Số công tơ
D8320232302357802
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13THO2
Tên trạm
TBA Nghĩa Thọ 2
Site ID cũ
QNTN22
Site ID mới
QNITGG08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:25.135437
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
19.721 kWh
TB 1.643 kWh/tháng
Tổng tiền
44.346.110
44.35 triệu ₫
Đơn giá TB
2.249 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302357802 52.567,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.522 3.266.151 2.319
T04/2026 1.547 3.319.800 2.196
T03/2026 1.536 3.296.195 2.078
T02/2026 1.151 2.470.000 1.792
T01/2026 1.316 2.824.083 1.859
T12/2025 1.588 3.407.784 1.838
T11/2025 1.687 4.015.061 1.747
T10/2025 1.843 4.343.010 2.022
T09/2025 1.658 3.839.590 2.139
T08/2025 1.926 4.452.913 2.766
T07/2025 2.021 4.645.556 2.772
T06/2025 1.926 4.465.967 2.653