QNINGG03
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN63 → QNINGG03 · PC06EE0833057
Số công tơ
D4320222200266462
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13DEN5
Tên trạm
TBA Nghĩa Điền 5
Site ID cũ
QNTN63
Site ID mới
QNINGG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:39.099800
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.408 kWh
TB 617 kWh/tháng
Tổng tiền
15.897.271 ₫
15.90 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200266462 | 22.309,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 618 | 1.326.203 | 454 |
| T04/2026 | 624 | 1.339.079 | 303 |
| T03/2026 | 622 | 1.334.787 | 332 |
| T02/2026 | 571 | 1.225.343 | 316 |
| T01/2026 | 615 | 1.319.765 | 349 |
| T12/2025 | 619 | 1.328.349 | 350 |
| T11/2025 | 611 | 1.311.182 | 383 |
| T10/2025 | 634 | 1.360.539 | 444 |
| T09/2025 | 634 | 1.360.539 | 422 |
| T08/2025 | 667 | 1.431.355 | 444 |
| T07/2025 | 666 | 1.429.209 | 444 |
| T06/2025 | 527 | 1.130.921 | 431 |