Số công tơ
D8320232302357853
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13KY26
Tên trạm
TBA Nghĩa Kỳ 26
Site ID cũ
QNTN26
Site ID mới
QNINGG07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:37.243979
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
29.732 kWh
TB 2.478 kWh/tháng
Tổng tiền
68.740.623
68.74 triệu ₫
Đơn giá TB
2.312 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302357853 69.778,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.988 4.645.177 3.366
T04/2026 2.073 4.837.158 3.188
T03/2026 2.080 4.820.648 3.060
T02/2026 1.896 4.390.459 2.509
T01/2026 2.085 4.850.274 2.628
T12/2025 2.008 4.658.512 2.675
T11/2025 1.903 4.446.217 2.499
T10/2025 2.319 5.380.665 2.525
T09/2025 3.136 7.133.765 2.610
T08/2025 3.206 7.383.052 2.828
T07/2025 3.430 7.896.435 2.529
T06/2025 3.608 8.298.261 2.412