QNITGG01
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN11 → QNITGG01 · PC06EE0820949
Số công tơ
D8320232302357244
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13LAM2
Tên trạm
TBA Nghĩa Lâm 2
Site ID cũ
QNTN11
Site ID mới
QNITGG01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:03:41.030930
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
21.492 kWh
TB 1.791 kWh/tháng
Tổng tiền
46.120.971 ₫
46.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 2302357244 | 55.312,9 | 58,6 | 125.858 |
| 25/06/2026 | 2302357244 | 55.254,2 | 62,2 | 133.526 |
| 24/06/2026 | 2302357244 | 55.192,0 | 33,1 | 71.074 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (51.3 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ENLAM2 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ENLAM2 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ENLAM2 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.797 | 3.856.290 | 1.755 |
| T04/2026 | 1.889 | 4.053.718 | 1.758 |
| T03/2026 | 1.913 | 4.105.221 | 1.743 |
| T02/2026 | 1.631 | 3.500.061 | 1.642 |
| T01/2026 | 1.786 | 3.832.685 | 1.773 |
| T12/2025 | 1.844 | 3.957.150 | 2.030 |
| T11/2025 | 1.636 | 3.510.791 | 2.499 |
| T10/2025 | 1.845 | 3.959.296 | 2.689 |
| T09/2025 | 1.767 | 3.791.911 | 2.670 |
| T08/2025 | 1.840 | 3.948.566 | 2.780 |
| T07/2025 | 1.778 | 3.815.517 | 2.727 |
| T06/2025 | 1.766 | 3.789.765 | 2.778 |