QNITGG08
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN22 → QNITGG08 · PC06EE0008975
Số công tơ
D8320232302357802
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13THO2
Tên trạm
TBA Nghĩa Thọ 2
Site ID cũ
QNTN22
Site ID mới
QNITGG08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:25.135437
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
19.721 kWh
TB 1.643 kWh/tháng
Tổng tiền
44.346.110 ₫
44.35 triệu ₫
Đơn giá TB
2.249 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302357802 | 52.567,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.522 | 3.266.151 | 2.319 |
| T04/2026 | 1.547 | 3.319.800 | 2.196 |
| T03/2026 | 1.536 | 3.296.195 | 2.078 |
| T02/2026 | 1.151 | 2.470.000 | 1.792 |
| T01/2026 | 1.316 | 2.824.083 | 1.859 |
| T12/2025 | 1.588 | 3.407.784 | 1.838 |
| T11/2025 | 1.687 | 4.015.061 | 1.747 |
| T10/2025 | 1.843 | 4.343.010 | 2.022 |
| T09/2025 | 1.658 | 3.839.590 | 2.139 |
| T08/2025 | 1.926 | 4.452.913 | 2.766 |
| T07/2025 | 2.021 | 4.645.556 | 2.772 |
| T06/2025 | 1.926 | 4.465.967 | 2.653 |