Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (44.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Phúc Sinh
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Kỳ 11
Mã trạm: EC13KY11
Site ID mới: QNINGG11
Site ID cũ: QNTN66
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200102050
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
20.910 kWh
TB 1.307 kWh/tháng
Tổng tiền
44.872.025 ₫
44.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2200102050 70.734,0 39,7 85.109
19/10/2026 2200102050 70.694,3 39,4 84.508
18/10/2026 2200102050 70.654,9 39,8 85.452
17/10/2026 2200102050 70.615,1 39,4 84.508
16/10/2026 2200102050 70.575,7 35,0 75.194
15/10/2026 2200102050 70.540,7 41,3 88.671
14/10/2026 2200102050 70.499,4 42,0 90.216
13/10/2026 2200102050 70.457,3 32,5 69.830
12/10/2026 2200102050 70.424,8 41,1 88.156
11/10/2026 2200102050 70.383,7 42,4 90.946
10/10/2026 2200102050 70.341,3 40,3 86.439
09/10/2026 2200102050 70.301,1 35,5 76.182
08/10/2026 2200102050 70.265,6 44,4 95.324
07/10/2026 2200102050 70.221,1 42,9 92.019
06/10/2026 2200102050 70.178,3 43,9 94.208
05/10/2026 2200102050 70.134,4 43,9 94.251
04/10/2026 2200102050 70.090,4 43,5 93.392
03/10/2026 2200102050 70.046,9 47,2 101.203
02/10/2026 2200102050 69.999,8 45,0 96.525
01/10/2026 2200102050 69.954,8 23,4 50.301
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:22:39 21/10/2026 2200102050 70.773,540 887,540 —
12:19:54 21/10/2026 2200102050 70.763,180 877,180 —
06:20:16 21/10/2026 2200102050 70.753,280 867,280 —
00:26:09 21/10/2026 2200102050 70.744,540 858,540 —
18:16:50 20/10/2026 2200102050 70.733,980 847,980 —
12:16:55 20/10/2026 2200102050 70.723,760 837,760 —
06:25:06 20/10/2026 2200102050 70.713,740 827,740 —
00:20:48 20/10/2026 2200102050 70.704,740 818,740 —
18:24:46 19/10/2026 2200102050 70.694,320 808,320 —
12:16:15 19/10/2026 2200102050 70.683,740 797,740 —
06:20:51 19/10/2026 2200102050 70.673,940 787,940 —
00:18:12 19/10/2026 2200102050 70.665,180 779,180 —
18:17:15 18/10/2026 2200102050 70.654,940 768,940 —
12:21:06 18/10/2026 2200102050 70.644,640 758,640 —
06:18:06 18/10/2026 2200102050 70.634,260 748,260 —
00:18:55 18/10/2026 2200102050 70.625,440 739,440 —
18:20:32 17/10/2026 2200102050 70.615,120 729,120 —
12:23:33 17/10/2026 2200102050 70.605,020 719,020 —
06:21:24 17/10/2026 2200102050 70.594,940 708,940 —
00:17:57 17/10/2026 2200102050 70.585,980 699,980 —
18:21:48 16/10/2026 2200102050 70.575,740 689,740 —
12:14:26 16/10/2026 2200102050 70.565,400 679,400 —
06:19:45 16/10/2026 2200102050 70.555,620 669,620 —
00:20:26 16/10/2026 2200102050 70.546,780 660,780 —
20:47:23 15/10/2026 2200102050 70.540,700 654,700 —
18:22:02 15/10/2026 2200102050 70.536,240 650,240 —
12:11:06 15/10/2026 2200102050 70.525,440 639,440 —
06:22:55 15/10/2026 2200102050 70.515,640 629,640 —
00:16:29 15/10/2026 2200102050 70.506,660 620,660 —
20:00:35 14/10/2026 2200102050 70.499,380 613,380 —
18:28:04 14/10/2026 2200102050 70.496,640 610,640 —
12:15:25 14/10/2026 2200102050 70.486,200 600,200 —
06:15:53 14/10/2026 2200102050 70.476,220 590,220 —
00:11:27 14/10/2026 2200102050 70.467,360 581,360 —
18:15:51 13/10/2026 2200102050 70.457,340 571,340 —
12:17:54 13/10/2026 2200102050 70.450,300 564,300 —
06:55:10 13/10/2026 2200102050 70.442,320 556,320 —
00:35:47 13/10/2026 2200102050 70.432,660 546,660 —
19:59:25 12/10/2026 2200102050 70.424,800 538,800 —
