Số công tơ
D4320232300115274
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13TT09
Tên trạm
Thị Trấn Đức Phổ 9
Site ID cũ
QNDP60
Site ID mới
QNIPDP05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:32.281376
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
4.707 kWh
TB 392 kWh/tháng
Tổng tiền
10.101.033
10.10 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300115274 14.463,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 343 736.064 462
T04/2026 317 680.269 434
T03/2026 319 684.561 433
T02/2026 282 605.161 391
T01/2026 302 648.080 437
T12/2025 393 843.362 414
T11/2025 414 888.427 430
T10/2025 449 963.536 449
T09/2025 446 957.098 455
T08/2025 476 1.021.477 483
T07/2025 484 1.038.645 488
T06/2025 482 1.034.353 467