Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (26.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Mai Văn Trọng
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Pho Nhon 9
Mã trạm: DC13NH09
Site ID mới: QNIPNN05
Site ID cũ: QNDP62
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201414139452
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
12.149 kWh
TB 759 kWh/tháng
Tổng tiền
26.071.269 ₫
26.07 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
18 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 14139452 13.008,4 24,1 51.718
19/10/2026 14139452 12.984,3 23,8 51.074
18/10/2026 14139452 12.960,5 23,7 50.859
17/10/2026 14139452 12.936,8 23,5 50.430
16/10/2026 14139452 12.913,3 21,7 46.567
15/10/2026 14139452 12.891,6 24,5 52.576
14/10/2026 14139452 12.867,1 25,5 54.722
13/10/2026 14139452 12.841,6 22,8 48.928
12/10/2026 14139452 12.818,8 24,1 51.718
11/10/2026 14139452 12.794,7 22,4 48.070
10/10/2026 14139452 12.772,3 25,8 55.366
09/10/2026 14139452 12.746,5 21,5 46.138
08/10/2026 14139452 12.725,0 23,7 50.859
07/10/2026 14139452 12.701,3 25,2 54.078
06/10/2026 14139452 12.676,1 24,0 51.503
05/10/2026 14139452 12.652,1 24,5 52.576
04/10/2026 14139452 12.627,6 23,7 50.859
03/10/2026 14139452 12.603,9 18,9 40.559
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:42:55 21/10/2026 14139452 13.031,500 520,500 —
12:50:41 21/10/2026 14139452 13.025,600 514,600 —
07:05:58 21/10/2026 14139452 13.019,800 508,800 —
01:43:39 21/10/2026 14139452 13.014,600 503,600 —
19:22:13 20/10/2026 14139452 13.008,400 497,400 —
18:46:22 20/10/2026 14139452 13.007,800 496,800 —
12:58:10 20/10/2026 14139452 13.002,000 491,000 —
06:55:57 20/10/2026 14139452 12.996,000 485,000 —
00:48:31 20/10/2026 14139452 12.990,200 479,200 —
18:46:17 19/10/2026 14139452 12.984,300 473,300 —
12:46:24 19/10/2026 14139452 12.978,200 467,200 —
06:50:19 19/10/2026 14139452 12.972,000 461,000 —
00:54:16 19/10/2026 14139452 12.966,400 455,400 —
18:51:11 18/10/2026 14139452 12.960,500 449,500 —
12:54:55 18/10/2026 14139452 12.954,500 443,500 —
06:57:25 18/10/2026 14139452 12.948,500 437,500 —
01:14:46 18/10/2026 14139452 12.943,100 432,100 —
18:50:38 17/10/2026 14139452 12.936,800 425,800 —
13:13:55 17/10/2026 14139452 12.931,300 420,300 —
06:49:37 17/10/2026 14139452 12.924,900 413,900 —
00:58:07 17/10/2026 14139452 12.919,300 408,300 —
18:54:49 16/10/2026 14139452 12.913,300 402,300 —
12:39:34 16/10/2026 14139452 12.906,800 395,800 —
06:55:52 16/10/2026 14139452 12.900,900 389,900 —
00:35:53 16/10/2026 14139452 12.894,900 383,900 —
21:10:02 15/10/2026 14139452 12.891,600 380,600 —
18:40:24 15/10/2026 14139452 12.889,000 378,000 —
12:41:39 15/10/2026 14139452 12.883,000 372,000 —
06:54:54 15/10/2026 14139452 12.877,000 366,000 —
00:49:50 15/10/2026 14139452 12.871,300 360,300 —
20:33:54 14/10/2026 14139452 12.867,100 356,100 —
18:40:36 14/10/2026 14139452 12.865,200 354,200 —
12:42:16 14/10/2026 14139452 12.859,100 348,100 —
08:33:45 14/10/2026 14139452 12.854,900 343,900 —
07:25:09 14/10/2026 14139452 12.853,800 342,800 —
02:47:52 14/10/2026 14139452 12.849,400 338,400 —
01:21:02 14/10/2026 14139452 12.848,000 337,000 —
18:49:59 13/10/2026 14139452 12.841,600 330,600 —
13:47:58 13/10/2026 14139452 12.836,600 325,600 —
