Số công tơ
D4320222200336738
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13KY20
Tên trạm
TBA Nghĩa Kỳ 20 (An Hội Bắc 1)
Site ID cũ
QNTN40
Site ID mới
QNINGG09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:37.770351
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.897 kWh
TB 741 kWh/tháng
Tổng tiền
19.092.606
19.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200336738 43.500,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 723 1.551.529 859
T04/2026 745 1.598.740 832
T03/2026 753 1.615.908 847
T02/2026 686 1.472.129 773
T01/2026 743 1.594.448 826
T12/2025 754 1.618.054 840
T11/2025 739 1.585.864 1.066
T10/2025 763 1.637.367 1.224
T09/2025 730 1.566.551 1.181
T08/2025 749 1.607.324 1.195
T07/2025 757 1.624.492 1.250
T06/2025 755 1.620.200 1.211