QNIPDP06
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP61 → QNIPDP06 · PC06DD0531594
Số công tơ
D4320242400195855
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13PHO6
Tên trạm
Phổ Hòa 6
Site ID cũ
QNDP61
Site ID mới
QNIPDP06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:32.549724
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.806 kWh
TB 567 kWh/tháng
Tổng tiền
14.605.403 ₫
14.61 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400195855 | 9.840,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 621 | 1.332.641 | 524 |
| T04/2026 | 567 | 1.216.759 | 511 |
| T03/2026 | 588 | 1.261.824 | 503 |
| T02/2026 | 477 | 1.023.623 | 446 |
| T01/2026 | 558 | 1.197.446 | 502 |
| T12/2025 | 563 | 1.208.175 | 38 |
| T11/2025 | 529 | 1.135.213 | — |
| T10/2025 | 576 | 1.236.073 | — |
| T09/2025 | 562 | 1.206.030 | — |
| T08/2025 | 596 | 1.278.992 | — |
| T07/2025 | 601 | 1.289.722 | — |
| T06/2025 | 568 | 1.218.905 | — |