QNIXTN02
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN39 → QNIXTN02 · PC06EE0000893
Số công tơ
D43201818496923
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13LHA7
Tên trạm
TBA La Hà 7
Site ID cũ
QNTN39
Site ID mới
QNIXTN02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:32.821442
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.886 kWh
TB 1.574 kWh/tháng
Tổng tiền
40.528.602 ₫
40.53 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18496923 | 58.094,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.767 | 3.791.911 | 1.302 |
| T04/2026 | 1.607 | 3.448.558 | 1.169 |
| T03/2026 | 1.537 | 3.298.341 | 1.189 |
| T02/2026 | 1.407 | 3.019.366 | 1.463 |
| T01/2026 | 1.462 | 3.137.394 | 1.577 |
| T12/2025 | 1.410 | 3.025.804 | 1.587 |
| T11/2025 | 1.417 | 3.040.825 | 1.587 |
| T10/2025 | 1.650 | 3.540.834 | 1.738 |
| T09/2025 | 1.478 | 3.171.729 | 1.703 |
| T08/2025 | 1.749 | 3.753.284 | 1.802 |
| T07/2025 | 1.753 | 3.761.868 | 1.772 |
| T06/2025 | 1.649 | 3.538.688 | 1.720 |