QNIXTN12
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN24 → QNIXTN12 · PC06EE0833586
Số công tơ
D8320232302358237
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NTR2
Tên trạm
TBA Nghĩa Trung 2
Site ID cũ
QNTN24
Site ID mới
QNIXTN12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:39.314037
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
28.587 kWh
TB 2.382 kWh/tháng
Tổng tiền
65.278.406 ₫
65.28 triệu ₫
Đơn giá TB
2.283 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302358237 | 70.198,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.528 | 5.424.987 | 3.133 |
| T04/2026 | 2.384 | 5.115.969 | 3.084 |
| T03/2026 | 2.211 | 4.744.718 | 2.938 |
| T02/2026 | 1.707 | 3.948.685 | 2.590 |
| T01/2026 | 1.799 | 4.213.185 | 2.699 |
| T12/2025 | 1.896 | 4.435.485 | 2.450 |
| T11/2025 | 1.942 | 4.581.241 | 2.504 |
| T10/2025 | 2.595 | 6.091.145 | 2.736 |
| T09/2025 | 2.613 | 6.054.815 | 2.775 |
| T08/2025 | 2.984 | 6.930.602 | 2.597 |
| T07/2025 | 3.122 | 7.255.817 | 2.489 |
| T06/2025 | 2.806 | 6.481.757 | 2.999 |