Số công tơ
D43201818496923
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13LHA7
Tên trạm
TBA La Hà 7
Site ID cũ
QNTN39
Site ID mới
QNIXTN02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:32.821442
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.886 kWh
TB 1.574 kWh/tháng
Tổng tiền
40.528.602
40.53 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18496923 58.094,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.767 3.791.911 1.302
T04/2026 1.607 3.448.558 1.169
T03/2026 1.537 3.298.341 1.189
T02/2026 1.407 3.019.366 1.463
T01/2026 1.462 3.137.394 1.577
T12/2025 1.410 3.025.804 1.587
T11/2025 1.417 3.040.825 1.587
T10/2025 1.650 3.540.834 1.738
T09/2025 1.478 3.171.729 1.703
T08/2025 1.749 3.753.284 1.802
T07/2025 1.753 3.761.868 1.772
T06/2025 1.649 3.538.688 1.720