Số công tơ
D8320242402362060
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13SVE3
Tên trạm
TBA Sông Vệ 3
Site ID cũ
QNTN12
Site ID mới
QNIXVG11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:33.904590
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
27.175 kWh
TB 2.265 kWh/tháng
Tổng tiền
61.795.927
61.80 triệu ₫
Đơn giá TB
2.274 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362060 35.205,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.256 4.841.286 3.143
T04/2026 2.105 4.517.246 2.837
T03/2026 1.882 4.038.697 2.847
T02/2026 1.795 4.154.802 2.422
T01/2026 1.841 4.292.163 2.531
T12/2025 1.890 4.380.969 2.496
T11/2025 1.882 4.384.181 2.582
T10/2025 1.826 4.257.887 2.733
T09/2025 2.703 6.245.469 2.757
T08/2025 3.007 6.999.713 2.701
T07/2025 2.971 6.833.125 3.287
T06/2025 3.017 6.850.389 3.303