QNIPNN05
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP62 → QNIPNN05 · PC06DD0532160
Số công tơ
D43201414139452
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13NH09
Tên trạm
Pho Nhon 9
Site ID cũ
QNDP62
Site ID mới
QNIPNN05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:24.899257
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.078 kWh
TB 757 kWh/tháng
Tổng tiền
19.481.026 ₫
19.48 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14139452 | 10.076,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 784 | 1.682.433 | 362 |
| T04/2026 | 758 | 1.626.638 | — |
| T03/2026 | 831 | 1.783.293 | — |
| T02/2026 | 692 | 1.485.004 | — |
| T01/2026 | 764 | 1.639.513 | — |
| T12/2025 | 758 | 1.626.638 | — |
| T11/2025 | 709 | 1.521.486 | — |
| T10/2025 | 755 | 1.620.200 | — |
| T09/2025 | 769 | 1.650.243 | — |
| T08/2025 | 824 | 1.768.271 | — |
| T07/2025 | 827 | 1.774.709 | — |
| T06/2025 | 607 | 1.302.598 | — |