QNITGG05
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN62 → QNITGG05 · PC06EE0818235
Số công tơ
D43201919589673
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13LAM1
Tên trạm
TBA Nghĩa Lâm 1
Site ID cũ
QNTN62
Site ID mới
QNITGG05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:34.767249
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.490 kWh
TB 874 kWh/tháng
Tổng tiền
22.511.120 ₫
22.51 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19589673 | 27.540,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 916 | 1.965.699 | 884 |
| T04/2026 | 912 | 1.957.116 | 837 |
| T03/2026 | 876 | 1.879.861 | 871 |
| T02/2026 | 789 | 1.693.162 | 820 |
| T01/2026 | 848 | 1.819.774 | 884 |
| T12/2025 | 869 | 1.864.839 | 868 |
| T11/2025 | 822 | 1.763.979 | 864 |
| T10/2025 | 891 | 1.912.050 | 899 |
| T09/2025 | 861 | 1.847.672 | 894 |
| T08/2025 | 906 | 1.944.240 | 959 |
| T07/2025 | 911 | 1.954.970 | 956 |
| T06/2025 | 889 | 1.907.758 | 947 |