🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +80.1%
Tháng hiện tại: 1.520 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 844 kWh/tháng · Delta: +80.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +95.4%
Tiêu thụ ngày (20/10): 55,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 28,1 kWh/ngày · Delta: +95.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (28.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Phúc Sinh
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Kỳ 20 (An Hội Bắc 1)
Mã trạm: EC13KY20
Site ID mới: QNINGG09
Site ID cũ: QNTN40
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200336738
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
12.949 kWh
TB 809 kWh/tháng
Tổng tiền
27.788.036 ₫
27.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2200336738 47.987,3 55,0 117.942
19/10/2026 2200336738 47.932,3 50,0 107.298
18/10/2026 2200336738 47.882,3 51,3 110.002
17/10/2026 2200336738 47.831,0 51,1 109.744
16/10/2026 2200336738 47.779,9 50,6 108.500
15/10/2026 2200336738 47.729,3 51,1 109.573
14/10/2026 2200336738 47.678,3 51,7 111.032
13/10/2026 2200336738 47.626,5 51,0 109.487
12/10/2026 2200336738 47.575,5 45,5 97.727
11/10/2026 2200336738 47.530,0 57,3 122.964
10/10/2026 2200336738 47.472,7 51,6 110.689
09/10/2026 2200336738 47.421,1 50,9 109.272
08/10/2026 2200336738 47.370,2 50,3 107.899
07/10/2026 2200336738 47.319,9 50,8 109.101
06/10/2026 2200336738 47.269,1 50,7 108.800
05/10/2026 2200336738 47.218,4 50,3 107.856
04/10/2026 2200336738 47.168,1 51,7 110.946
03/10/2026 2200336738 47.116,4 50,8 109.101
02/10/2026 2200336738 47.065,6 50,1 107.470
01/10/2026 2200336738 47.015,5 50,7 108.757
30/09/2026 2200336738 46.964,8 37,1 79.615
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:22:58 21/10/2026 2200336738 48.032,340 1.105,340 —
12:17:04 21/10/2026 2200336738 48.019,380 1.092,380 —
06:20:35 21/10/2026 2200336738 48.006,820 1.079,820 —
00:19:02 21/10/2026 2200336738 47.995,220 1.068,220 —
20:35:00 20/10/2026 2200336738 47.987,260 1.060,260 —
12:26:08 20/10/2026 2200336738 47.969,800 1.042,800 —
06:25:48 20/10/2026 2200336738 47.957,080 1.030,080 —
00:25:35 20/10/2026 2200336738 47.945,400 1.018,400 —
18:25:11 19/10/2026 2200336738 47.932,300 1.005,300 —
12:22:31 19/10/2026 2200336738 47.919,340 992,340 —
06:26:37 19/10/2026 2200336738 47.906,740 979,740 —
00:21:29 19/10/2026 2200336738 47.894,980 967,980 —
18:30:02 18/10/2026 2200336738 47.882,300 955,300 —
12:24:36 18/10/2026 2200336738 47.868,900 941,900 —
06:25:46 18/10/2026 2200336738 47.855,820 928,820 —
00:22:50 18/10/2026 2200336738 47.844,140 917,140 —
18:21:25 17/10/2026 2200336738 47.831,040 904,040 —
12:28:47 17/10/2026 2200336738 47.818,180 891,180 —
06:24:34 17/10/2026 2200336738 47.805,060 878,060 —
00:25:48 17/10/2026 2200336738 47.793,480 866,480 —
18:16:56 16/10/2026 2200336738 47.779,900 852,900 —
14:15:56 16/10/2026 2200336738 47.771,260 844,260 —
12:20:57 16/10/2026 2200336738 47.766,980 839,980 —
06:17:49 16/10/2026 2200336738 47.754,120 827,120 —
00:23:18 16/10/2026 2200336738 47.742,700 815,700 —
18:18:08 15/10/2026 2200336738 47.729,340 802,340 —
12:17:00 15/10/2026 2200336738 47.716,080 789,080 —
06:25:08 15/10/2026 2200336738 47.703,480 776,480 —
00:23:50 15/10/2026 2200336738 47.691,800 764,800 —
18:24:07 14/10/2026 2200336738 47.678,280 751,280 —
12:24:28 14/10/2026 2200336738 47.665,460 738,460 —
06:23:01 14/10/2026 2200336738 47.652,460 725,460 —
00:22:17 14/10/2026 2200336738 47.640,660 713,660 —
18:18:15 13/10/2026 2200336738 47.626,540 699,540 —
12:21:15 13/10/2026 2200336738 47.613,340 686,340 —
