QNITGG04
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN54 → QNITGG04 · PC06EE0821946
Số công tơ
D4320222200288579
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13LAM5
Tên trạm
TBA Nghĩa Lâm 5
Site ID cũ
QNTN54
Site ID mới
QNITGG04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:35.773208
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.859 kWh
TB 1.322 kWh/tháng
Tổng tiền
34.032.779 ₫
34.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200288579 | 56.356,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.219 | 2.615.925 | 1.116 |
| T04/2026 | 1.312 | 2.815.500 | 1.122 |
| T03/2026 | 2.743 | 5.886.368 | 1.154 |
| T02/2026 | 1.092 | 2.343.388 | 1.162 |
| T01/2026 | 1.178 | 2.527.941 | 1.234 |
| T12/2025 | 1.198 | 2.570.860 | 1.571 |
| T11/2025 | 1.138 | 2.442.102 | 1.246 |
| T10/2025 | 1.152 | 2.472.146 | 1.177 |
| T09/2025 | 1.137 | 2.439.957 | 1.168 |
| T08/2025 | 1.298 | 2.785.456 | 1.275 |
| T07/2025 | 1.241 | 2.663.136 | 1.285 |
| T06/2025 | 1.151 | 2.470.000 | 1.281 |