Số công tơ
D4320232300115744
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13DEN3
Tên trạm
TBA Nghĩa Điền 3
Site ID cũ
QNTN45
Site ID mới
QNINGG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:38.602007
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.438 kWh
TB 620 kWh/tháng
Tổng tiền
15.961.652
15.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300115744 26.486,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 562 1.206.030 721
T04/2026 581 1.246.803 672
T03/2026 585 1.255.387 675
T02/2026 520 1.115.899 601
T01/2026 580 1.244.657 686
T12/2025 581 1.246.803 716
T11/2025 561 1.203.884 925
T10/2025 655 1.405.604 995
T09/2025 664 1.424.917 989
T08/2025 707 1.517.194 1.020
T07/2025 713 1.530.069 1.137
T06/2025 729 1.564.405 1.120