🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +86.1%
Tháng hiện tại: 1.969 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.058 kWh/tháng · Delta: +86.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +96.2%
Tiêu thụ ngày (20/10): 69,2 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 35,3 kWh/ngày · Delta: +96.2% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (35.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Phúc Sinh
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Điền 4
Mã trạm: EC13DEN4
Site ID mới: QNINGG01
Site ID cũ: QNTN31
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302358120
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
19.019 kWh
TB 1.189 kWh/tháng
Tổng tiền
40.814.015 ₫
40.81 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
29 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302358120 50.352,1 69,2 148.451
19/10/2026 2302358120 50.282,9 62,9 135.020
18/10/2026 2302358120 50.220,0 63,3 135.771
17/10/2026 2302358120 50.156,7 63,1 135.498
16/10/2026 2302358120 50.093,6 63,2 135.721
15/10/2026 2302358120 50.030,3 62,9 134.938
14/10/2026 2302358120 49.967,4 62,7 134.595
13/10/2026 2302358120 49.904,7 63,1 135.498
12/10/2026 2302358120 49.841,6 63,1 135.337
11/10/2026 2302358120 49.778,5 141,9 304.492
09/10/2026 2302358120 49.636,6 142,0 304.724
07/10/2026 2302358120 49.494,6 46,7 100.255
06/10/2026 2302358120 49.447,9 35,0 75.033
05/10/2026 2302358120 49.412,9 75,3 161.559
04/10/2026 2302358120 49.337,7 63,5 136.356
03/10/2026 2302358120 49.274,1 55,3 118.775
02/10/2026 2302358120 49.218,8 71,1 152.651
01/10/2026 2302358120 49.147,6 63,4 136.020
30/09/2026 2302358120 49.084,2 63,3 135.899
29/09/2026 2302358120 49.020,9 63,3 135.788
28/09/2026 2302358120 48.957,6 63,6 136.421
27/09/2026 2302358120 48.894,1 63,3 135.895
26/09/2026 2302358120 48.830,7 89,4 191.907
25/09/2026 2302358120 48.741,3 25,7 55.123
24/09/2026 2302358120 48.715,6 90,2 193.559
23/09/2026 2302358120 48.625,4 63,0 135.202
22/09/2026 2302358120 48.562,4 63,3 135.790
21/09/2026 2302358120 48.499,2 47,2 101.268
20/09/2026 2302358120 48.452,0 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:04:49 21/10/2026 2302358120 50.408,297 0,303 VC
12:02:58 21/10/2026 2302358120 50.392,160 0,303 VC
06:05:53 21/10/2026 2302358120 50.376,354 0,303 VC
00:02:16 21/10/2026 2302358120 50.361,631 0,303 VC
20:27:27 20/10/2026 2302358120 50.352,064 0,303 VC
12:02:42 20/10/2026 2302358120 50.329,608 0,303 VC
06:08:36 20/10/2026 2302358120 50.313,791 0,303 VC
18:08:37 19/10/2026 2302358120 50.282,887 0,303 VC
12:03:04 19/10/2026 2302358120 50.266,737 0,303 VC
06:04:27 19/10/2026 2302358120 50.250,863 0,303 VC
00:03:51 19/10/2026 2302358120 50.236,068 0,303 VC
18:03:30 18/10/2026 2302358120 50.219,969 0,303 VC
12:47:23 18/10/2026 2302358120 50.205,899 0,303 VC
06:02:08 18/10/2026 2302358120 50.187,750 0,303 VC
00:03:13 18/10/2026 2302358120 50.173,033 0,303 VC
18:03:48 17/10/2026 2302358120 50.156,701 0,303 VC
12:02:05 17/10/2026 2302358120 50.140,582 0,303 VC
06:05:14 17/10/2026 2302358120 50.124,613 0,303 VC
00:04:55 17/10/2026 2302358120 50.109,865 0,303 VC
18:03:15 16/10/2026 2302358120 50.093,560 0,303 VC
12:02:25 16/10/2026 2302358120 50.077,357 0,303 VC
06:02:22 16/10/2026 2302358120 50.061,252 0,303 VC
00:02:49 16/10/2026 2302358120 50.046,499 0,303 VC
18:03:07 15/10/2026 2302358120 50.030,315 0,303 VC
12:02:24 15/10/2026 2302358120 50.014,207 0,303 VC
06:02:04 15/10/2026 2302358120 49.998,238 0,303 VC
00:03:28 15/10/2026 2302358120 49.983,521 0,303 VC
18:03:08 14/10/2026 2302358120 49.967,435 0,303 VC
10:41:46 14/10/2026 2302358120 49.947,741 0,303 VC
18:06:13 13/10/2026 2302358120 49.904,715 0,303 VC
13:34:39 13/10/2026 2302358120 49.892,465 0,303 VC
