QNINGG01
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN31 → QNINGG01 · PC06EE0832929
Số công tơ
D8320232302358120
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13DEN4
Tên trạm
TBA Nghĩa Điền 4
Site ID cũ
QNTN31
Site ID mới
QNINGG01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:04:02.593172
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
13.876 kWh
TB 1.156 kWh/tháng
Tổng tiền
29.777.343 ₫
29.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 2302358120 | 44.846,0 | 31,7 | 68.033 |
| 25/06/2026 | 2302358120 | 44.814,3 | 31,6 | 67.879 |
| 24/06/2026 | 2302358120 | 44.782,6 | 18,6 | 39.896 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (27.3 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ENDIEN4 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ENDIEN4 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ENDIEN4 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.028 | 2.206.047 | 1.998 |
| T04/2026 | 1.057 | 2.268.280 | 1.873 |
| T03/2026 | 1.056 | 2.266.134 | 1.780 |
| T02/2026 | 955 | 2.049.392 | 1.540 |
| T01/2026 | 1.055 | 2.263.988 | 1.661 |
| T12/2025 | 1.126 | 2.416.351 | 1.915 |
| T11/2025 | 1.119 | 2.401.329 | 2.015 |
| T10/2025 | 1.175 | 2.521.503 | 2.133 |
| T09/2025 | 1.159 | 2.487.168 | 2.439 |
| T08/2025 | 1.261 | 2.706.056 | 2.554 |
| T07/2025 | 1.210 | 2.596.612 | 2.569 |
| T06/2025 | 1.675 | 3.594.483 | 2.512 |