Số công tơ
D43201919589673
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13LAM1
Tên trạm
TBA Nghĩa Lâm 1
Site ID cũ
QNTN62
Site ID mới
QNITGG05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:34.767249
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.490 kWh
TB 874 kWh/tháng
Tổng tiền
22.511.120
22.51 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19589673 27.540,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 916 1.965.699 884
T04/2026 912 1.957.116 837
T03/2026 876 1.879.861 871
T02/2026 789 1.693.162 820
T01/2026 848 1.819.774 884
T12/2025 869 1.864.839 868
T11/2025 822 1.763.979 864
T10/2025 891 1.912.050 899
T09/2025 861 1.847.672 894
T08/2025 906 1.944.240 959
T07/2025 911 1.954.970 956
T06/2025 889 1.907.758 947