Số công tơ
D7120242402257662
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13NL12
Tên trạm
TBA Nghĩa Lâm 12
Site ID cũ
QNTN19
Site ID mới
QNITGG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:35.545180
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.099 kWh
TB 925 kWh/tháng
Tổng tiền
23.818.009
23.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402257662 16.916,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 939 2.015.056 842
T04/2026 968 2.077.289 806
T03/2026 920 1.974.283 842
T02/2026 799 1.714.622 772
T01/2026 898 1.927.072 861
T12/2025 909 1.950.678 1.169
T11/2025 882 1.892.737 1.659
T10/2025 930 1.995.743 1.731
T09/2025 918 1.969.991 1.720
T08/2025 984 2.111.625 1.820
T07/2025 989 2.122.354 1.744
T06/2025 963 2.066.559 1.766