06:09:04 13/10/2026 2302358120 49.872,663 0,303 VC
00:10:31 13/10/2026 2302358120 49.858,066 0,303 VC
18:03:43 12/10/2026 2302358120 49.841,574 0,303 VC
13:53:51 12/10/2026 2302358120 49.830,523 0,303 VC
06:05:19 12/10/2026 2302358120 49.809,821 0,303 VC
00:03:01 12/10/2026 2302358120 49.794,754 0,303 VC
18:02:54 11/10/2026 2302358120 49.778,508 0,303 VC
12:03:08 11/10/2026 2302358120 49.762,551 0,303 VC
12:04:37 09/10/2026 2302358120 49.636,617 0,303 VC
06:12:15 09/10/2026 2302358120 49.620,821 0,303 VC
06:04:33 07/10/2026 2302358120 49.494,618 0,303 VC
12:09:34 06/10/2026 2302358120 49.447,900 0,303 VC
08:05:34 06/10/2026 2302358120 49.437,153 0,303 VC
02:10:06 06/10/2026 2302358120 49.422,065 0,303 VC
22:35:40 05/10/2026 2302358120 49.412,935 0,303 VC
12:06:09 05/10/2026 2302358120 49.384,615 0,303 VC
09:29:07 05/10/2026 2302358120 49.377,635 0,303 VC
18:10:44 04/10/2026 2302358120 49.337,650 0,303 VC
12:09:06 04/10/2026 2302358120 49.321,493 0,303 VC
08:03:43 04/10/2026 2302358120 49.310,426 0,303 VC
00:02:39 04/10/2026 2302358120 49.290,169 0,303 VC
18:07:47 03/10/2026 2302358120 49.274,109 0,303 VC
13:30:07 03/10/2026 2302358120 49.261,734 0,303 VC
20:59:30 02/10/2026 2302358120 49.218,761 0,303 VC
12:03:08 02/10/2026 2302358120 49.194,695 0,303 VC
08:51:12 02/10/2026 2302358120 49.185,925 0,303 VC
18:05:51 01/10/2026 2302358120 49.147,627 0,303 VC
12:03:19 01/10/2026 2302358120 49.131,490 0,303 VC
06:06:11 01/10/2026 2302358120 49.115,564 0,303 VC
00:03:54 01/10/2026 2302358120 49.100,465 0,303 VC
18:04:54 30/09/2026 2302358120 49.084,243 0,303 VC
12:03:42 30/09/2026 2302358120 49.068,032 0,303 VC
06:10:03 30/09/2026 2302358120 49.052,265 0,303 VC
00:02:56 30/09/2026 2302358120 49.037,185 0,303 VC
18:04:00 29/09/2026 2302358120 49.020,915 0,303 VC
12:04:49 29/09/2026 2302358120 49.004,865 0,303 VC
18:06:34 28/09/2026 2302358120 48.957,639 0,303 VC
12:02:18 28/09/2026 2302358120 48.941,402 0,303 VC
06:02:44 28/09/2026 2302358120 48.925,389 0,303 VC
00:10:54 28/09/2026 2302358120 48.910,705 0,303 VC
18:01:47 27/09/2026 2302358120 48.894,068 0,303 VC
12:03:54 27/09/2026 2302358120 48.877,935 0,303 VC
06:04:06 27/09/2026 2302358120 48.861,886 0,303 VC
00:07:20 27/09/2026 2302358120 48.846,953 0,303 VC
18:08:27 26/09/2026 2302358120 48.830,742 0,303 VC
12:03:53 26/09/2026 2302358120 48.814,431 0,303 VC
06:04:25 26/09/2026 2302358120 48.798,395 0,303 VC
02:41:37 26/09/2026 2302358120 48.789,736 0,303 VC
12:42:25 25/09/2026 2302358120 48.741,315 0,303 VC
06:05:03 25/09/2026 2302358120 48.735,867 0,303 VC
00:05:13 25/09/2026 2302358120 48.720,881 0,303 VC
22:06:49 24/09/2026 2302358120 48.715,628 0,303 VC
18:04:16 24/09/2026 2302358120 48.704,710 0,303 VC
12:02:52 24/09/2026 2302358120 48.688,532 0,303 VC
08:03:04 24/09/2026 2302358120 48.677,882 0,303 VC
12:03:47 23/09/2026 2302358120 48.625,431 0,303 VC
12:02:36 22/09/2026 2302358120 48.562,428 0,303 VC
12:06:04 21/09/2026 2302358120 48.499,151 0,303 VC
18:03:54 20/09/2026 2302358120 48.451,961 0,303 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENDIEN4
T08/2026 1 31-08-2026 ENDIEN4
T07/2026 1 31-07-2026 ENDIEN4
T06/2026 1 30-06-2026 ENDIEN4
T05/2026 1 31-05-2026 ENDIEN4
T04/2026 1 30-04-2026 ENDIEN4
T03/2026 1 31-03-2026 ENDIEN4
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.969 4.225.395 1.159
T08/2026 1.161 2.491.460 1.261
T07/2026 991 2.126.646 1.210
T06/2026 1.022 2.193.171 1.675
T05/2026 1.028 2.206.047 1.998
T04/2026 1.057 2.268.280 1.873
T03/2026 1.056 2.266.134 1.780
T02/2026 955 2.049.392 1.540
T01/2026 1.055 2.263.988 1.661
T12/2025 1.126 2.416.351 1.915
T11/2025 1.119 2.401.329 2.015
T10/2025 1.175 2.521.503 2.133
T09/2025 1.159 2.487.168 2.439
T08/2025 1.261 2.706.056 2.554
T07/2025 1.210 2.596.612 2.569
T06/2025 1.675 3.594.483 2.512