Số công tơ
D4320232300100846
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13NI10
Tên trạm
Phổ Ninh 10
Site ID cũ
QNDP53
Site ID mới
QNIPDP14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:32.014967
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.402 kWh
TB 1.117 kWh/tháng
Tổng tiền
28.760.158
28.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300100846 38.011,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.081 2.319.783 1.098
T04/2026 1.062 2.279.010 1.075
T03/2026 1.205 2.585.882 1.098
T02/2026 1.059 2.272.572 997
T01/2026 1.114 2.390.599 1.107
T12/2025 1.122 2.407.767 1.033
T11/2025 1.079 2.315.491 1.064
T10/2025 1.125 2.414.205 1.101
T09/2025 1.098 2.356.264 1.093
T08/2025 1.137 2.439.957 1.138
T07/2025 1.161 2.491.460 1.138
T06/2025 1.159 2.487.168 1.109