QNINGG15
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN43 → QNINGG15 · PC06EE0004063
Số công tơ
D4320212100065177
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13THU8
Tên trạm
TBA Nghĩa Thuận 8
Site ID cũ
QNTN43
Site ID mới
QNINGG15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:34.234597
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
23.247 kWh
TB 1.937 kWh/tháng
Tổng tiền
49.887.133 ₫
49.89 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2100065177 | 80.602,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.157 | 4.628.836 | 1.274 |
| T04/2026 | 2.127 | 4.564.457 | 1.102 |
| T03/2026 | 2.002 | 4.296.212 | 1.137 |
| T02/2026 | 1.694 | 3.635.256 | 1.033 |
| T01/2026 | 1.884 | 4.042.989 | 1.126 |
| T12/2025 | 1.908 | 4.094.492 | 1.110 |
| T11/2025 | 1.807 | 3.877.750 | 1.128 |
| T10/2025 | 1.950 | 4.184.622 | 1.175 |
| T09/2025 | 1.891 | 4.058.010 | 1.144 |
| T08/2025 | 1.993 | 4.276.898 | 1.217 |
| T07/2025 | 1.985 | 4.259.731 | 1.220 |
| T06/2025 | 1.849 | 3.967.880 | 1.211 |