🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +73.3%
Tháng hiện tại: 1.534 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 885 kWh/tháng · Delta: +73.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +72.7%
Tiêu thụ ngày (20/10): 51,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 29,5 kWh/ngày · Delta: +72.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (29.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Phúc Sinh
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Kỳ 25
Mã trạm: EC13KY25
Site ID mới: QNINGG08
Site ID cũ: QNTN35
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201919109607
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
13.567 kWh
TB 848 kWh/tháng
Tổng tiền
29.114.241 ₫
29.11 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 19109607 38.527,9 51,0 109.401
19/10/2026 19109607 38.476,9 50,5 108.414
18/10/2026 19109607 38.426,4 50,9 109.144
17/10/2026 19109607 38.375,5 49,4 105.925
16/10/2026 19109607 38.326,2 51,3 110.088
15/10/2026 19109607 38.274,9 51,8 111.204
14/10/2026 19109607 38.223,0 25,7 55.194
13/10/2026 19109607 38.197,3 47,6 102.234
12/10/2026 19109607 38.149,7 50,4 108.199
11/10/2026 19109607 38.099,3 54,8 117.599
10/10/2026 19109607 38.044,5 52,3 112.234
09/10/2026 19109607 37.992,2 52,9 113.478
08/10/2026 19109607 37.939,3 52,6 112.920
07/10/2026 19109607 37.886,7 52,5 112.706
06/10/2026 19109607 37.834,1 52,5 112.706
05/10/2026 19109607 37.781,6 52,4 112.534
04/10/2026 19109607 37.729,2 52,5 112.749
03/10/2026 19109607 37.676,6 52,5 112.663
02/10/2026 19109607 37.624,1 52,3 112.148
01/10/2026 19109607 37.571,9 52,3 112.277
30/09/2026 19109607 37.519,6 39,1 83.907
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:34:21 21/10/2026 19109607 38.577,940 1.097,940 —
12:37:48 21/10/2026 19109607 38.565,360 1.085,360 —
07:00:28 21/10/2026 19109607 38.553,500 1.073,500 —
01:47:28 21/10/2026 19109607 38.542,940 1.062,940 —
18:38:20 20/10/2026 19109607 38.527,880 1.047,880 —
13:09:06 20/10/2026 19109607 38.516,380 1.036,380 —
06:58:36 20/10/2026 19109607 38.503,300 1.023,300 —
00:14:12 20/10/2026 19109607 38.489,660 1.009,660 —
18:17:06 19/10/2026 19109607 38.476,900 996,900 —
12:05:39 19/10/2026 19109607 38.463,760 983,760 —
06:11:52 19/10/2026 19109607 38.451,400 971,400 —
00:14:55 19/10/2026 19109607 38.439,440 959,440 —
18:13:49 18/10/2026 19109607 38.426,380 946,380 —
12:08:18 18/10/2026 19109607 38.413,160 933,160 —
06:07:20 18/10/2026 19109607 38.400,300 920,300 —
00:09:18 18/10/2026 19109607 38.388,340 908,340 —
18:13:19 17/10/2026 19109607 38.375,520 895,520 —
12:38:24 17/10/2026 19109607 38.363,620 883,620 —
06:09:52 17/10/2026 19109607 38.349,940 869,940 —
00:07:52 17/10/2026 19109607 38.337,820 857,820 —
18:40:02 16/10/2026 19109607 38.326,160 846,160 —
12:08:05 16/10/2026 19109607 38.312,300 832,300 —
06:08:57 16/10/2026 19109607 38.299,680 819,680 —
00:09:48 16/10/2026 19109607 38.287,740 807,740 —
18:12:57 15/10/2026 19109607 38.274,860 794,860 —
12:06:40 15/10/2026 19109607 38.261,900 781,900 —
06:12:22 15/10/2026 19109607 38.249,520 769,520 —
00:08:40 15/10/2026 19109607 38.237,380 757,380 —
18:13:05 14/10/2026 19109607 38.223,040 743,040 —
12:09:47 14/10/2026 19109607 38.203,460 723,460 —
06:12:09 14/10/2026 19109607 38.197,320 717,320 —
00:08:35 14/10/2026 19109607 38.197,320 717,320 —
18:12:24 13/10/2026 19109607 38.197,320 717,320 —
12:11:13 13/10/2026 19109607 38.188,900 708,900 —
06:12:23 13/10/2026 19109607 38.175,900 695,900 —
