Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (68.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Phúc Sinh
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Thắng 2
Mã trạm: EC13THA2
Site ID mới: QNITGG07
Site ID cũ: QNTN09
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302358017
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
35.730 kWh
TB 2.233 kWh/tháng
Tổng tiền
82.443.607 ₫
82.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.307 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
25 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302358017 80.711,1 64,1 147.949
19/10/2026 2302358017 80.647,0 63,8 147.127
18/10/2026 2302358017 80.583,3 64,8 149.561
17/10/2026 2302358017 80.518,4 63,5 146.592
16/10/2026 2302358017 80.454,9 65,4 150.812
15/10/2026 2302358017 80.389,6 63,6 146.836
14/10/2026 2302358017 80.325,9 74,4 171.766
13/10/2026 2302358017 80.251,5 53,2 122.678
12/10/2026 2302358017 80.198,3 63,7 147.053
11/10/2026 2302358017 80.134,6 84,9 195.841
10/10/2026 2302358017 80.049,7 35,3 81.491
09/10/2026 2302358017 80.014,4 75,2 173.510
08/10/2026 2302358017 79.939,2 65,7 151.587
07/10/2026 2302358017 79.873,5 55,5 127.964
06/10/2026 2302358017 79.818,0 66,8 154.052
05/10/2026 2302358017 79.751,3 66,1 152.490
04/10/2026 2302358017 79.685,2 68,2 157.264
03/10/2026 2302358017 79.617,0 67,4 155.593
02/10/2026 2302358017 79.549,6 69,9 161.325
01/10/2026 2302358017 79.479,7 63,8 147.298
30/09/2026 2302358017 79.415,8 67,3 155.185
29/09/2026 2302358017 79.348,6 64,8 149.490
28/09/2026 2302358017 79.283,8 64,6 149.130
27/09/2026 2302358017 79.219,2 65,3 150.563
26/09/2026 2302358017 79.153,9 18,4 42.371
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:06:02 21/10/2026 2302358017 80.775,121 0,961 VC
12:07:15 21/10/2026 2302358017 80.758,499 0,961 VC
06:08:46 21/10/2026 2302358017 80.742,712 0,961 VC
00:05:37 21/10/2026 2302358017 80.728,323 0,961 VC
18:10:26 20/10/2026 2302358017 80.711,143 0,961 VC
12:07:20 20/10/2026 2302358017 80.694,463 0,961 VC
06:08:12 20/10/2026 2302358017 80.678,627 0,961 VC
00:08:54 20/10/2026 2302358017 80.664,266 0,961 VC
18:06:12 19/10/2026 2302358017 80.647,024 0,961 VC
12:10:59 19/10/2026 2302358017 80.630,768 0,961 VC
06:06:57 19/10/2026 2302358017 80.614,663 0,961 VC
00:05:57 19/10/2026 2302358017 80.600,297 0,961 VC
18:09:03 18/10/2026 2302358017 80.583,261 0,961 VC
12:06:51 18/10/2026 2302358017 80.566,378 0,961 VC
06:07:25 18/10/2026 2302358017 80.549,713 0,961 VC
00:08:48 18/10/2026 2302358017 80.535,428 0,961 VC
18:09:19 17/10/2026 2302358017 80.518,443 0,961 VC
12:38:59 17/10/2026 2302358017 80.503,012 0,961 VC
06:03:31 17/10/2026 2302358017 80.484,417 0,961 VC
00:04:19 17/10/2026 2302358017 80.470,236 0,961 VC
18:44:05 16/10/2026 2302358017 80.454,912 0,961 VC
12:06:41 16/10/2026 2302358017 80.436,561 0,961 VC
06:03:23 16/10/2026 2302358017 80.420,741 0,961 VC
00:07:22 16/10/2026 2302358017 80.406,615 0,961 VC
18:09:51 15/10/2026 2302358017 80.389,552 0,961 VC
12:04:07 15/10/2026 2302358017 80.372,694 0,961 VC
06:06:33 15/10/2026 2302358017 80.356,999 0,961 VC
00:06:55 15/10/2026 2302358017 80.342,817 0,961 VC
18:10:23 14/10/2026 2302358017 80.325,915 0,961 VC
06:09:46 14/10/2026 2302358017 80.293,567 0,961 VC
00:09:02 14/10/2026 2302358017 80.279,337 0,961 VC
14:09:17 13/10/2026 2302358017 80.251,474 0,961 VC
06:14:59 13/10/2026 2302358017 80.230,167 0,961 VC
00:05:03 13/10/2026 2302358017 80.215,491 0,961 VC
18:08:57 12/10/2026 2302358017 80.198,307 0,961 VC
12:06:13 12/10/2026 2302358017 80.181,830 0,961 VC
