Số công tơ
D8320232302358017
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13THA2
Tên trạm
TBA Nghĩa Thắng 2
Site ID cũ
QNTN09
Site ID mới
QNITGG07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:36.651015
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
27.601 kWh
TB 2.300 kWh/tháng
Tổng tiền
63.666.923
63.67 triệu ₫
Đơn giá TB
2.307 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302358017 72.924,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.946 4.502.092 2.851
T04/2026 1.987 4.597.982 2.934
T03/2026 2.284 5.262.688 3.081
T02/2026 2.142 4.949.268 2.858
T01/2026 2.455 5.682.993 3.108
T12/2025 2.485 5.719.411 3.153
T11/2025 2.286 5.311.750 2.925
T10/2025 2.298 5.285.937 2.991
T09/2025 2.324 5.325.062 3.026
T08/2025 2.488 5.734.497 3.245
T07/2025 2.449 5.656.438 3.217
T06/2025 2.457 5.638.805 3.358