00:09:52 13/10/2026 19109607 38.163,360 683,360 —
18:10:39 12/10/2026 19109607 38.149,680 669,680 —
12:06:56 12/10/2026 19109607 38.136,500 656,500 —
06:09:21 12/10/2026 19109607 38.123,620 643,620 —
00:09:43 12/10/2026 19109607 38.110,920 630,920 —
18:57:42 11/10/2026 19109607 38.099,260 619,260 —
18:52:38 11/10/2026 19109607 38.099,060 619,060 —
18:07:27 11/10/2026 19109607 38.097,340 617,340 —
12:07:47 11/10/2026 19109607 38.084,020 604,020 —
06:13:09 11/10/2026 19109607 38.070,840 590,840 —
00:38:49 11/10/2026 19109607 38.059,040 579,040 —
18:06:33 10/10/2026 19109607 38.044,460 564,460 —
12:08:01 10/10/2026 19109607 38.031,480 551,480 —
06:06:15 10/10/2026 19109607 38.018,320 538,320 —
00:10:18 10/10/2026 19109607 38.005,740 525,740 —
18:07:49 09/10/2026 19109607 37.992,160 512,160 —
12:01:31 09/10/2026 19109607 37.978,700 498,700 —
06:01:34 09/10/2026 19109607 37.965,520 485,520 —
00:01:49 09/10/2026 19109607 37.952,840 472,840 —
18:01:40 08/10/2026 19109607 37.939,280 459,280 —
12:01:47 08/10/2026 19109607 37.926,080 446,080 —
06:02:19 08/10/2026 19109607 37.913,000 433,000 —
00:03:11 08/10/2026 19109607 37.900,320 420,320 —
18:01:35 07/10/2026 19109607 37.886,660 406,660 —
12:02:33 07/10/2026 19109607 37.873,440 393,440 —
06:02:51 07/10/2026 19109607 37.860,160 380,160 —
00:04:06 07/10/2026 19109607 37.847,500 367,500 —
18:05:17 06/10/2026 19109607 37.834,140 354,140 —
12:02:00 06/10/2026 19109607 37.820,800 340,800 —
06:05:10 06/10/2026 19109607 37.807,820 327,820 —
00:01:46 06/10/2026 19109607 37.795,000 315,000 —
18:01:27 05/10/2026 19109607 37.781,620 301,620 —
12:02:24 05/10/2026 19109607 37.768,440 288,440 —
06:02:14 05/10/2026 19109607 37.755,360 275,360 —
00:02:40 05/10/2026 19109607 37.742,660 262,660 —
18:02:03 04/10/2026 19109607 37.729,180 249,180 —
12:01:44 04/10/2026 19109607 37.715,980 235,980 —
06:06:18 04/10/2026 19109607 37.702,880 222,880 —
00:03:12 04/10/2026 19109607 37.690,000 210,000 —
18:04:14 03/10/2026 19109607 37.676,640 196,640 —
12:01:33 03/10/2026 19109607 37.663,340 183,340 —
06:01:15 03/10/2026 19109607 37.650,260 170,260 —
00:02:16 03/10/2026 19109607 37.637,560 157,560 —
18:04:16 02/10/2026 19109607 37.624,140 144,140 —
12:30:56 02/10/2026 19109607 37.611,880 131,880 —
06:02:56 02/10/2026 19109607 37.597,860 117,860 —
00:02:21 02/10/2026 19109607 37.585,120 105,120 —
18:01:22 01/10/2026 19109607 37.571,880 91,880 —
12:01:08 01/10/2026 19109607 37.558,700 78,700 —
06:01:39 01/10/2026 19109607 37.545,680 65,680 —
00:04:45 01/10/2026 19109607 37.533,040 53,040 —
18:02:04 30/09/2026 19109607 37.519,560 39,560 —
12:05:09 30/09/2026 19109607 37.506,460 26,460 —
06:01:24 30/09/2026 19109607 37.493,180 1.547,180 —
00:01:30 30/09/2026 19109607 37.480,460 1.534,460 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENKY25
T08/2026 1 31-08-2026 ENKY25
T07/2026 1 31-07-2026 ENKY25
T06/2026 1 30-06-2026 ENKY25
T05/2026 1 31-05-2026 ENKY25
T04/2026 1 30-04-2026 ENKY25
T03/2026 1 31-03-2026 ENKY25
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.534 3.291.903 659
T08/2026 1.099 2.358.410 785
T07/2026 803 1.723.206 894
T06/2026 754 1.618.054 1.054
T05/2026 750 1.609.470 1.297
T04/2026 772 1.656.681 1.179
T03/2026 765 1.641.659 1.165
T02/2026 692 1.485.004 1.023
T01/2026 757 1.624.492 1.076
T12/2025 755 1.620.200 1.126
T11/2025 737 1.581.573 1.159
T10/2025 757 1.624.492 1.219
T09/2025 659 1.414.188 1.313
T08/2025 785 1.684.579 1.374
T07/2025 894 1.918.488 1.273
T06/2025 1.054 2.261.842 1.340