06:05:15 12/10/2026 2302358017 80.165,980 0,961 VC
00:06:39 12/10/2026 2302358017 80.151,706 0,961 VC
18:06:27 11/10/2026 2302358017 80.134,576 0,961 VC
12:07:09 11/10/2026 2302358017 80.117,492 0,961 VC
12:11:16 10/10/2026 2302358017 80.049,701 0,961 VC
00:09:40 10/10/2026 2302358017 80.032,382 0,961 VC
18:11:05 09/10/2026 2302358017 80.014,384 0,961 VC
12:08:40 09/10/2026 2302358017 79.997,520 0,961 VC
06:08:02 09/10/2026 2302358017 79.981,211 0,961 VC
00:09:08 09/10/2026 2302358017 79.966,502 0,961 VC
14:39:22 08/10/2026 2302358017 79.939,187 0,961 VC
14:39:26 07/10/2026 2302358017 79.873,491 0,961 VC
01:58:00 07/10/2026 2302358017 79.839,719 0,961 VC
18:08:21 06/10/2026 2302358017 79.818,033 0,961 VC
06:09:52 06/10/2026 2302358017 79.783,984 0,961 VC
01:42:58 06/10/2026 2302358017 79.773,054 0,961 VC
18:08:33 05/10/2026 2302358017 79.751,269 0,961 VC
12:07:09 05/10/2026 2302358017 79.734,160 0,961 VC
06:03:21 05/10/2026 2302358017 79.717,474 0,961 VC
00:06:17 05/10/2026 2302358017 79.702,599 0,961 VC
18:10:37 04/10/2026 2302358017 79.685,182 0,961 VC
12:08:06 04/10/2026 2302358017 79.667,279 0,961 VC
06:06:35 04/10/2026 2302358017 79.649,928 0,961 VC
00:04:53 04/10/2026 2302358017 79.634,962 0,961 VC
18:08:32 03/10/2026 2302358017 79.617,026 0,961 VC
12:05:22 03/10/2026 2302358017 79.599,400 0,961 VC
06:06:56 03/10/2026 2302358017 79.582,298 0,961 VC
00:03:29 03/10/2026 2302358017 79.567,244 0,961 VC
18:07:22 02/10/2026 2302358017 79.549,594 0,961 VC
12:06:53 02/10/2026 2302358017 79.529,790 0,961 VC
06:03:41 02/10/2026 2302358017 79.511,350 0,961 VC
00:05:25 02/10/2026 2302358017 79.496,857 0,961 VC
18:10:03 01/10/2026 2302358017 79.479,678 0,961 VC
12:07:26 01/10/2026 2302358017 79.462,342 0,961 VC
06:04:53 01/10/2026 2302358017 79.446,289 0,961 VC
00:04:19 01/10/2026 2302358017 79.431,710 0,961 VC
18:38:15 30/09/2026 2302358017 79.415,841 0,961 VC
12:06:20 30/09/2026 2302358017 79.397,184 0,961 VC
06:03:40 30/09/2026 2302358017 79.380,797 0,961 VC
00:04:26 30/09/2026 2302358017 79.366,215 0,961 VC
18:09:14 29/09/2026 2302358017 79.348,586 0,961 VC
12:03:58 29/09/2026 2302358017 79.331,199 0,961 VC
06:07:10 29/09/2026 2302358017 79.315,307 0,961 VC
00:07:06 29/09/2026 2302358017 79.300,750 0,961 VC
18:09:42 28/09/2026 2302358017 79.283,799 0,961 VC
12:04:33 28/09/2026 2302358017 79.266,969 0,961 VC
06:04:54 28/09/2026 2302358017 79.250,884 0,961 VC
00:04:54 28/09/2026 2302358017 79.236,430 0,961 VC
18:07:13 27/09/2026 2302358017 79.219,168 0,961 VC
12:06:20 27/09/2026 2302358017 79.201,746 0,961 VC
06:09:22 27/09/2026 2302358017 79.185,052 0,961 VC
00:07:14 27/09/2026 2302358017 79.170,378 0,961 VC
18:33:05 26/09/2026 2302358017 79.153,916 0,961 VC
12:05:47 26/09/2026 2302358017 79.135,553 0,961 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENTHANG2
T08/2026 1 31-08-2026 ENTHANG2
T07/2026 1 31-07-2026 ENTHANG2
T06/2026 1 30-06-2026 ENTHANG2
T05/2026 1 31-05-2026 ENTHANG2
T04/2026 1 30-04-2026 ENTHANG2
T03/2026 1 31-03-2026 ENTHANG2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.966 4.556.326 2.324
T08/2026 2.049 4.719.300 2.488
T07/2026 2.144 4.969.326 2.449
T06/2026 1.970 4.531.732 2.457
T05/2026 1.946 4.502.092 2.851
T04/2026 1.987 4.597.982 2.934
T03/2026 2.284 5.262.688 3.081
T02/2026 2.142 4.949.268 2.858
T01/2026 2.455 5.682.993 3.108
T12/2025 2.485 5.719.411 3.153
T11/2025 2.286 5.311.750 2.925
T10/2025 2.298 5.285.937 2.991
T09/2025 2.324 5.325.062 3.026
T08/2025 2.488 5.734.497 3.245
T07/2025 2.449 5.656.438 3.217
T06/2025 2.457 5.638.805 3.358