.235,744 0,979 VC
06:04:24 13/10/2026 2302357957 63.217,004 0,957 VC
00:09:26 13/10/2026 2302357957 63.199,777 0,876 VC
18:10:00 12/10/2026 2302357957 63.179,742 0,792 VC
14:13:18 12/10/2026 2302357957 63.167,280 0,785 VC
06:05:14 12/10/2026 2302357957 63.141,304 0,779 VC
18:12:03 11/10/2026 2302357957 63.104,112 0,775 VC
12:45:43 11/10/2026 2302357957 63.087,323 0,758 VC
06:06:32 11/10/2026 2302357957 63.067,598 0,630 VC
00:11:50 11/10/2026 2302357957 63.051,172 0,608 VC
23:33:49 10/10/2026 2302357957 63.049,623 0,606 VC
13:08:30 10/10/2026 2302357957 63.020,256 0,581 VC
08:17:44 10/10/2026 2302357957 63.006,054 0,577 VC
18:04:31 09/10/2026 2302357957 62.962,123 0,505 VC
23:13:27 08/10/2026 2302357957 62.907,603 0,470 VC
21:39:45 08/10/2026 2302357957 62.903,467 0,469 VC
12:10:34 08/10/2026 2302357957 62.877,431 0,458 VC
06:04:21 08/10/2026 2302357957 62.860,042 0,450 VC
18:07:05 07/10/2026 2302357957 62.827,738 0,443 VC
13:02:29 07/10/2026 2302357957 62.811,176 0,399 VC
18:05:52 06/10/2026 2302357957 62.758,068 0,385 VC
14:22:11 06/10/2026 2302357957 62.743,853 0,385 VC
11:20:58 06/10/2026 2302357957 62.734,031 0,385 VC
00:03:27 05/10/2026 2302357957 62.622,995 0,385 VC
18:03:47 04/10/2026 2302357957 62.605,252 0,385 VC
07:48:00 04/10/2026 2302357957 62.576,441 0,385 VC
00:03:22 03/10/2026 2302357957 62.479,103 0,385 VC
18:50:56 02/10/2026 2302357957 62.464,407 0,385 VC
00:04:02 02/10/2026 2302357957 62.407,177 0,385 VC
18:02:31 01/10/2026 2302357957 62.390,530 0,385 VC
12:10:09 01/10/2026 2302357957 62.374,435 0,385 VC
06:06:13 01/10/2026 2302357957 62.357,057 0,385 VC
00:06:52 01/10/2026 2302357957 62.337,442 0,385 VC
18:04:27 30/09/2026 2302357957 62.320,482 0,385 VC
13:07:34 30/09/2026 2302357957 62.306,847 0,385 VC
06:03:26 30/09/2026 2302357957 62.285,910 5,385 VC
00:02:24 30/09/2026 2302357957 62.264,420 5,385 VC
18:04:10 29/09/2026 2302357957 62.247,754 5,385 VC
06:03:43 29/09/2026 2302357957 62.213,940 5,385 VC
00:04:53 29/09/2026 2302357957 62.192,326 5,385 VC
18:05:53 28/09/2026 2302357957 62.174,194 5,385 VC
12:04:28 28/09/2026 2302357957 62.157,561 5,385 VC
08:11:29 28/09/2026 2302357957 62.146,328 5,385 VC
03:11:30 28/09/2026 2302357957 62.130,449 5,385 VC
19:02:49 27/09/2026 2302357957 62.104,498 5,385 VC
12:05:30 27/09/2026 2302357957 62.084,991 5,385 VC
20:00:28 26/09/2026 2302357957 62.033,322 5,385 VC
06:03:53 26/09/2026 2302357957 61.992,109 5,385 VC
04:09:20 26/09/2026 2302357957 61.986,354 5,385 VC
18:03:13 25/09/2026 2302357957 61.953,450 5,385 VC
12:05:20 25/09/2026 2302357957 61.936,635 5,385 VC
06:03:48 25/09/2026 2302357957 61.917,718 5,385 VC
00:07:46 25/09/2026 2302357957 61.897,028 5,385 VC
15:39:29 24/09/2026 2302357957 61.872,784 5,385 VC
06:06:54 24/09/2026 2302357957 61.843,611 5,385 VC
00:05:34 24/09/2026 2302357957 61.826,395 5,385 VC
18:04:46 23/09/2026 2302357957 61.807,120 5,385 VC
12:03:49 23/09/2026 2302357957 61.788,867 5,385 VC
08:57:44 23/09/2026 2302357957 61.779,558 5,385 VC
00:04:48 23/09/2026 2302357957 61.753,677 5,385 VC
18:04:01 22/09/2026 2302357957 61.735,679 5,384 VC
12:04:22 22/09/2026 2302357957 61.717,004 5,384 VC
00:10:29 22/09/2026 2302357957 61.682,576 5,384 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENTRUNG8
T08/2026 1 31-08-2026 ENTRUNG8
T07/2026 1 31-07-2026 ENTRUNG8
T06/2026 1 30-06-2026 ENTRUNG8
T05/2026 1 31-05-2026 ENTRUNG8
T04/2026 1 30-04-2026 ENTRUNG8
T03/2026 1 31-03-2026 ENTRUNG8
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.337 5.015.109 2.156
T08/2026 2.361 5.066.612 2.622
T07/2026 2.566 5.506.533 2.558
T06/2026 1.930 4.141.703 2.464
T05/2026 1.515 3.251.129 2.307
T04/2026 1.598 3.429.244 2.224
T03/2026 1.338 2.871.294 2.034
T02/2026 1.133 2.629.061 1.857
T01/2026 1.066 2.471.347 1.872
T12/2025 1.212 2.805.986 2.292
T11/2025 1.238 2.890.947 2.564
T10/2025 1.440 3.349.655 2.382
T09/2025 2.156 4.936.210 2.208
T08/2025 2.622 6.025.415 2.461
T07/2025 2.558 5.888.492 2.717
T06/2025 2.464 5.641.353 2.717