QNINGG06
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN10 → QNINGG06 · PC06EE0825620
Số công tơ
D8320232302355045
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NKY2
Tên trạm
TBA Nghĩa Kỳ 2
Site ID cũ
QNTN10
Site ID mới
QNINGG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:36.946175
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
21.229 kWh
TB 1.769 kWh/tháng
Tổng tiền
47.956.526 ₫
47.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.259 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355045 | 56.586,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.873 | 4.019.383 | 2.336 |
| T04/2026 | 1.854 | 3.978.610 | 2.153 |
| T03/2026 | 1.234 | 2.648.115 | 2.171 |
| T02/2026 | 1.020 | 2.320.955 | 1.932 |
| T01/2026 | 1.197 | 2.749.869 | 2.051 |
| T12/2025 | 1.386 | 3.170.269 | 2.046 |
| T11/2025 | 1.381 | 3.170.552 | 2.127 |
| T10/2025 | 1.568 | 3.606.738 | 2.246 |
| T09/2025 | 2.283 | 5.217.602 | 2.276 |
| T08/2025 | 2.612 | 5.996.837 | 2.948 |
| T07/2025 | 2.452 | 5.646.252 | 2.988 |
| T06/2025 | 2.369 | 5.431.344 | 2.857 |