QNITGG10
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN42 → QNITGG10 · PC06EE0824295
Số công tơ
D43201919094850
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13THA1
Tên trạm
TBA Nghĩa Thắng 1
Site ID cũ
QNTN42
Site ID mới
QNITGG10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:36.304948
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.877 kWh
TB 906 kWh/tháng
Tổng tiền
23.341.607 ₫
23.34 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19094850 | 35.481,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 986 | 2.115.917 | 844 |
| T04/2026 | 971 | 2.083.727 | 812 |
| T03/2026 | 944 | 2.025.786 | 929 |
| T02/2026 | 834 | 1.789.731 | 931 |
| T01/2026 | 882 | 1.892.737 | 990 |
| T12/2025 | 876 | 1.879.861 | 994 |
| T11/2025 | 857 | 1.839.088 | 1.194 |
| T10/2025 | 917 | 1.967.845 | 1.294 |
| T09/2025 | 903 | 1.937.802 | 1.294 |
| T08/2025 | 965 | 2.070.851 | 1.365 |
| T07/2025 | 901 | 1.933.510 | 1.383 |
| T06/2025 | 841 | 1.804.752 | 1.340 |