Số công tơ
D4320212100065177
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13THU8
Tên trạm
TBA Nghĩa Thuận 8
Site ID cũ
QNTN43
Site ID mới
QNINGG15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:34.234597
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
23.247 kWh
TB 1.937 kWh/tháng
Tổng tiền
49.887.133
49.89 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100065177 80.602,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.157 4.628.836 1.274
T04/2026 2.127 4.564.457 1.102
T03/2026 2.002 4.296.212 1.137
T02/2026 1.694 3.635.256 1.033
T01/2026 1.884 4.042.989 1.126
T12/2025 1.908 4.094.492 1.110
T11/2025 1.807 3.877.750 1.128
T10/2025 1.950 4.184.622 1.175
T09/2025 1.891 4.058.010 1.144
T08/2025 1.993 4.276.898 1.217
T07/2025 1.985 4.259.731 1.220
T06/2025 1.849 3.967.880 1.211