Số công tơ
D43201919109607
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13KY25
Tên trạm
TBA Nghĩa Kỳ 25
Site ID cũ
QNTN35
Site ID mới
QNINGG08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:38.384055
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.377 kWh
TB 781 kWh/tháng
Tổng tiền
20.122.668
20.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19109607 33.938,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 750 1.609.470 1.297
T04/2026 772 1.656.681 1.179
T03/2026 765 1.641.659 1.165
T02/2026 692 1.485.004 1.023
T01/2026 757 1.624.492 1.076
T12/2025 755 1.620.200 1.126
T11/2025 737 1.581.573 1.159
T10/2025 757 1.624.492 1.219
T09/2025 659 1.414.188 1.313
T08/2025 785 1.684.579 1.374
T07/2025 894 1.918.488 1.273
T06/2025 1.054 2.261.842 1.340