QNITGG06
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN28 → QNITGG06 · PC06EE0001106
Số công tơ
D4320222200323353
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13SON1
Tên trạm
TBA Nghĩa Sơn 1
Site ID cũ
QNTN28
Site ID mới
QNITGG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:33.092706
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.487 kWh
TB 791 kWh/tháng
Tổng tiền
20.358.721 ₫
20.36 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200323353 | 26.257,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 799 | 1.714.622 | 647 |
| T04/2026 | 810 | 1.738.228 | 446 |
| T03/2026 | 815 | 1.748.957 | 461 |
| T02/2026 | 718 | 1.540.799 | 424 |
| T01/2026 | 803 | 1.723.206 | 467 |
| T12/2025 | 800 | 1.716.768 | 464 |
| T11/2025 | 749 | 1.607.324 | 448 |
| T10/2025 | 813 | 1.744.665 | 463 |
| T09/2025 | 791 | 1.697.454 | 445 |
| T08/2025 | 840 | 1.802.606 | 463 |
| T07/2025 | 835 | 1.791.877 | 472 |
| T06/2025 | 714 | 1.532.215 | 449 |