18:39:01 12/10/2026 2200102050 70.422,320 536,320 —
12:35:12 12/10/2026 2200102050 70.411,920 525,920 —
06:32:38 12/10/2026 2200102050 70.401,800 515,800 —
00:35:02 12/10/2026 2200102050 70.392,840 506,840 —
19:18:44 11/10/2026 2200102050 70.383,720 497,720 —
18:29:40 11/10/2026 2200102050 70.382,260 496,260 —
12:14:19 11/10/2026 2200102050 70.371,140 485,140 —
06:15:11 11/10/2026 2200102050 70.360,840 474,840 —
00:15:21 11/10/2026 2200102050 70.351,760 465,760 —
18:16:21 10/10/2026 2200102050 70.341,340 455,340 —
12:10:03 10/10/2026 2200102050 70.330,720 444,720 —
06:14:21 10/10/2026 2200102050 70.320,680 434,680 —
00:09:42 10/10/2026 2200102050 70.311,480 425,480 —
18:17:34 09/10/2026 2200102050 70.301,060 415,060 —
12:20:01 09/10/2026 2200102050 70.290,760 404,760 —
06:35:36 09/10/2026 2200102050 70.281,140 395,140 —
00:37:34 09/10/2026 2200102050 70.272,160 386,160 —
20:45:07 08/10/2026 2200102050 70.265,560 379,560 —
18:32:20 08/10/2026 2200102050 70.261,680 375,680 —
12:19:51 08/10/2026 2200102050 70.251,100 365,100 —
06:22:51 08/10/2026 2200102050 70.241,060 355,060 —
00:19:13 08/10/2026 2200102050 70.231,840 345,840 —
18:16:22 07/10/2026 2200102050 70.221,140 335,140 —
12:20:30 07/10/2026 2200102050 70.210,200 324,200 —
06:14:46 07/10/2026 2200102050 70.199,080 313,080 —
00:16:31 07/10/2026 2200102050 70.189,300 303,300 —
18:19:39 06/10/2026 2200102050 70.178,260 292,260 —
12:30:56 06/10/2026 2200102050 70.167,360 281,360 —
06:19:41 06/10/2026 2200102050 70.156,000 270,000 —
00:19:38 06/10/2026 2200102050 70.146,020 260,020 —
18:17:18 05/10/2026 2200102050 70.134,360 248,360 —
12:41:47 05/10/2026 2200102050 70.123,300 237,300 —
06:15:03 05/10/2026 2200102050 70.110,720 224,720 —
00:34:56 05/10/2026 2200102050 70.101,520 215,520 —
18:39:00 04/10/2026 2200102050 70.090,440 204,440 —
12:37:32 04/10/2026 2200102050 70.078,480 192,480 —
06:42:45 04/10/2026 2200102050 70.066,920 180,920 —
01:28:33 04/10/2026 2200102050 70.058,200 172,200 —
00:37:34 04/10/2026 2200102050 70.056,820 170,820 —
19:22:00 03/10/2026 2200102050 70.046,920 160,920 —
12:50:14 03/10/2026 2200102050 70.034,080 148,080 —
06:40:08 03/10/2026 2200102050 70.021,940 135,940 —
00:19:34 03/10/2026 2200102050 70.011,280 125,280 —
18:22:53 02/10/2026 2200102050 69.999,760 113,760 —
12:28:00 02/10/2026 2200102050 69.988,140 102,140 —
06:18:05 02/10/2026 2200102050 69.976,240 90,240 —
00:13:47 02/10/2026 2200102050 69.966,140 80,140 —
18:21:04 01/10/2026 2200102050 69.954,780 68,780 —
13:21:54 01/10/2026 2200102050 69.945,020 59,020 —
12:27:06 01/10/2026 2200102050 69.943,200 57,200 —
06:21:14 01/10/2026 2200102050 69.931,340 45,340 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENKY11
T08/2026 1 31-08-2026 ENKY11
T07/2026 1 31-07-2026 ENKY11
T06/2026 1 30-06-2026 ENKY11
T05/2026 1 31-05-2026 ENKY11
T04/2026 1 30-04-2026 ENKY11
T03/2026 1 31-03-2026 ENKY11
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.331 2.856.273 1.282
T08/2026 1.319 2.830.521 1.324
T07/2026 1.330 2.854.127 1.312
T06/2026 1.321 2.834.813 1.321
T05/2026 1.295 2.779.018 1.302
T04/2026 1.354 2.905.630 1.252
T03/2026 1.333 2.860.565 1.371
T02/2026 1.179 2.530.087 1.250
T01/2026 1.307 2.804.770 1.342
T12/2025 1.301 2.791.894 1.395
T11/2025 1.270 2.725.369 1.342
T10/2025 1.331 2.856.273 1.413
T09/2025 1.282 2.751.121 1.363
T08/2025 1.324 2.841.251 1.481
T07/2025 1.312 2.815.500 1.477
T06/2025 1.321 2.834.813 1.410