07:07:44 13/10/2026 14139452 12.829,900 318,900 —
00:44:51 13/10/2026 14139452 12.823,800 312,800 —
19:38:53 12/10/2026 14139452 12.818,800 307,800 —
19:05:13 12/10/2026 14139452 12.818,200 307,200 —
12:28:24 12/10/2026 14139452 12.811,500 300,500 —
07:39:56 12/10/2026 14139452 12.806,600 295,600 —
06:54:07 12/10/2026 14139452 12.805,800 294,800 —
00:48:43 12/10/2026 14139452 12.800,000 289,000 —
19:24:15 11/10/2026 14139452 12.794,700 283,700 —
18:42:04 11/10/2026 14139452 12.793,900 282,900 —
12:56:19 11/10/2026 14139452 12.788,100 277,100 —
09:09:58 11/10/2026 14139452 12.784,200 273,200 —
01:50:15 11/10/2026 14139452 12.777,100 266,100 —
20:51:05 10/10/2026 14139452 12.772,300 261,300 —
13:09:24 10/10/2026 14139452 12.764,700 253,700 —
07:45:04 10/10/2026 14139452 12.759,400 248,400 —
01:22:06 10/10/2026 14139452 12.753,200 242,200 —
18:37:12 09/10/2026 14139452 12.746,500 235,500 —
12:38:30 09/10/2026 14139452 12.740,400 229,400 —
06:49:22 09/10/2026 14139452 12.734,400 223,400 —
01:23:10 09/10/2026 14139452 12.729,300 218,300 —
20:57:05 08/10/2026 14139452 12.725,000 214,000 —
19:04:39 08/10/2026 14139452 12.723,000 212,000 —
14:46:57 08/10/2026 14139452 12.718,800 207,800 —
07:19:24 08/10/2026 14139452 12.711,500 200,500 —
01:50:44 08/10/2026 14139452 12.706,300 195,300 —
20:41:47 07/10/2026 14139452 12.701,300 190,300 —
19:12:00 07/10/2026 14139452 12.699,900 188,900 —
13:53:30 07/10/2026 14139452 12.694,700 183,700 —
07:15:08 07/10/2026 14139452 12.688,200 177,200 —
01:46:13 07/10/2026 14139452 12.683,000 172,000 —
18:50:12 06/10/2026 14139452 12.676,100 165,100 —
14:15:50 06/10/2026 14139452 12.671,500 160,500 —
13:21:44 06/10/2026 14139452 12.670,600 159,600 —
07:36:56 06/10/2026 14139452 12.664,800 153,800 —
07:10:47 06/10/2026 14139452 12.664,300 153,300 —
00:53:09 06/10/2026 14139452 12.658,200 147,200 —
18:44:33 05/10/2026 14139452 12.652,100 141,100 —
12:52:07 05/10/2026 14139452 12.646,000 135,000 —
06:59:07 05/10/2026 14139452 12.639,800 128,800 —
00:43:12 05/10/2026 14139452 12.633,800 122,800 —
18:41:05 04/10/2026 14139452 12.627,600 116,600 —
12:46:30 04/10/2026 14139452 12.621,400 110,400 —
07:03:56 04/10/2026 14139452 12.615,200 104,200 —
01:33:58 04/10/2026 14139452 12.610,000 99,000 —
00:36:22 04/10/2026 14139452 12.609,100 98,100 —
19:27:00 03/10/2026 14139452 12.603,900 92,900 —
12:50:07 03/10/2026 14139452 12.597,000 86,000 —
06:59:07 03/10/2026 14139452 12.590,700 79,700 —
01:38:20 03/10/2026 14139452 12.585,600 74,600 —
00:59:11 03/10/2026 14139452 12.585,000 74,000 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DPNH09
T08/2026 1 31-08-2026 DPNH09
T07/2026 1 31-07-2026 DPNH09
T06/2026 1 30-06-2026 DPNH09
T05/2026 1 31-05-2026 DPNH09
T04/2026 1 30-04-2026 DPNH09
T03/2026 1 31-03-2026 DPNH09
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 728 1.562.259 769
T08/2026 788 1.691.016 824
T07/2026 782 1.678.141 827
T06/2026 773 1.658.827 607
T05/2026 784 1.682.433 362
T04/2026 758 1.626.638 —
T03/2026 831 1.783.293 —
T02/2026 692 1.485.004 —
T01/2026 764 1.639.513 —
T12/2025 758 1.626.638 —
T11/2025 709 1.521.486 —
T10/2025 755 1.620.200 —
T09/2025 769 1.650.243 —
T08/2025 824 1.768.271 —
T07/2025 827 1.774.709 —
T06/2025 607 1.302.598 —