QNINGG11
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN66 → QNINGG11 · PC06EE0827622
Số công tơ
D4320222200102050
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13KY11
Tên trạm
TBA Nghĩa Kỳ 11
Site ID cũ
QNTN66
Site ID mới
QNINGG11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:03:57.606059
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
15.609 kWh
TB 1.301 kWh/tháng
Tổng tiền
33.496.291 ₫
33.50 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 2200102050 | 65.814,6 | 40,2 | 86.311 |
| 25/06/2026 | 2200102050 | 65.774,4 | 43,3 | 93.006 |
| 24/06/2026 | 2200102050 | 65.731,1 | 12,1 | 25.880 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (31.9 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ENKY11 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ENKY11 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ENKY11 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.295 | 2.779.018 | 1.302 |
| T04/2026 | 1.354 | 2.905.630 | 1.252 |
| T03/2026 | 1.333 | 2.860.565 | 1.371 |
| T02/2026 | 1.179 | 2.530.087 | 1.250 |
| T01/2026 | 1.307 | 2.804.770 | 1.342 |
| T12/2025 | 1.301 | 2.791.894 | 1.395 |
| T11/2025 | 1.270 | 2.725.369 | 1.342 |
| T10/2025 | 1.331 | 2.856.273 | 1.413 |
| T09/2025 | 1.282 | 2.751.121 | 1.363 |
| T08/2025 | 1.324 | 2.841.251 | 1.481 |
| T07/2025 | 1.312 | 2.815.500 | 1.477 |
| T06/2025 | 1.321 | 2.834.813 | 1.410 |