QNIXVG11
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN12 → QNIXVG11 · PC06EE0003982
Số công tơ
D8320242402362060
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13SVE3
Tên trạm
TBA Sông Vệ 3
Site ID cũ
QNTN12
Site ID mới
QNIXVG11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:33.904590
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
27.175 kWh
TB 2.265 kWh/tháng
Tổng tiền
61.795.927 ₫
61.80 triệu ₫
Đơn giá TB
2.274 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362060 | 35.205,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.256 | 4.841.286 | 3.143 |
| T04/2026 | 2.105 | 4.517.246 | 2.837 |
| T03/2026 | 1.882 | 4.038.697 | 2.847 |
| T02/2026 | 1.795 | 4.154.802 | 2.422 |
| T01/2026 | 1.841 | 4.292.163 | 2.531 |
| T12/2025 | 1.890 | 4.380.969 | 2.496 |
| T11/2025 | 1.882 | 4.384.181 | 2.582 |
| T10/2025 | 1.826 | 4.257.887 | 2.733 |
| T09/2025 | 2.703 | 6.245.469 | 2.757 |
| T08/2025 | 3.007 | 6.999.713 | 2.701 |
| T07/2025 | 2.971 | 6.833.125 | 3.287 |
| T06/2025 | 3.017 | 6.850.389 | 3.303 |