Số công tơ
D8320232302357244
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13LAM2
Tên trạm
TBA Nghĩa Lâm 2
Site ID cũ
QNTN11
Site ID mới
QNITGG01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:03:41.030930
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
21.492 kWh
TB 1.791 kWh/tháng
Tổng tiền
46.120.971
46.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 2302357244 55.312,9 58,6 125.858
25/06/2026 2302357244 55.254,2 62,2 133.526
24/06/2026 2302357244 55.192,0 33,1 71.074
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (51.3 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ENLAM2
T04/2026 1 30-04-2026 ENLAM2
T03/2026 1 31-03-2026 ENLAM2
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.797 3.856.290 1.755
T04/2026 1.889 4.053.718 1.758
T03/2026 1.913 4.105.221 1.743
T02/2026 1.631 3.500.061 1.642
T01/2026 1.786 3.832.685 1.773
T12/2025 1.844 3.957.150 2.030
T11/2025 1.636 3.510.791 2.499
T10/2025 1.845 3.959.296 2.689
T09/2025 1.767 3.791.911 2.670
T08/2025 1.840 3.948.566 2.780
T07/2025 1.778 3.815.517 2.727
T06/2025 1.766 3.789.765 2.778