Số công tơ
D4320222200288579
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13LAM5
Tên trạm
TBA Nghĩa Lâm 5
Site ID cũ
QNTN54
Site ID mới
QNITGG04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:35.773208
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.859 kWh
TB 1.322 kWh/tháng
Tổng tiền
34.032.779
34.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200288579 56.356,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.219 2.615.925 1.116
T04/2026 1.312 2.815.500 1.122
T03/2026 2.743 5.886.368 1.154
T02/2026 1.092 2.343.388 1.162
T01/2026 1.178 2.527.941 1.234
T12/2025 1.198 2.570.860 1.571
T11/2025 1.138 2.442.102 1.246
T10/2025 1.152 2.472.146 1.177
T09/2025 1.137 2.439.957 1.168
T08/2025 1.298 2.785.456 1.275
T07/2025 1.241 2.663.136 1.285
T06/2025 1.151 2.470.000 1.281