06:24:27 13/10/2026 2200336738 47.600,660 673,660 —
00:21:23 13/10/2026 2200336738 47.588,880 661,880 —
18:20:39 12/10/2026 2200336738 47.575,520 648,520 —
13:59:19 12/10/2026 2200336738 47.566,200 639,200 —
06:20:34 12/10/2026 2200336738 47.549,800 622,800 —
00:19:52 12/10/2026 2200336738 47.537,980 610,980 —
20:36:43 11/10/2026 2200336738 47.529,980 602,980 —
18:17:41 11/10/2026 2200336738 47.524,620 597,620 —
12:16:19 11/10/2026 2200336738 47.511,240 584,240 —
06:18:43 11/10/2026 2200336738 47.497,920 570,920 —
00:17:07 11/10/2026 2200336738 47.486,100 559,100 —
18:23:51 10/10/2026 2200336738 47.472,680 545,680 —
12:21:15 10/10/2026 2200336738 47.459,220 532,220 —
06:22:59 10/10/2026 2200336738 47.446,240 519,240 —
00:18:42 10/10/2026 2200336738 47.434,300 507,300 —
18:20:05 09/10/2026 2200336738 47.421,100 494,100 —
12:19:20 09/10/2026 2200336738 47.408,240 481,240 —
06:18:42 09/10/2026 2200336738 47.395,200 468,200 —
00:17:49 09/10/2026 2200336738 47.383,360 456,360 —
18:19:13 08/10/2026 2200336738 47.370,180 443,180 —
12:17:22 08/10/2026 2200336738 47.357,280 430,280 —
06:17:18 08/10/2026 2200336738 47.344,480 417,480 —
00:22:11 08/10/2026 2200336738 47.332,740 405,740 —
18:21:01 07/10/2026 2200336738 47.319,900 392,900 —
12:20:20 07/10/2026 2200336738 47.307,100 380,100 —
06:18:25 07/10/2026 2200336738 47.294,080 367,080 —
00:17:04 07/10/2026 2200336738 47.282,160 355,160 —
18:18:44 06/10/2026 2200336738 47.269,060 342,060 —
12:06:24 06/10/2026 2200336738 47.255,780 328,780 —
06:13:30 06/10/2026 2200336738 47.243,320 316,320 —
00:12:35 06/10/2026 2200336738 47.231,500 304,500 —
18:15:28 05/10/2026 2200336738 47.218,360 291,360 —
12:05:12 05/10/2026 2200336738 47.205,160 278,160 —
06:12:43 05/10/2026 2200336738 47.192,580 265,580 —
00:04:53 05/10/2026 2200336738 47.180,580 253,580 —
18:21:56 04/10/2026 2200336738 47.168,100 241,100 —
12:05:10 04/10/2026 2200336738 47.154,100 227,100 —
06:09:47 04/10/2026 2200336738 47.141,300 214,300 —
00:10:12 04/10/2026 2200336738 47.129,500 202,500 —
18:10:05 03/10/2026 2200336738 47.116,400 189,400 —
12:13:25 03/10/2026 2200336738 47.103,560 176,560 —
06:12:07 03/10/2026 2200336738 47.090,700 163,700 —
00:16:08 03/10/2026 2200336738 47.079,020 152,020 —
18:09:11 02/10/2026 2200336738 47.065,560 138,560 —
12:05:27 02/10/2026 2200336738 47.052,600 125,600 —
06:09:41 02/10/2026 2200336738 47.040,140 113,140 —
00:08:23 02/10/2026 2200336738 47.028,340 101,340 —
18:10:39 01/10/2026 2200336738 47.015,480 88,480 —
12:06:16 01/10/2026 2200336738 47.002,440 75,440 —
06:11:19 01/10/2026 2200336738 46.989,780 62,780 —
00:18:23 01/10/2026 2200336738 46.978,260 51,260 —
18:08:18 30/09/2026 2200336738 46.964,800 37,800 —
12:07:58 30/09/2026 2200336738 46.951,960 24,960 —
06:17:18 30/09/2026 2200336738 46.939,660 1.532,660 —
00:11:43 30/09/2026 2200336738 46.927,700 1.520,700 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENKY20
T08/2026 1 31-08-2026 ENKY20
T07/2026 1 31-07-2026 ENKY20
T06/2026 1 30-06-2026 ENKY20
T05/2026 1 31-05-2026 ENKY20
T04/2026 1 30-04-2026 ENKY20
T03/2026 1 31-03-2026 ENKY20
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.520 3.261.859 730
T08/2026 1.035 2.221.069 749
T07/2026 769 1.650.243 757
T06/2026 728 1.562.259 755
T05/2026 723 1.551.529 859
T04/2026 745 1.598.740 832
T03/2026 753 1.615.908 847
T02/2026 686 1.472.129 773
T01/2026 743 1.594.448 826
T12/2025 754 1.618.054 840
T11/2025 739 1.585.864 1.066
T10/2025 763 1.637.367 1.224
T09/2025 730 1.566.551 1.181
T08/2025 749 1.607.324 1.195
T07/2025 757 1.624.492 1.250
T06/2025 755 1.620.200 1.211