QNIPDP05
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP60 → QNIPDP05 · PC06DD0529659
Số công tơ
D4320232300115274
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13TT09
Tên trạm
Thị Trấn Đức Phổ 9
Site ID cũ
QNDP60
Site ID mới
QNIPDP05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:32.281376
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
4.707 kWh
TB 392 kWh/tháng
Tổng tiền
10.101.033 ₫
10.10 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300115274 | 14.463,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 343 | 736.064 | 462 |
| T04/2026 | 317 | 680.269 | 434 |
| T03/2026 | 319 | 684.561 | 433 |
| T02/2026 | 282 | 605.161 | 391 |
| T01/2026 | 302 | 648.080 | 437 |
| T12/2025 | 393 | 843.362 | 414 |
| T11/2025 | 414 | 888.427 | 430 |
| T10/2025 | 449 | 963.536 | 449 |
| T09/2025 | 446 | 957.098 | 455 |
| T08/2025 | 476 | 1.021.477 | 483 |
| T07/2025 | 484 | 1.038.645 | 488 |
| T06/2025 | 482 | 1.034.353 | 467 |