Số công tơ
D71201717709734
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NKY4
Tên trạm
TBA Nghĩa Kỳ 4
Site ID cũ
QNTN60
Site ID mới
QNINGG10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:37.512613
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
16.024 kWh
TB 1.335 kWh/tháng
Tổng tiền
34.386.863
34.39 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17709734 57.409,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.349 2.894.900 1.313
T04/2026 1.332 2.858.419 1.216
T03/2026 1.307 2.804.770 1.256
T02/2026 1.172 2.515.065 1.191
T01/2026 1.281 2.748.975 1.360
T12/2025 1.330 2.854.127 1.416
T11/2025 1.346 2.888.462 1.387
T10/2025 1.397 2.997.906 1.417
T09/2025 1.341 2.877.732 1.389
T08/2025 1.424 3.055.847 1.474
T07/2025 1.313 2.817.645 1.446
T06/2025 1.432 3.073.015 1.382