Số công tơ
D4320222200240129
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13LAM7
Tên trạm
TBA Nghĩa Lâm 7
Site ID cũ
QNTN21
Site ID mới
QNITGG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:36.080469
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
16.426 kWh
TB 1.369 kWh/tháng
Tổng tiền
35.249.539
35.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200240129 85.657,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.508 3.236.108 1.526
T04/2026 1.467 3.148.123 1.366
T03/2026 1.304 2.798.332 1.294
T02/2026 1.117 2.397.037 1.187
T01/2026 1.207 2.590.174 1.351
T12/2025 1.254 2.691.034 1.697
T11/2025 1.223 2.624.509 2.105
T10/2025 1.379 2.959.279 2.222
T09/2025 1.403 3.010.782 2.215
T08/2025 1.514 3.248.983 2.924
T07/2025 1.515 3.251.129 2.853
T06/2025 1.535 3.294.049 2.734