QNITGG03
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN21 → QNITGG03 · PC06EE0822258
Số công tơ
D4320222200240129
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13LAM7
Tên trạm
TBA Nghĩa Lâm 7
Site ID cũ
QNTN21
Site ID mới
QNITGG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:36.080469
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.426 kWh
TB 1.369 kWh/tháng
Tổng tiền
35.249.539 ₫
35.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200240129 | 85.657,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.508 | 3.236.108 | 1.526 |
| T04/2026 | 1.467 | 3.148.123 | 1.366 |
| T03/2026 | 1.304 | 2.798.332 | 1.294 |
| T02/2026 | 1.117 | 2.397.037 | 1.187 |
| T01/2026 | 1.207 | 2.590.174 | 1.351 |
| T12/2025 | 1.254 | 2.691.034 | 1.697 |
| T11/2025 | 1.223 | 2.624.509 | 2.105 |
| T10/2025 | 1.379 | 2.959.279 | 2.222 |
| T09/2025 | 1.403 | 3.010.782 | 2.215 |
| T08/2025 | 1.514 | 3.248.983 | 2.924 |
| T07/2025 | 1.515 | 3.251.129 | 2.853 |
| T06/2025 | 1.535 | 3.294.049 | 2.734 |